(Top Banner Ad)
spool
B1
noun B1 Công nghiệp, Đồ dùng gia đình

spool

UK: /spuːl/ • US: /spuːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn chỉ ống chỉ cuộn (phim, băng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical device on which film, magnetic tape, thread, or other flexible material can be wound.

Vietnamese Meaning

Ống chỉ, cuộn (chỉ, phim, băng từ,...). Một vật hình trụ để quấn các vật liệu mềm dẻo như chỉ, phim, băng từ lên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a spool of thread to sew the button."

    "Cô ấy dùng một cuộn chỉ để may cái cúc áo."

  • "The fishing line was tangled on the spool."

    "Dây câu bị rối trên cuộn."

  • "The factory workers spool the yarn continuously."

    "Các công nhân nhà máy liên tục quấn sợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spool Ống chỉ, cuộn chỉ, cuộn băng; vật hình trụ để quấn dây, sợi, băng.
Verb spool Cuộn (chỉ, dây) vào ống; tháo (chỉ, dây) khỏi ống.
Noun spooler Thiết bị hoặc chương trình dùng để 'spool' (ví dụ: quản lý hàng đợi in).
Noun spooling Hành động cuộn hoặc xử lý dữ liệu theo kiểu hàng đợi (như trong in ấn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
espole
Middle English
spole
Modern English
spool

Nguồn gốc của 'spool'

Từ 'spool' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'espole', dùng để chỉ một cái cuộn hoặc ống để quấn chỉ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là một vật hình trụ dùng để quấn sợi, dây, phim hoặc băng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các vật dụng có hình trụ, giúp việc lưu trữ và sử dụng các vật liệu dài, mỏng dễ dàng hơn. Khác với 'reel' có thể có vành hoặc trục, 'spool' thường chỉ đơn giản là hình trụ.

Prepositions

on of

on: Chỉ vị trí vật liệu được quấn lên. of: Chỉ vật liệu được quấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spool
  • wind wind a spool
    (cuộn vào ống chỉ/cuộn)
  • unwind unwind a spool
    (tháo cuộn khỏi ống chỉ/cuộn)
  • load load a spool
    (lắp cuộn (vào thiết bị))
  • thread thread a spool
    (xỏ chỉ/dây vào ống chỉ/cuộn)
Adjective + spool
  • empty empty spool
    (ống chỉ/cuộn rỗng)
  • full full spool
    (ống chỉ/cuộn đầy)
  • thread thread spool
    (cuộn chỉ (sợi))
Spool of + Noun
  • thread spool of thread
    (cuộn chỉ)
  • wire spool of wire
    (cuộn dây điện)
  • film spool of film
    (cuộn phim)

Idioms

  • spool up

    Khởi động, tăng tốc độ (thường dùng cho các thiết bị quay như ổ đĩa, động cơ); chuẩn bị hoạt động.

    "The hard drive started to spool up as the computer booted."

    (Ổ đĩa cứng bắt đầu quay để khởi động khi máy tính bật nguồn.)

  • spool down

    Giảm tốc độ và dừng lại (thiết bị quay); kết thúc hoạt động.

    "The printer spooled down after finishing the print job."

    (Máy in giảm tốc độ và dừng lại sau khi hoàn thành tác vụ in.)

  • spool out

    Thả ra, nhả ra dần dần từ một cuộn (ví dụ: dây, sợi).

    "The fisherman watched the line spool out as the fish pulled."

    (Người câu cá nhìn sợi dây cuộn ra khi con cá kéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spool

noun
Lật mặt

Ống chỉ, cuộn (chỉ, phim, băng từ,...). Một vật hình trụ để quấn các vật liệu mềm dẻo như chỉ, phim, băng từ lên đó.

"She used a spool of thread to sew the button."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the machine spool the thread so quickly!
Chà, cái máy cuộn chỉ nhanh quá!
Phủ định
Oops, I didn't spool the film correctly.
Ôi, tôi đã không cuộn phim đúng cách.
Nghi vấn
Hey, did you see the spool of wire?
Này, bạn có thấy cuộn dây điện không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine should spool the thread evenly.
Máy nên cuộn chỉ đều.
Phủ định
You must not spool the cable so tightly.
Bạn không được cuộn cáp quá chặt.
Nghi vấn
Can we spool this wire onto a larger reel?
Chúng ta có thể cuộn dây này lên một cuộn lớn hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine will spool the thread quickly.
Máy sẽ cuộn chỉ nhanh chóng.
Phủ định
Does the factory not spool the wire evenly?
Nhà máy không cuộn dây điện đều sao?
Nghi vấn
Can the fisherman spool the fishing line onto the reel?
Người đánh cá có thể cuộn dây câu vào guồng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine spooled the cable quickly yesterday.
Hôm qua, cái máy đã cuộn cáp một cách nhanh chóng.
Phủ định
She didn't spool the thread correctly last time.
Lần trước, cô ấy đã không cuộn chỉ đúng cách.
Nghi vấn
Did you spool the film onto the reel?
Bạn đã cuộn phim lên cuộn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spool".

Ống chỉ trong may vá và đời sống

Ống chỉ (spool) là vật dụng không thể thiếu trong ngành may mặc và thủ công, dùng để giữ sợi chỉ gọn gàng. Hơn nữa, hình ảnh ống chỉ còn gắn liền với nhiều hoạt động đời sống như câu cá (cuộn dây câu) hay nhiếp ảnh (cuộn phim trong máy ảnh cũ).

Spooling trong công nghệ thông tin

Trong lĩnh vực máy tính, 'spooling' là một kỹ thuật dùng để quản lý các tác vụ một cách hiệu quả, đặc biệt là in ấn. Dữ liệu được gửi đến một bộ đệm (buffer) tạm thời trước khi được xử lý bởi thiết bị ngoại vi, giúp giải phóng tài nguyên hệ thống nhanh hơn.