(Top Banner Ad)
bmx
B1
Danh từ B1 Thể thao

bmx

UK: /ˌbiːˌemˈeks/ • US: /ˌbiːˌemˈeks/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp BMX xe đạp địa hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bicycle motocross bike; a small bicycle used for racing on dirt tracks or for performing stunts.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe đạp địa hình; một chiếc xe đạp nhỏ được sử dụng để đua trên đường đất hoặc để thực hiện các pha nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He does amazing tricks on his BMX."

    "Anh ấy thực hiện những pha nguy hiểm đáng kinh ngạc trên chiếc xe BMX của mình."

  • "BMX riding is becoming increasingly popular."

    "Bộ môn BMX đang ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The BMX track is located near the park."

    "Đường đua BMX nằm gần công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BMX Xe đạp BMX; Môn thể thao đua xe đạp địa hình.
Verb to bmx Đi xe đạp BMX, thực hiện các kỹ thuật với xe BMX.
Noun BMXer Người đi xe đạp BMX, vận động viên BMX.
Noun BMXing Hoạt động hoặc môn thể thao đi xe đạp BMX.

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (phrase)
bicycle motocross
English (abbreviation)
BMX

Nguồn Gốc từ Cuộc Đua 'Motocross'

BMX ra đời vào cuối những năm 1960 ở Nam California, Mỹ. Trẻ em thời đó lấy cảm hứng từ các ngôi sao đua xe mô tô địa hình (motocross) và bắt đầu bắt chước họ bằng cách đua xe đạp trên các đường đua tự tạo bằng đất. Môn thể thao này được gọi là 'bicycle motocross' (đua xe đạp địa hình), và sau đó được rút gọn thành 'BMX'.

Usage Note

BMX là viết tắt của Bicycle Motocross. Nó thường được dùng để chỉ cả chiếc xe đạp BMX và môn thể thao sử dụng xe đạp này. Thái nghĩa của 'bmx' thiên về hoạt động thể thao mạo hiểm và giải trí hơn là phương tiện di chuyển thông thường.

Prepositions

on with

'on' được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động trên xe BMX (ví dụ: performing tricks on a BMX). 'with' được dùng để chỉ việc làm gì đó với xe BMX (ví dụ: riding with a BMX team).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bmx
  • ride a BMX
    (đi xe đạp BMX)
  • do BMX tricks
    (thực hiện các kỹ thuật/trò biểu diễn BMX)
  • compete in BMX
    (thi đấu môn BMX)
Adjective + bmx
  • freestyle BMX
    (BMX biểu diễn tự do)
  • professional BMX rider
    (vận động viên BMX chuyên nghiệp)
  • vintage BMX bike
    (xe đạp BMX cổ)
bmx + Noun
  • BMX bike
    (xe đạp BMX)
  • BMX track
    (đường đua BMX)
  • BMX park
    (công viên/sân chơi BMX)
  • BMX event
    (sự kiện/giải đấu BMX)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bmx

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe đạp địa hình; một chiếc xe đạp nhỏ được sử dụng để đua trên đường đất hoặc để thực hiện các pha nguy hiểm.

"He does amazing tricks on his BMX."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmx".

Từ Sân Sau Nhà đến Thế Vận Hội

BMX bắt đầu như một phong trào tự phát của giới trẻ nhưng đã phát triển vượt bậc để trở thành một môn thể thao Olympic chính thức. 'BMX Racing' (Đua xe) được đưa vào Thế vận hội mùa hè 2008, và 'BMX Freestyle' (Biểu diễn tự do) lần đầu ra mắt tại Thế vận hội Tokyo 2020, cho thấy sức ảnh hưởng văn hóa to lớn của nó.

Trụ Cột của Văn hóa X Games

Cùng với trượt ván và mô tô bay, BMX là một trong những môn thể thao nền tảng của X Games, đại hội thể thao mạo hiểm lớn nhất thế giới. Nó đại diện cho văn hóa giới trẻ tôn vinh sự sáng tạo, phong cách cá nhân và việc vượt qua giới hạn bản thân.