(Top Banner Ad)
mountain bike
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

mountain bike

UK: /ˈmaʊntɪn baɪk/ • US: /ˈmaʊntən baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp leo núi xe đạp địa hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bicycle with a sturdy frame, wide tires, and multiple gears, designed for riding on rough terrain.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đạp có khung chắc chắn, lốp rộng và nhiều bánh răng, được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys riding his mountain bike on the forest trails."

    "Anh ấy thích đạp xe địa hình của mình trên những con đường mòn trong rừng."

  • "Mountain biking is a popular sport in many countries."

    "Đạp xe địa hình là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain biking Môn thể thao đạp xe địa hình
Noun mountain biker Người chơi xe đạp địa hình
Verb to mountain bike Đi xe đạp địa hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
montaigne
Latin
mons
Greek
kyklos
Latin
bi-
English (1970s)
mountain bike

Nguồn gốc của 'mountain bike'

Từ 'mountain bike' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'mountain' (núi) và 'bike' (xe đạp). 'Mountain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'montaigne' và tiếng Latin 'mons'. 'Bike' là dạng rút gọn của 'bicycle' (xe đạp), bản thân từ này lại kết hợp tiền tố 'bi-' (hai, từ tiếng Latin) và 'kyklos' (bánh xe, từ tiếng Hy Lạp). Xe đạp địa hình xuất hiện vào những năm 1970 ở California, Mỹ, khi những người đam mê biến tấu xe đạp thông thường để chạy trên đường mòn gồ ghề. Từ đó, 'mountain bike' ra đời để chỉ loại xe đạp chuyên dụng này.

Usage Note

Mountain bike thường được viết tắt là MTB. Khác với xe đạp đường phố (road bike) tập trung vào tốc độ trên đường bằng phẳng, mountain bike chú trọng khả năng vượt địa hình và độ bền.

Prepositions

on with

'On' dùng để chỉ hành động đi xe trên địa hình nào đó (riding *on* trails). 'With' có thể dùng để mô tả các đặc điểm của xe (a mountain bike *with* suspension).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain bike
  • new a new mountain bike
    (một chiếc xe đạp địa hình mới)
  • expensive an expensive mountain bike
    (một chiếc xe đạp địa hình đắt tiền)
  • electric an electric mountain bike
    (một chiếc xe đạp địa hình điện)
  • full-suspension a full-suspension mountain bike
    (một chiếc xe đạp địa hình có hệ thống giảm xóc toàn phần)
Verb + mountain bike
  • ride ride a mountain bike
    (đi/đạp xe đạp địa hình)
  • buy buy a mountain bike
    (mua một chiếc xe đạp địa hình)
  • repair repair a mountain bike
    (sửa chữa một chiếc xe đạp địa hình)
Noun + mountain bike
  • mountain bike mountain bike trail
    (đường mòn xe đạp địa hình)
  • mountain bike mountain bike race
    (cuộc đua xe đạp địa hình)
  • mountain bike mountain bike helmet
    (mũ bảo hiểm xe đạp địa hình)

Idioms

  • go mountain biking

    đi đạp xe địa hình

    "We often go mountain biking on weekends."

    (Chúng tôi thường đi đạp xe địa hình vào cuối tuần.)

  • mountain biking season

    mùa đạp xe địa hình

    "The mountain biking season usually starts in spring."

    (Mùa đạp xe địa hình thường bắt đầu vào mùa xuân.)

  • a keen mountain biker

    một người rất đam mê đạp xe địa hình

    "My brother is a keen mountain biker and loves exploring new trails."

    (Anh trai tôi là một người rất đam mê đạp xe địa hình và thích khám phá những cung đường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain bike

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe đạp có khung chắc chắn, lốp rộng và nhiều bánh răng, được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.

"He enjoys riding his mountain bike on the forest trails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would buy a new mountain bike.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe đạp leo núi mới.
Phủ định
If I didn't live in a city, I wouldn't need to rent a mountain bike when I go to the mountains.
Nếu tôi không sống ở thành phố, tôi sẽ không cần phải thuê xe đạp leo núi khi lên núi.
Nghi vấn
Would you enjoy the trail more if you had a better mountain bike?
Bạn có thích con đường mòn hơn không nếu bạn có một chiếc xe đạp leo núi tốt hơn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been repairing his mountain bike for hours.
Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp leo núi của mình hàng giờ liền.
Phủ định
They haven't been using their mountain bike lately.
Gần đây họ không sử dụng xe đạp leo núi của mình.
Nghi vấn
Has she been riding her mountain bike in the forest?
Cô ấy đã đạp xe đạp leo núi trong rừng à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain bike".

Sự ra đời của môn thể thao xe đạp địa hình

Môn thể thao xe đạp địa hình (mountain biking) được cho là bắt nguồn từ California, Mỹ vào những năm 1970. Một nhóm bạn trẻ đã bắt đầu biến đổi những chiếc xe đạp cũ để có thể đi trên các con đường mòn dốc và gồ ghề của núi Tamalpais. Từ một hoạt động giải trí địa phương, nó đã phát triển thành một môn thể thao toàn cầu với nhiều giải đấu chuyên nghiệp và cộng đồng người hâm mộ lớn.

Xe đạp địa hình và du lịch sinh thái

Xe đạp địa hình không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hình thức du lịch sinh thái phổ biến. Nó cho phép người tham gia khám phá thiên nhiên, cảnh quan rừng núi hoặc vùng nông thôn một cách gần gũi và bền vững. Nhiều khu vực bảo tồn thiên nhiên và công viên quốc gia đã xây dựng các đường mòn chuyên dụng cho xe đạp địa hình, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.