(Top Banner Ad)
road bike
A2
noun A2 Thể thao, Giao thông

road bike

UK: /rəʊd baɪk/ • US: /roʊd baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp đường trường xe đạp đua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight bicycle with narrow tires and drop handlebars, designed for speed and efficiency on paved roads.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe đạp nhẹ với lốp hẹp và tay lái cong, được thiết kế để đạt tốc độ và hiệu quả trên đường nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rides his road bike to work every day."

    "Anh ấy đạp xe đạp đường trường đi làm mỗi ngày."

  • "Road bikes are often used in competitive cycling."

    "Xe đạp đường trường thường được sử dụng trong các cuộc đua xe đạp."

  • "She prefers riding her road bike for long distances."

    "Cô ấy thích đạp xe đạp đường trường trên những quãng đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadie người đi xe đạp đường trường (thân mật)
Noun road cycling môn đua xe đạp đường trường
Noun road cyclist vận động viên xe đạp đường trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
road
English
bike

Ghép Từ Cho Tốc Độ

Từ 'road bike' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'road' (con đường) và 'bike' (xe đạp). Nó mô tả một loại xe đạp được thiết kế đặc biệt để đi trên đường nhựa, tập trung vào tốc độ và hiệu quả. 'Road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là một chuyến đi hoặc con đường. Còn 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle', vốn có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn), qua tiếng Pháp 'cycle'.

Usage Note

Road bikes được thiết kế đặc biệt để đi trên đường nhựa. Chúng có khung nhẹ, lốp hẹp để giảm ma sát và tay lái cong (drop handlebars) để người lái có thể cúi người xuống, giảm lực cản của gió và tăng hiệu quả đạp xe. Phân biệt với mountain bike (xe đạp địa hình) và hybrid bike (xe đạp hỗn hợp).

Prepositions

on with

On: Dùng để chỉ việc sử dụng xe đạp trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: riding *on* the road). With: Dùng để chỉ đặc điểm của xe (ví dụ: a road bike *with* drop handlebars).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road bike
  • light a light road bike
    (một chiếc xe đạp đường trường nhẹ)
  • fast a fast road bike
    (một chiếc xe đạp đường trường nhanh)
  • carbon-fibre a carbon-fibre road bike
    (một chiếc xe đạp đường trường khung sợi carbon)
Verb + road bike
  • ride ride a road bike
    (đi xe đạp đường trường)
  • buy buy a road bike
    (mua một chiếc xe đạp đường trường)
  • train on train on a road bike
    (luyện tập bằng xe đạp đường trường)
Road bike + Noun
  • frame road bike frame
    (khung xe đạp đường trường)
  • race road bike race
    (cuộc đua xe đạp đường trường)
  • tire road bike tire
    (lốp xe đạp đường trường)
Preposition + road bike
  • on on a road bike
    (trên một chiếc xe đạp đường trường)

Idioms

  • A road bike built for speed

    Một chiếc xe đạp đường trường được chế tạo để đạt tốc độ cao

    "He invested in a high-end road bike built for speed."

    (Anh ấy đã đầu tư vào một chiếc xe đạp đường trường cao cấp được chế tạo để đạt tốc độ cao.)

  • Hit the open road on a road bike

    Lên đường/khám phá những cung đường rộng mở bằng xe đạp đường trường

    "This weekend, we're planning to hit the open road on our new road bikes."

    (Cuối tuần này, chúng tôi dự định khám phá những cung đường rộng mở bằng những chiếc xe đạp đường trường mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road bike

noun
Lật mặt

Một chiếc xe đạp nhẹ với lốp hẹp và tay lái cong, được thiết kế để đạt tốc độ và hiệu quả trên đường nhựa.

"He rides his road bike to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought a road bike before she joined the cycling club.
Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp đua trước khi tham gia câu lạc bộ đạp xe.
Phủ định
They had not seen such an expensive road bike until they visited the bike show.
Họ đã chưa từng thấy một chiếc xe đạp đua đắt tiền như vậy cho đến khi họ đến thăm triển lãm xe đạp.
Nghi vấn
Had he repaired his road bike before the race started?
Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp đua của mình trước khi cuộc đua bắt đầu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to ride my road bike to work every day.
Tôi đã từng đạp xe đạp đường trường đi làm mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to own a road bike when she lived in the city.
Cô ấy đã không từng sở hữu một chiếc xe đạp đường trường khi cô ấy sống ở thành phố.
Nghi vấn
Did you use to race road bikes professionally?
Bạn đã từng đua xe đạp đường trường chuyên nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road bike".

Môn Thể Thao và Tập Luyện

Tại nhiều nước phương Tây, xe đạp đường trường rất phổ biến không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là môn thể thao rèn luyện sức bền và thể lực. Nhiều người tham gia các giải đua hoặc các chuyến đi đường dài để giữ dáng và thử thách bản thân.

Biểu Tượng Của Tự Do

Đối với nhiều người đam mê, việc đạp xe đạp đường trường tượng trưng cho sự tự do, khám phá những con đường mới và tận hưởng cảnh quan. Nó thường gắn liền với lối sống năng động, tình yêu thiên nhiên và cảm giác vượt qua giới hạn của bản thân.