blue-violet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evening sky was a beautiful blue-violet."
"Bầu trời buổi tối có một màu xanh lam tím rất đẹp."
-
"She painted her room a calming blue-violet."
"Cô ấy sơn phòng mình một màu xanh lam tím dịu mát."
-
"The gemstone had a stunning blue-violet hue."
"Viên đá quý có một sắc thái xanh lam tím tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blue-violet | Màu xanh tím; màu lam tím (một màu sắc cụ thể). |
| Adjective | blue-violet | Có màu xanh tím; có màu lam tím. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu blue-violet nằm giữa màu xanh lam và màu tím trên quang phổ màu. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của hoa (ví dụ: hoa diên vĩ), đá quý (ví dụ: iolite), và các vật thể tự nhiên khác. Khác với 'violet-blue' tuy cùng chỉ màu pha trộn giữa xanh lam và tím, nhưng 'blue-violet' nhấn mạnh sắc xanh lam hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sky the blue-violet twilight sky (bầu trời chạng vạng màu xanh tím)
-
flowers a bouquet of blue-violet flowers (một bó hoa màu lam tím)
-
hue a fabric with a deep blue-violet hue (một loại vải có sắc xanh tím đậm)
-
light the blue-violet light of the neon sign (ánh sáng xanh tím của biển hiệu đèn neon)
-
eyes She was known for her stunning blue-violet eyes. (Cô ấy nổi tiếng với đôi mắt màu xanh tím tuyệt đẹp.)
Idioms
-
in the blue-violet hours
Một cách nói thơ mộng để chỉ khoảng thời gian lúc bình minh hoặc hoàng hôn, khi bầu trời có màu xanh tím đặc trưng.
"He loved writing in the blue-violet hours of the early morning."
(Anh ấy thích viết lách vào những giờ khắc tờ mờ sáng.)
-
a blue-violet mood
Một cụm từ mang tính ẩn dụ để miêu tả một tâm trạng vừa trầm tư, hơi buồn (blue) vừa có chút bí ẩn, mơ màng (violet). Đây không phải là một thành ngữ phổ biến.
"After watching the film, she was in a contemplative, blue-violet mood."
(Sau khi xem bộ phim, cô ấy rơi vào một tâm trạng trầm tư, mơ màng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue-violet
Tính từCó màu là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu tím.
"The evening sky was a beautiful blue-violet."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her favorite dress was blue-violet. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy yêu thích của cô ấy màu xanh tím. |
| Phủ định | He told me that the sky was not blue-violet yesterday. |
Anh ấy nói với tôi rằng bầu trời hôm qua không có màu xanh tím. |
| Nghi vấn | She asked if the flowers had been blue-violet. |
Cô ấy hỏi liệu những bông hoa có màu xanh tím hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-violet".
