(Top Banner Ad)
market disruption
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market disruption

UK: /ˈmɑːkɪt dɪsˈrʌpʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt dɪsˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gián đoạn thị trường sự xáo trộn thị trường sự biến động thị trường mang tính đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a new technology or business model fundamentally changes the way an industry or market operates, often displacing established players.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới thay đổi cơ bản cách thức một ngành công nghiệp hoặc thị trường hoạt động, thường thay thế những đối thủ lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of e-commerce caused significant market disruption in the retail industry."

    "Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã gây ra sự gián đoạn thị trường đáng kể trong ngành bán lẻ."

  • "The emergence of streaming services led to market disruption in the traditional television industry."

    "Sự xuất hiện của các dịch vụ phát trực tuyến đã dẫn đến sự gián đoạn thị trường trong ngành truyền hình truyền thống."

  • "Market disruption can create both challenges and opportunities for businesses."

    "Sự gián đoạn thị trường có thể tạo ra cả thách thức và cơ hội cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun disruption Sự gián đoạn, sự phá vỡ
Verb disrupt Làm gián đoạn, phá vỡ
Adjective disruptive Gây gián đoạn, mang tính đột phá
Noun disruptor Yếu tố hoặc cá nhân gây ra sự gián đoạn/đột phá

Synonyms

market upheaval (sự biến động thị trường)market innovation (sự đổi mới thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old North French
market
English
market
Latin
disrumpere
Latin
disruptio
English
disruption

Nguồn gốc của 'market disruption'

Cụm từ 'market disruption' được ghép từ 'market' (thị trường) và 'disruption' (sự gián đoạn, sự phá vỡ). 'Market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là chợ hoặc hoạt động mua bán. Còn 'disruption' xuất phát từ động từ Latin 'disrumpere' nghĩa là 'phá vỡ, làm gián đoạn'. Khi kết hợp, 'market disruption' mô tả một sự kiện hoặc xu hướng gây ra những thay đổi lớn, đột ngột, làm xáo trộn cách thức hoạt động thông thường của một thị trường, thường là do công nghệ mới, quy định mới hoặc biến cố kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'market disruption' thường mang ý nghĩa một sự thay đổi mang tính đột phá, sáng tạo và có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường. Nó không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi nhỏ mà là một sự chuyển đổi sâu sắc, có thể dẫn đến sự biến mất của các công ty cũ và sự trỗi dậy của những công ty mới. Sự khác biệt chính với các thuật ngữ như 'market change' hoặc 'market shift' là mức độ và tốc độ của sự thay đổi. 'Market disruption' hàm ý sự thay đổi nhanh chóng và mang tính cách mạng.

Prepositions

by through from

'Market disruption by...' chỉ ra tác nhân gây ra sự gián đoạn. 'Market disruption through...' chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà sự gián đoạn diễn ra. 'Market disruption from...' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market disruption
  • significant significant market disruption
    (Sự gián đoạn thị trường đáng kể)
  • major major market disruption
    (Sự gián đoạn thị trường lớn)
  • severe severe market disruption
    (Sự gián đoạn thị trường nghiêm trọng)
  • technological technological market disruption
    (Sự gián đoạn thị trường do công nghệ)
  • unforeseen unforeseen market disruption
    (Sự gián đoạn thị trường không lường trước)
Verb + market disruption
  • cause cause market disruption
    (Gây ra sự gián đoạn thị trường)
  • create create market disruption
    (Tạo ra sự gián đoạn thị trường)
  • face face market disruption
    (Đối mặt với sự gián đoạn thị trường)
  • minimize minimize market disruption
    (Giảm thiểu sự gián đoạn thị trường)
  • recover from recover from market disruption
    (Phục hồi sau sự gián đoạn thị trường)

Idioms

  • a wave of market disruption

    Một làn sóng gián đoạn thị trường (ý nói nhiều sự gián đoạn liên tiếp hoặc lan rộng)

    "The new trade policies triggered a wave of market disruption across several industries."

    (Các chính sách thương mại mới đã gây ra một làn sóng gián đoạn thị trường trên nhiều ngành công nghiệp.)

  • to ride out a market disruption

    Vượt qua, đương đầu với sự gián đoạn thị trường (và tồn tại được)

    "Many small businesses struggled to ride out the market disruption caused by the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để vượt qua sự gián đoạn thị trường do đại dịch gây ra.)

  • brace for market disruption

    Chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối phó với sự gián đoạn thị trường sắp tới

    "Investors are bracing for market disruption as interest rates continue to rise."

    (Các nhà đầu tư đang chuẩn bị tinh thần cho sự gián đoạn thị trường khi lãi suất tiếp tục tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market disruption

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới thay đổi cơ bản cách thức một ngành công nghiệp hoặc thị trường hoạt động, thường thay thế những đối thủ lâu đời.

"The rise of e-commerce caused significant market disruption in the retail industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This market disruption has benefited them greatly.
Sự gián đoạn thị trường này đã mang lại lợi ích lớn cho họ.
Phủ định
It is not the market disruption itself that is to blame, but the unpreparedness of the companies.
Không phải bản thân sự gián đoạn thị trường đáng trách, mà là sự thiếu chuẩn bị của các công ty.
Nghi vấn
Whose market disruption was responsible for the company's downfall?
Sự gián đoạn thị trường của ai chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market disruption".

Đổi mới Đột phá (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'Đổi mới Đột phá' (Disruptive Innovation) được giáo sư Clayton Christensen của Harvard Business School giới thiệu. Nó mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ ban đầu đơn giản, giá cả phải chăng, hướng tới một phân khúc thị trường bị bỏ qua, sau đó dần phát triển và thay thế hoàn toàn các sản phẩm/dịch vụ truyền thống, gây ra 'market disruption' cho những người chơi hiện tại. Ví dụ điển hình là điện thoại thông minh so với điện thoại phím bấm, hoặc dịch vụ streaming so với thuê đĩa DVD.

Chu kỳ kinh tế và Biến động thị trường

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, 'market disruption' là một phần không thể tránh khỏi của chu kỳ kinh tế (economic cycles). Sự gián đoạn có thể đến từ những tiến bộ công nghệ, khủng hoảng tài chính, thay đổi chính sách của chính phủ, hoặc các sự kiện toàn cầu (như đại dịch). Khả năng thích ứng và đổi mới để vượt qua hoặc tận dụng những sự gián đoạn này là chìa khóa cho sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp.