(Top Banner Ad)
bobbin
B1
noun B1 Dệt may, Thủ công

bobbin

UK: /ˈbɒb.ɪn/ • US: /ˈbɑː.bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ống chỉ con suốt (trong dệt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylinder or reel holding thread, yarn, or wire.

Vietnamese Meaning

Một ống chỉ, cuộn chỉ hoặc dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wound the thread onto the bobbin."

    "Cô ấy cuộn chỉ lên ống chỉ."

  • "The sewing machine uses a bobbin to hold the lower thread."

    "Máy may sử dụng một ống chỉ để giữ chỉ dưới."

  • "The lacemaker carefully arranged the bobbins to create the intricate design."

    "Người thợ làm ren cẩn thận sắp xếp các ống chỉ để tạo ra thiết kế phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bobbin suốt chỉ, cuộn chỉ (dùng trong máy may, dệt hoặc làm ren)
Compound Noun bobbin lace ren suốt chỉ (một loại ren được làm thủ công bằng nhiều suốt chỉ)
Compound Noun bobbin winder dụng cụ đánh suốt (bộ phận của máy may dùng để quấn chỉ vào suốt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
bobine
Middle English
bobin
Modern English
bobbin

Cái Tên Vui Tai

Từ 'bobbin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bobine', có nghĩa là ống hoặc xi lanh nhỏ để quấn chỉ. Cái tên này nghe vui tai, gợi hình ảnh một vật nhỏ bé di chuyển lên xuống ('bobbing') khi máy may hoạt động hoặc khi người thợ thủ công đan ren. Nó mô tả hoàn hảo chức năng của một công cụ luôn chuyển động.

Usage Note

Bobbin thường được dùng trong các hoạt động may vá, dệt hoặc các ứng dụng kỹ thuật điện. Khác với 'spool' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'bobbin' thường chỉ một cuộn nhỏ hơn, thường dùng trong máy may hoặc các thiết bị dệt.

Prepositions

on in

'on the bobbin' chỉ vị trí của chỉ, sợi, dây... nằm trên ống chỉ. 'in the bobbin' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một ống chỉ nằm trong một thiết bị nào đó (ví dụ: 'the bobbin in the sewing machine').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bobbin
  • wind a bobbin
    (quấn chỉ vào suốt)
  • fill a bobbin
    (làm đầy suốt chỉ)
  • thread a bobbin
    (luồn chỉ vào suốt/ổ suốt)
  • change the bobbin
    (thay suốt chỉ)
Adjective + bobbin
  • empty bobbin
    (suốt chỉ rỗng, hết chỉ)
  • full bobbin
    (suốt chỉ đầy)
  • wooden bobbin
    (suốt chỉ bằng gỗ)
  • metal bobbin
    (suốt chỉ bằng kim loại)
Noun + bobbin
  • bobbin case
    (ổ suốt, thuyền (bộ phận giữ suốt chỉ trong máy may))
  • bobbin thread
    (chỉ suốt (sợi chỉ nằm ở dưới khi may))
  • sewing machine bobbin
    (suốt chỉ của máy may)

Idioms

  • That's a load of bobbins.

    Thật là vớ vẩn/nhảm nhí. (Đây là tiếng lóng của người Anh, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc nước Anh, dùng để chỉ điều gì đó vô nghĩa).

    "He claimed his dog could talk, but everyone knew it was a load of bobbins."

    (Anh ta khoe rằng con chó của mình biết nói, nhưng ai cũng biết đó là chuyện nhảm nhí.)

  • The bobbins are unwinding.

    Mọi chuyện đang trở nên rối tung, mất kiểm soát. (Cụm từ mang tính hình tượng, ví von tình hình hỗn loạn như những cuộn chỉ bị bung ra).

    "With three key players injured, it feels like the bobbins are unwinding for our team this season."

    (Với ba cầu thủ chủ chốt bị chấn thương, có cảm giác như mọi chuyện đang rối tung lên với đội của chúng ta mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bobbin

noun
Lật mặt

Một ống chỉ, cuộn chỉ hoặc dây.

"She wound the thread onto the bobbin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sewing machine needs a new bobbin.
Máy may cần một suốt chỉ mới.
Phủ định
The sewing kit does not contain a bobbin.
Bộ kim chỉ không có suốt chỉ.
Nghi vấn
Does this sewing machine require a special type of bobbin?
Máy may này có cần loại suốt chỉ đặc biệt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes knitting, she will have used all the bobbins of thread.
Vào lúc cô ấy đan xong, cô ấy sẽ đã dùng hết tất cả các cuộn chỉ.
Phủ định
By next week, the factory won't have produced enough bobbins for all the sewing machines.
Đến tuần sau, nhà máy sẽ vẫn chưa sản xuất đủ cuộn chỉ cho tất cả các máy may.
Nghi vấn
Will the antique spinning wheel have required new bobbins before the exhibition?
Liệu cái guồng quay sợi cổ sẽ cần các suốt chỉ mới trước cuộc triển lãm hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bobbin".

Bobbin Boys: Những Cậu Bé Suốt Chỉ

Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh và Mỹ, các nhà máy dệt thường thuê các cậu bé, được gọi là 'bobbin boys'. Công việc của họ là chạy khắp nhà máy để thay những suốt chỉ đã đầy bằng những suốt rỗng trên các máy dệt khổng lồ. Đây là một công việc vất vả, nguy hiểm và lương thấp, là một minh chứng cho vấn đề lao động trẻ em trong lịch sử.

Ren Suốt Chỉ: Di Sản Nghệ Thuật Châu Âu

Ren suốt chỉ (Bobbin lace) là một nghệ thuật làm ren thủ công vô cùng tinh xảo, bắt nguồn từ châu Âu vào thế kỷ 16. Các nghệ nhân sử dụng hàng chục, thậm chí hàng trăm, chiếc suốt chỉ bằng gỗ hoặc xương, khéo léo bện các sợi chỉ lại với nhau để tạo ra những hoa văn phức tạp. Các thành phố như Bruges (Bỉ) và Chantilly (Pháp) nổi tiếng thế giới về loại hình nghệ thuật này.