bode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be a sign of something that will happen in the future, usually something good or bad
Vietnamese Meaning
là dấu hiệu của điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường là điều tốt hoặc xấu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early election results bode well for the ruling party."
"Kết quả bầu cử sớm báo hiệu tốt cho đảng cầm quyền."
-
"These changes do not bode well for the future of the company."
"Những thay đổi này không báo hiệu tốt cho tương lai của công ty."
-
"The dark clouds bode a storm."
"Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bode | là điềm báo, báo trước (thường đi với well/ill) |
| Noun | boding | điềm báo, sự báo trước (thường mang nghĩa xấu) |
| Noun | foreboding | linh cảm (về điều chẳng lành), điềm gở |
| Verb | forebode | báo trước, linh cảm (điều xấu) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bode' thường được dùng để nói về những điềm báo, dấu hiệu cho thấy một sự kiện quan trọng hoặc một tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai. Nó mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát ngôn chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'predict' (dự đoán) vốn dựa trên phân tích và suy luận, 'bode' thiên về cảm nhận trực giác về tương lai dựa trên những dấu hiệu hiện tại.
Prepositions
Khi đi với 'well', 'bode well' có nghĩa là 'báo hiệu tốt', 'là điềm lành'. Khi đi với 'ill', 'bode ill' có nghĩa là 'báo hiệu xấu', 'là điềm gở'. Ngoài ra, có thể dùng 'bode + tính từ' để chỉ điềm báo một cách cụ thể hơn (ví dụ: 'bode danger' - báo hiệu nguy hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well bode well for... (là điềm lành cho..., báo hiệu điều tốt cho...)
-
ill bode ill for... (là điềm gở cho..., báo hiệu điều xấu cho...)
-
no good bode no good for... (chẳng báo hiệu điều gì tốt đẹp cho...)
-
This does not bode well. (Điều này không phải là điềm tốt.)
-
The news bodes well for the company. (Tin tức này là điềm lành cho công ty.)
-
His silence bodes trouble. (Sự im lặng của anh ấy báo hiệu rắc rối.)
Idioms
-
to bode well for someone/something
báo hiệu điều tốt lành cho ai/cái gì; là một dấu hiệu tốt cho tương lai.
"The strong sales figures for the first quarter bode well for the company's annual profit."
(Doanh số bán hàng khả quan trong quý đầu tiên là điềm báo tốt cho lợi nhuận cả năm của công ty.)
-
to bode ill for someone/something
báo hiệu điều chẳng lành cho ai/cái gì; là một dấu hiệu xấu cho tương lai.
"The dark, threatening clouds bode ill for our picnic plans."
(Những đám mây đen đầy đe dọa báo hiệu điềm chẳng lành cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bode
Động từlà dấu hiệu của điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường là điều tốt hoặc xấu
"The early election results bode well for the ruling party."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dark clouds bode a storm is undeniable. |
Việc những đám mây đen báo hiệu một cơn bão là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the early results bode ill for the campaign isn't clear yet. |
Liệu kết quả ban đầu có báo hiệu điềm xấu cho chiến dịch hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the increase in interest rates may bode for the economy is worrying investors. |
Việc tăng lãi suất có thể báo hiệu điều gì cho nền kinh tế đang khiến các nhà đầu tư lo lắng. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this excellent weather bodes well for our picnic! |
Ồ, thời tiết tuyệt vời này báo hiệu tốt cho chuyến dã ngoại của chúng ta! |
| Phủ định | Alas, the grey skies don't bode well for a sunny day at the beach. |
Than ôi, bầu trời xám xịt không báo hiệu một ngày nắng đẹp ở bãi biển. |
| Nghi vấn | Oh, does this morning rain bode ill for the upcoming baseball game? |
Ôi, cơn mưa sáng nay có báo hiệu điều không tốt cho trận bóng chày sắp tới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bode well for the future of the company. |
Chúng báo hiệu tốt cho tương lai của công ty. |
| Phủ định | It does not bode well that so many employees are leaving. |
Việc nhiều nhân viên rời đi không phải là một dấu hiệu tốt. |
| Nghi vấn | Does this bode a change in policy? |
Điều này có báo hiệu sự thay đổi trong chính sách không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds, gathering ominously, bode ill for our picnic. |
Những đám mây đen tối, tụ tập một cách đáng ngại, báo hiệu điều chẳng lành cho buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | The situation, though tense, does not necessarily bode disaster, and we can still find a solution. |
Tình hình, mặc dù căng thẳng, không nhất thiết báo hiệu thảm họa, và chúng ta vẫn có thể tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Considering the recent economic downturn, does this increased investment bode a positive change, or is it merely a temporary fix? |
Xét đến sự suy thoái kinh tế gần đây, liệu sự gia tăng đầu tư này có báo hiệu một sự thay đổi tích cực hay chỉ là một giải pháp tạm thời? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds bode a storm. |
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão. |
| Phủ định | These changes don't bode well for the company's future. |
Những thay đổi này không báo hiệu điều tốt cho tương lai của công ty. |
| Nghi vấn | Does this quiet weather bode a more violent storm later? |
Thời tiết yên tĩnh này có báo hiệu một cơn bão dữ dội hơn sau đó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds bode ill for our picnic. |
Những đám mây đen báo hiệu điều không may cho buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | His initial success did not bode well for his humility; he became quite arrogant. |
Thành công ban đầu của anh ấy không báo hiệu điều tốt cho sự khiêm tốn của anh ấy; anh ấy trở nên khá kiêu ngạo. |
| Nghi vấn | Does this increase in sales bode a prosperous future for the company? |
Sự tăng trưởng doanh số này có báo hiệu một tương lai thịnh vượng cho công ty không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky were clear, the good weather would bode well for our picnic. |
Nếu trời quang đãng, thời tiết tốt sẽ là điềm báo tốt cho buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | If the company didn't make drastic changes, its current performance wouldn't bode well for its future success. |
Nếu công ty không thực hiện những thay đổi mạnh mẽ, hiệu suất hiện tại của nó sẽ không phải là điềm báo tốt cho thành công trong tương lai. |
| Nghi vấn | Would the dark clouds bode ill if we didn't bring an umbrella? |
Liệu những đám mây đen có báo hiệu điều xấu nếu chúng ta không mang ô không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds bode ill for our picnic plans. |
Những đám mây đen báo hiệu điều không lành cho kế hoạch dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | The initial results do not bode well for the company's future. |
Kết quả ban đầu không phải là điềm tốt cho tương lai của công ty. |
| Nghi vấn | Does this quiet morning bode a peaceful day? |
Buổi sáng yên tĩnh này có báo hiệu một ngày bình yên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bode".
