(Top Banner Ad)
forebode
C1
Động từ C1 Chung

forebode

UK: /fɔːˈbəʊd/ • US: /fɔːrˈboʊd/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu báo trước điềm báo linh tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act as an advance warning of (something bad).

Vietnamese Meaning

Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark clouds forebode a severe storm."

    "Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão dữ dội."

  • "The old woman's words forebode a tragic future for them all."

    "Lời nói của bà lão báo hiệu một tương lai bi thảm cho tất cả bọn họ."

  • "His failure in the first test foreboded difficulties in the course."

    "Việc anh ta trượt bài kiểm tra đầu tiên báo hiệu những khó khăn trong khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forebode báo trước, tiên tri điều gì đó (thường là xấu, không may)
Noun foreboding điềm báo, sự lo lắng hoặc cảm giác rằng điều xấu sắp xảy ra
Adjective foreboding gợi lên điềm xấu, đáng sợ (về tương lai), u ám
Verb bode báo hiệu, tiên tri (thường dùng trong các cụm như 'bode well' hoặc 'bode ill')

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
bodian
Modern English
forebode

Nguồn gốc của 'forebode'

Từ 'forebode' trong tiếng Anh hiện đại được ghép từ hai yếu tố cổ: tiền tố 'fore-' có nghĩa là 'trước' (như trong 'before') và động từ 'bode' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodian', mang nghĩa 'báo hiệu' hoặc 'tiên tri'. Khi kết hợp lại, 'forebode' có nghĩa đen là 'báo hiệu trước' hoặc 'tiên tri điều gì đó sẽ xảy ra', thường là những điều không may mắn.

Usage Note

Từ 'forebode' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những điềm báo về những sự kiện tiêu cực nghiêm trọng như tai họa, thất bại lớn, hoặc cái chết. Nó khác với 'predict' (dự đoán) ở chỗ 'predict' có thể dựa trên phân tích logic hoặc bằng chứng, trong khi 'forebode' dựa trên cảm giác hoặc điềm báo. Nó cũng khác với 'presage' và 'portend' (báo hiệu), mặc dù chúng có nghĩa tương tự, nhưng 'forebode' thường mang tính chất tiêu cực và cảm xúc mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'forebode'
  • ill forebode ill
    (báo hiệu điều chẳng lành, mang điềm xấu)
  • evil forebode evil
    (báo hiệu điều xấu xa, tai ương)
  • doom forebode doom
    (báo trước sự diệt vong, tai họa)
Danh từ + 'forebode' (Chủ ngữ)
  • clouds dark clouds forebode a storm
    (những đám mây đen báo hiệu một cơn bão)
  • signs the signs forebode a difficult period
    (các dấu hiệu báo trước một giai đoạn khó khăn)
  • feeling a strange feeling foreboded something bad
    (một cảm giác kỳ lạ báo trước điều gì đó tồi tệ)

Idioms

  • forebode ill

    báo hiệu điều chẳng lành, mang điềm xấu

    "The ominous silence foreboded ill for their mission."

    (Sự im lặng đáng sợ báo hiệu điều chẳng lành cho nhiệm vụ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forebode

Động từ
Lật mặt

Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.

"The dark clouds forebode a severe storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't help foreboding disaster after seeing that black cat.
Tôi không thể không linh cảm thấy thảm họa sau khi nhìn thấy con mèo đen đó.
Phủ định
Not foreboding the consequences, he acted rashly.
Không linh cảm được hậu quả, anh ta đã hành động hấp tấp.
Nghi vấn
Is foreboding the worst always a sign of wisdom?
Việc linh cảm điều tồi tệ nhất có phải luôn là dấu hiệu của sự khôn ngoan?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything about the dark sky foreboded a terrible storm.
Mọi thứ về bầu trời đen tối báo hiệu một cơn bão khủng khiếp.
Phủ định
Nothing about their behavior foreboded the tragedy that was about to unfold.
Không có gì trong hành vi của họ báo trước thảm kịch sắp xảy ra.
Nghi vấn
Did anyone forebode the economic crisis that followed the pandemic?
Có ai báo trước cuộc khủng hoảng kinh tế sau đại dịch không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dark clouds gather, they will forebode a storm.
Nếu mây đen kéo đến, chúng sẽ báo hiệu một cơn bão.
Phủ định
If the economy doesn't improve, experts will forebode a recession.
Nếu nền kinh tế không cải thiện, các chuyên gia sẽ báo hiệu một cuộc suy thoái.
Nghi vấn
Will the increasing frequency of earthquakes forebode a larger seismic event if the tectonic plates continue to shift?
Liệu tần suất động đất ngày càng tăng có báo hiệu một sự kiện địa chấn lớn hơn nếu các mảng kiến ​​tạo tiếp tục dịch chuyển không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds will forebode a heavy storm.
Những đám mây đen sẽ báo hiệu một cơn bão lớn.
Phủ định
I am not going to forebode any negativity about our project's success.
Tôi sẽ không báo trước bất kỳ điều tiêu cực nào về sự thành công của dự án của chúng ta.
Nghi vấn
Will this silence forebode a disagreement?
Sự im lặng này có báo hiệu một sự bất đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forebode".

Điềm báo và Tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có niềm tin vào các điềm báo (omens) – những dấu hiệu hoặc sự kiện được cho là có thể 'forebode' (báo trước) tương lai. Ví dụ, việc vỡ gương, mèo đen đi qua đường, hoặc một con quạ đậu trên cửa sổ thường được xem là những điềm báo không may mắn, gợi lên cảm giác 'foreboding' (lo lắng về điều xấu) trong lòng người. Từ 'forebode' thường gắn liền với sự dự đoán những điều tiêu cực.

Linh cảm và Trực giác

'Forebode' cũng liên quan đến khái niệm linh cảm hoặc trực giác của con người, một cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó, thường là tiêu cực, sắp xảy ra mà không có bằng chứng cụ thể hay lý do rõ ràng. Trong văn học và đời sống, những nhân vật thường trải qua cảm giác 'foreboding' khi đứng trước một tai họa hoặc một sự kiện lớn, như thể có một 'giác quan thứ sáu' đang báo hiệu cho họ.