(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boarder
B1

boarder

noun

Nghĩa tiếng Việt

người trọ (có ăn ở) người thuê nhà trọ (bao ăn ở) học sinh nội trú người trượt ván (tuyết)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boarder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người thuê trọ và ăn ở tại nhà của người khác, trả tiền cho việc đó.

Definition (English Meaning)

A person who pays to live and receive meals in someone else's home.

Ví dụ Thực tế với 'Boarder'

  • "She's a boarder at the local boarding school."

    "Cô ấy là học sinh nội trú tại trường nội trú địa phương."

  • "The boarding house was full of students."

    "Nhà trọ đầy sinh viên."

  • "He’s been a boarder here for six months."

    "Anh ấy đã là người trọ ở đây được sáu tháng."

  • "The resort is popular with boarders."

    "Khu nghỉ dưỡng này phổ biến với những người trượt ván."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boarder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boarder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Boarder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'boarder' thường chỉ người thuê nhà mà chủ nhà cung cấp cả chỗ ở và thức ăn (bữa ăn). Khác với 'lodger' (người thuê phòng) chỉ thuê chỗ ở, hoặc 'tenant' (người thuê) thường thuê nhà hoặc căn hộ độc lập. 'Boarder' mang sắc thái thân mật, thường thấy trong các gia đình hoặc trường học nội trú.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at with

'at' thường dùng khi nói về địa điểm cụ thể (ví dụ: 'He's a boarder at Mrs. Smith's house'). 'with' thường dùng khi nhấn mạnh mối quan hệ (ví dụ: 'She's been a boarder with us for two years').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boarder'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a better boarder, the landlord would have offered him a longer lease.
Nếu anh ta là một người thuê trọ tốt hơn, chủ nhà đã đề nghị anh ta một hợp đồng thuê dài hơn.
Phủ định
If she hadn't been a problematic boarder, she might not have been asked to leave so early.
Nếu cô ấy không phải là một người thuê trọ gây rắc rối, cô ấy có lẽ đã không bị yêu cầu rời đi sớm như vậy.
Nghi vấn
Would the landlord have evicted him if he had been a disruptive boarder?
Liệu chủ nhà có đuổi anh ta nếu anh ta là một người thuê trọ gây rối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)