boast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk with excessive pride and self-satisfaction about one's achievements, possessions, or abilities.
Vietnamese Meaning
Khoe khoang, khoác lác, tự mãn về thành tích, tài sản hoặc khả năng của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He boasted about his promotion at work."
"Anh ta khoe khoang về việc được thăng chức ở công ty."
-
"She's always boasting about how clever her children are."
"Cô ấy luôn khoe khoang về việc con cái mình thông minh như thế nào."
-
"The company boasts a large and highly skilled workforce."
"Công ty tự hào có một lực lượng lao động lớn và có tay nghề cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | boast | khoe khoang, khoác lác; tự hào sở hữu (cái gì đó tốt đẹp) |
| Noun | boast | lời khoe khoang, niềm tự hào |
| Adjective | boastful | hay khoe khoang, khoác lác |
| Adverb | boastfully | một cách khoe khoang |
| Noun | boaster | người hay khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boast thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo và có ý muốn gây ấn tượng với người khác. Khác với 'brag' cũng có nghĩa là khoe khoang, 'boast' thường được dùng khi nói về những thành tựu cụ thể, còn 'brag' có thể dùng một cách tổng quát hơn. Ví dụ, 'He boasted about his new car' (anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình) nhấn mạnh vào việc khoe chiếc xe cụ thể, trong khi 'He bragged about how smart he was' (anh ta khoe khoang về việc mình thông minh như thế nào) nói về một phẩm chất cá nhân.
Prepositions
'Boast about' được dùng để nói về việc khoe khoang điều gì. Ví dụ: 'He boasted about his promotion.' ('Boast of' ít phổ biến hơn, mang sắc thái trang trọng hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The city boasts some of the best restaurants. (Thành phố tự hào sở hữu một vài nhà hàng tốt nhất.)
-
The hotel boasts a spectacular ocean view. (Khách sạn có (sở hữu) một tầm nhìn ra biển ngoạn mục.)
-
He often boasts about how rich he is. (Anh ta thường khoe khoang về sự giàu có của mình.)
-
She boasted of her children's achievements. (Bà ấy khoe về thành tích của các con mình.)
-
It was not an empty boast; he really did it. (Đó không phải là lời khoe khoang sáo rỗng; anh ấy đã thực sự làm được.)
-
His proud boast was that he had never lost a match. (Niềm tự hào mà anh ta khoe là anh chưa từng thua trận nào.)
Idioms
-
not much to boast about
không có gì đặc biệt hoặc đáng để tự hào
"My score on the test was not much to boast about."
(Điểm thi của tôi chẳng có gì đáng để khoe khoang cả.)
-
His/Her/Its proudest boast is that...
Niềm tự hào lớn nhất của anh ấy/cô ấy/nó là...
"The school's proudest boast is that all of its students go on to college."
(Niềm tự hào lớn nhất của trường là tất cả học sinh đều vào đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boast
Động từKhoe khoang, khoác lác, tự mãn về thành tích, tài sản hoặc khả năng của bản thân.
"He boasted about his promotion at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boast".
