(Top Banner Ad)
bluish-purple
B1
Tính từ B1 Màu sắc

bluish-purple

Nghĩa tiếng Việt

xanh tím màu xanh tím tím ngả xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a mixture of blue and purple; tending towards blue-purple.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu tím; có xu hướng ngả sang xanh tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening sky was a beautiful bluish-purple."

    "Bầu trời buổi tối có một màu xanh tím rất đẹp."

  • "The mountains in the distance appeared bluish-purple."

    "Những ngọn núi ở đằng xa trông có màu xanh tím."

  • "She wore a dress of a bluish-purple hue."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bluish Hơi xanh, có ánh xanh.
Adjective purplish Hơi tím, có ánh tím.
Noun blue Màu xanh lam.
Noun purple Màu tím.
Noun blueness Sắc xanh, tính chất xanh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
bluish-purple
Compound
blue + -ish + purple
Components
Từ 'blue' (gốc German) và 'purple' (gốc Latin/Hy Lạp)

Sự kết hợp của hai thế giới

'Bluish-purple' là một tính từ ghép. 'Blue' (xanh lam) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi 'purple' (tím) đến từ tiếng Latin 'purpura'. Hậu tố '-ish' có nghĩa là 'hơi có vẻ, gần như'. Vì vậy, 'bluish-purple' có nghĩa đen là 'màu tím hơi có ánh xanh'. Tiếng Anh rất linh hoạt trong việc tạo ra các từ ghép như thế này để mô tả các sắc thái một cách chính xác.

Usage Note

Từ này mô tả một màu sắc nằm giữa xanh lam và tím. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể có màu sắc pha trộn giữa hai màu này, nghiêng về xanh hơn tím. Cần phân biệt với 'purple-blue' (tím xanh) là màu tím nghiêng về xanh. 'Bluish' chỉ sự có chút sắc xanh, còn 'purple' là màu tím chính.

Collocations (Từ đi kèm)

bluish-purple + Noun
  • hue a bluish-purple hue
    (một sắc xanh tím)
  • flower a bluish-purple flower
    (một bông hoa màu xanh tím)
  • bruise a bluish-purple bruise
    (một vết bầm màu xanh tím)
  • sky the bluish-purple sky at twilight
    (bầu trời sắc xanh tím lúc chạng vạng)
Verb + bluish-purple
  • turn turn bluish-purple
    (chuyển sang màu xanh tím (thường do lạnh hoặc thiếu oxy))
  • be tinged with be tinged with bluish-purple
    (có ánh/pha một chút màu xanh tím)

Idioms

  • A bluish-purple bruise on the ego

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ một tổn thương sâu sắc đối với lòng tự trọng hoặc niềm kiêu hãnh của ai đó. (Lưu ý: Đây không phải là một thành ngữ phổ biến, mà là một cách diễn đạt hình ảnh).

    "Losing the competition was a bluish-purple bruise on his ego that took weeks to fade."

    (Thất bại trong cuộc thi là một vết bầm sâu sắc đối với lòng tự trọng của anh ấy, phải mất hàng tuần mới nguôi ngoai.)

  • The bluish-purple haze of memory

    Một cách nói thơ mộng để mô tả những ký ức xa xăm, mờ ảo và thường nhuốm màu buồn hoặc hoài niệm.

    "He looked back at his childhood through the bluish-purple haze of memory."

    (Anh ấy nhìn lại tuổi thơ của mình qua làn sương ký ức mờ ảo màu xanh tím.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluish-purple

Tính từ
Lật mặt

Có màu sắc là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu tím; có xu hướng ngả sang xanh tím.

"The evening sky was a beautiful bluish-purple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a painter, I would paint the sky a bluish-purple hue.
Nếu tôi là một họa sĩ, tôi sẽ vẽ bầu trời một màu hơi tím xanh.
Phủ định
If the dress weren't bluish-purple, she wouldn't like it so much.
Nếu chiếc váy không có màu hơi tím xanh, cô ấy sẽ không thích nó đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that car if it were painted bluish-purple?
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu nó được sơn màu hơi tím xanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluish-purple".

Sự Giao Thoa Giữa Hoàng Gia và Huyền Bí

Trong văn hóa phương Tây, màu tím ('purple') thường gắn liền với hoàng gia, quyền lực và sự sang trọng. Màu xanh ('blue') lại tượng trưng cho sự tin tưởng, yên bình. 'Bluish-purple' kết hợp cả hai, tạo ra một sắc thái phức tạp, vừa gợi lên vẻ vương giả, sâu lắng, vừa có thể mang ý nghĩa huyền bí, ma mị hoặc thậm chí là điềm báo (như màu của bầu trời trước cơn bão).

Màu Sắc của Tự Nhiên và Công Nghệ

Màu xanh tím xuất hiện trong tự nhiên ở một số loài hoa (như hoa diên vĩ) và trên bầu trời lúc hoàng hôn. Đồng thời, nó cũng là một màu sắc phổ biến trong khoa học viễn tưởng và không gian mạng (cyberpunk) để miêu tả ánh đèn neon, năng lượng ngoài hành tinh, hoặc thế giới ảo. Điều này tạo ra một sự tương phản thú vị giữa vẻ đẹp tự nhiên và sự kỳ ảo của công nghệ.