spool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cylindrical device on which film, magnetic tape, thread, or other flexible material can be wound.
Vietnamese Meaning
Ống chỉ, cuộn (chỉ, phim, băng từ,...). Một vật hình trụ để quấn các vật liệu mềm dẻo như chỉ, phim, băng từ lên đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a spool of thread to sew the button."
"Cô ấy dùng một cuộn chỉ để may cái cúc áo."
-
"The fishing line was tangled on the spool."
"Dây câu bị rối trên cuộn."
-
"The factory workers spool the yarn continuously."
"Các công nhân nhà máy liên tục quấn sợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spool | Ống chỉ, cuộn chỉ, cuộn băng; vật hình trụ để quấn dây, sợi, băng. |
| Verb | spool | Cuộn (chỉ, dây) vào ống; tháo (chỉ, dây) khỏi ống. |
| Noun | spooler | Thiết bị hoặc chương trình dùng để 'spool' (ví dụ: quản lý hàng đợi in). |
| Noun | spooling | Hành động cuộn hoặc xử lý dữ liệu theo kiểu hàng đợi (như trong in ấn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các vật dụng có hình trụ, giúp việc lưu trữ và sử dụng các vật liệu dài, mỏng dễ dàng hơn. Khác với 'reel' có thể có vành hoặc trục, 'spool' thường chỉ đơn giản là hình trụ.
Prepositions
on: Chỉ vị trí vật liệu được quấn lên. of: Chỉ vật liệu được quấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wind wind a spool (cuộn vào ống chỉ/cuộn)
-
unwind unwind a spool (tháo cuộn khỏi ống chỉ/cuộn)
-
load load a spool (lắp cuộn (vào thiết bị))
-
thread thread a spool (xỏ chỉ/dây vào ống chỉ/cuộn)
-
empty empty spool (ống chỉ/cuộn rỗng)
-
full full spool (ống chỉ/cuộn đầy)
-
thread thread spool (cuộn chỉ (sợi))
-
thread spool of thread (cuộn chỉ)
-
wire spool of wire (cuộn dây điện)
-
film spool of film (cuộn phim)
Idioms
-
spool up
Khởi động, tăng tốc độ (thường dùng cho các thiết bị quay như ổ đĩa, động cơ); chuẩn bị hoạt động.
"The hard drive started to spool up as the computer booted."
(Ổ đĩa cứng bắt đầu quay để khởi động khi máy tính bật nguồn.)
-
spool down
Giảm tốc độ và dừng lại (thiết bị quay); kết thúc hoạt động.
"The printer spooled down after finishing the print job."
(Máy in giảm tốc độ và dừng lại sau khi hoàn thành tác vụ in.)
-
spool out
Thả ra, nhả ra dần dần từ một cuộn (ví dụ: dây, sợi).
"The fisherman watched the line spool out as the fish pulled."
(Người câu cá nhìn sợi dây cuộn ra khi con cá kéo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spool
nounỐng chỉ, cuộn (chỉ, phim, băng từ,...). Một vật hình trụ để quấn các vật liệu mềm dẻo như chỉ, phim, băng từ lên đó.
"She used a spool of thread to sew the button."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the machine spool the thread so quickly! |
Chà, cái máy cuộn chỉ nhanh quá! |
| Phủ định | Oops, I didn't spool the film correctly. |
Ôi, tôi đã không cuộn phim đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, did you see the spool of wire? |
Này, bạn có thấy cuộn dây điện không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine should spool the thread evenly. |
Máy nên cuộn chỉ đều. |
| Phủ định | You must not spool the cable so tightly. |
Bạn không được cuộn cáp quá chặt. |
| Nghi vấn | Can we spool this wire onto a larger reel? |
Chúng ta có thể cuộn dây này lên một cuộn lớn hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine will spool the thread quickly. |
Máy sẽ cuộn chỉ nhanh chóng. |
| Phủ định | Does the factory not spool the wire evenly? |
Nhà máy không cuộn dây điện đều sao? |
| Nghi vấn | Can the fisherman spool the fishing line onto the reel? |
Người đánh cá có thể cuộn dây câu vào guồng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine spooled the cable quickly yesterday. |
Hôm qua, cái máy đã cuộn cáp một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She didn't spool the thread correctly last time. |
Lần trước, cô ấy đã không cuộn chỉ đúng cách. |
| Nghi vấn | Did you spool the film onto the reel? |
Bạn đã cuộn phim lên cuộn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spool".
