(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bobbin
B1

bobbin

noun

Nghĩa tiếng Việt

ống chỉ con suốt (trong dệt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bobbin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ống chỉ, cuộn chỉ hoặc dây.

Definition (English Meaning)

A cylinder or reel holding thread, yarn, or wire.

Ví dụ Thực tế với 'Bobbin'

  • "She wound the thread onto the bobbin."

    "Cô ấy cuộn chỉ lên ống chỉ."

  • "The sewing machine uses a bobbin to hold the lower thread."

    "Máy may sử dụng một ống chỉ để giữ chỉ dưới."

  • "The lacemaker carefully arranged the bobbins to create the intricate design."

    "Người thợ làm ren cẩn thận sắp xếp các ống chỉ để tạo ra thiết kế phức tạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bobbin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bobbin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

thread(chỉ)
yarn(sợi)
sewing machine(máy may)
lace(ren)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dệt may Thủ công

Ghi chú Cách dùng 'Bobbin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bobbin thường được dùng trong các hoạt động may vá, dệt hoặc các ứng dụng kỹ thuật điện. Khác với 'spool' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'bobbin' thường chỉ một cuộn nhỏ hơn, thường dùng trong máy may hoặc các thiết bị dệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on the bobbin' chỉ vị trí của chỉ, sợi, dây... nằm trên ống chỉ. 'in the bobbin' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một ống chỉ nằm trong một thiết bị nào đó (ví dụ: 'the bobbin in the sewing machine').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bobbin'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sewing machine needs a new bobbin.
Máy may cần một suốt chỉ mới.
Phủ định
The sewing kit does not contain a bobbin.
Bộ kim chỉ không có suốt chỉ.
Nghi vấn
Does this sewing machine require a special type of bobbin?
Máy may này có cần loại suốt chỉ đặc biệt không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes knitting, she will have used all the bobbins of thread.
Vào lúc cô ấy đan xong, cô ấy sẽ đã dùng hết tất cả các cuộn chỉ.
Phủ định
By next week, the factory won't have produced enough bobbins for all the sewing machines.
Đến tuần sau, nhà máy sẽ vẫn chưa sản xuất đủ cuộn chỉ cho tất cả các máy may.
Nghi vấn
Will the antique spinning wheel have required new bobbins before the exhibition?
Liệu cái guồng quay sợi cổ sẽ cần các suốt chỉ mới trước cuộc triển lãm hay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)