(Top Banner Ad)
boarder
B1
noun B1 General

boarder

UK: /ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người trọ (có ăn ở) người thuê nhà trọ (bao ăn ở) học sinh nội trú người trượt ván (tuyết)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pays to live and receive meals in someone else's home.

Vietnamese Meaning

Người thuê trọ và ăn ở tại nhà của người khác, trả tiền cho việc đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a boarder at the local boarding school."

    "Cô ấy là học sinh nội trú tại trường nội trú địa phương."

  • "The boarding house was full of students."

    "Nhà trọ đầy sinh viên."

  • "He’s been a boarder here for six months."

    "Anh ấy đã là người trọ ở đây được sáu tháng."

  • "The resort is popular with boarders."

    "Khu nghỉ dưỡng này phổ biến với những người trượt ván."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board Tiền ăn ở trọ, các bữa ăn được cung cấp khi ở trọ.
Verb to board Ở trọ (thường bao gồm cả ăn uống).
Noun boarding Việc ở trọ có bao gồm ăn uống.
Noun boarding house Nhà trọ có phục vụ ăn uống.
Noun boarding school Trường nội trú.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord (plank, table)
Middle English
borden (to provide lodging and meals)
Modern English
board (lodging/meals) + -er -> boarder

Từ Tấm Ván đến Bữa Ăn

Từ 'board' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván gỗ. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ cái bàn ăn (cũng làm từ ván gỗ). Vì các bữa ăn được phục vụ trên bàn ('board'), từ này dần mang nghĩa là 'các bữa ăn được cung cấp khi ở trọ'. 'Boarder' chính là người trả tiền để nhận được 'board' đó.

Hậu tố '-er': Người Hành Động

Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được thêm vào sau động từ để chỉ người thực hiện hành động đó (ví dụ: teach -> teacher). Trong trường hợp 'boarder', nó được thêm vào danh từ 'board' (việc ăn ở) để chỉ người nhận dịch vụ đó, tức là người ở trọ.

Usage Note

Từ 'boarder' thường chỉ người thuê nhà mà chủ nhà cung cấp cả chỗ ở và thức ăn (bữa ăn). Khác với 'lodger' (người thuê phòng) chỉ thuê chỗ ở, hoặc 'tenant' (người thuê) thường thuê nhà hoặc căn hộ độc lập. 'Boarder' mang sắc thái thân mật, thường thấy trong các gia đình hoặc trường học nội trú.

Prepositions

at with

'at' thường dùng khi nói về địa điểm cụ thể (ví dụ: 'He's a boarder at Mrs. Smith's house'). 'with' thường dùng khi nhấn mạnh mối quan hệ (ví dụ: 'She's been a boarder with us for two years').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boarder
  • paying boarder
    (người ở trọ trả tiền)
  • full-time boarder
    (học sinh nội trú toàn thời gian)
  • weekly boarder
    (học sinh nội trú theo tuần (về nhà cuối tuần))
  • foreign boarder
    (người ở trọ là người nước ngoài)
Verb + boarder
  • take in a boarder
    (nhận người vào ở trọ)
  • have a boarder
    (có người ở trọ)
  • look for a boarder
    (tìm người ở trọ)

Idioms

  • to live as a boarder

    Sống như một người ở trọ (thường là ở nhà người khác và được cung cấp bữa ăn).

    "During my first year of university, I lived as a boarder with a lovely elderly couple."

    (Trong năm đầu đại học, tôi đã sống như một người ở trọ với một cặp vợ chồng lớn tuổi dễ mến.)

  • a boarder in one's own house

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ cảm giác như một vị khách hoặc người lạ trong chính ngôi nhà của mình.

    "After his parents remarried and his new step-siblings moved in, he started to feel like a boarder in his own house."

    (Sau khi bố mẹ anh ấy tái hôn và các anh chị em kế chuyển đến, anh ấy bắt đầu cảm thấy mình như người ở trọ trong chính ngôi nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarder

noun
Lật mặt

Người thuê trọ và ăn ở tại nhà của người khác, trả tiền cho việc đó.

"She's a boarder at the local boarding school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a better boarder, the landlord would have offered him a longer lease.
Nếu anh ta là một người thuê trọ tốt hơn, chủ nhà đã đề nghị anh ta một hợp đồng thuê dài hơn.
Phủ định
If she hadn't been a problematic boarder, she might not have been asked to leave so early.
Nếu cô ấy không phải là một người thuê trọ gây rắc rối, cô ấy có lẽ đã không bị yêu cầu rời đi sớm như vậy.
Nghi vấn
Would the landlord have evicted him if he had been a disruptive boarder?
Liệu chủ nhà có đuổi anh ta nếu anh ta là một người thuê trọ gây rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarder".

Nhà trọ trong Lịch sử và Văn học

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở phương Tây, 'boarding house' (nhà trọ có phục vụ ăn uống) là hình thức nhà ở rất phổ biến cho người lao động độc thân, sinh viên và khách du lịch chuyển đến thành phố. Lối sống này thường được khắc họa trong văn học, ví dụ như trong các câu chuyện về Sherlock Holmes, phản ánh một phần quan trọng của đời sống xã hội đô thị thời bấy giờ.

Văn hóa Trường Nội trú (Boarding School)

Trường nội trú là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh. Học sinh (được gọi là 'boarders') sẽ sống tại trường trong suốt học kỳ. Vốn gắn liền với tầng lớp thượng lưu, các trường này có một nền văn hóa độc đáo và được cho là giúp xây dựng tính độc lập và nhân cách cho học sinh.