forebode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act as an advance warning of (something bad).
Vietnamese Meaning
Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark clouds forebode a severe storm."
"Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão dữ dội."
-
"The old woman's words forebode a tragic future for them all."
"Lời nói của bà lão báo hiệu một tương lai bi thảm cho tất cả bọn họ."
-
"His failure in the first test foreboded difficulties in the course."
"Việc anh ta trượt bài kiểm tra đầu tiên báo hiệu những khó khăn trong khóa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forebode | báo trước, tiên tri điều gì đó (thường là xấu, không may) |
| Noun | foreboding | điềm báo, sự lo lắng hoặc cảm giác rằng điều xấu sắp xảy ra |
| Adjective | foreboding | gợi lên điềm xấu, đáng sợ (về tương lai), u ám |
| Verb | bode | báo hiệu, tiên tri (thường dùng trong các cụm như 'bode well' hoặc 'bode ill') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forebode' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những điềm báo về những sự kiện tiêu cực nghiêm trọng như tai họa, thất bại lớn, hoặc cái chết. Nó khác với 'predict' (dự đoán) ở chỗ 'predict' có thể dựa trên phân tích logic hoặc bằng chứng, trong khi 'forebode' dựa trên cảm giác hoặc điềm báo. Nó cũng khác với 'presage' và 'portend' (báo hiệu), mặc dù chúng có nghĩa tương tự, nhưng 'forebode' thường mang tính chất tiêu cực và cảm xúc mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ill forebode ill (báo hiệu điều chẳng lành, mang điềm xấu)
-
evil forebode evil (báo hiệu điều xấu xa, tai ương)
-
doom forebode doom (báo trước sự diệt vong, tai họa)
-
clouds dark clouds forebode a storm (những đám mây đen báo hiệu một cơn bão)
-
signs the signs forebode a difficult period (các dấu hiệu báo trước một giai đoạn khó khăn)
-
feeling a strange feeling foreboded something bad (một cảm giác kỳ lạ báo trước điều gì đó tồi tệ)
Idioms
-
forebode ill
báo hiệu điều chẳng lành, mang điềm xấu
"The ominous silence foreboded ill for their mission."
(Sự im lặng đáng sợ báo hiệu điều chẳng lành cho nhiệm vụ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forebode
Động từBáo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.
"The dark clouds forebode a severe storm."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can't help foreboding disaster after seeing that black cat. |
Tôi không thể không linh cảm thấy thảm họa sau khi nhìn thấy con mèo đen đó. |
| Phủ định | Not foreboding the consequences, he acted rashly. |
Không linh cảm được hậu quả, anh ta đã hành động hấp tấp. |
| Nghi vấn | Is foreboding the worst always a sign of wisdom? |
Việc linh cảm điều tồi tệ nhất có phải luôn là dấu hiệu của sự khôn ngoan? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything about the dark sky foreboded a terrible storm. |
Mọi thứ về bầu trời đen tối báo hiệu một cơn bão khủng khiếp. |
| Phủ định | Nothing about their behavior foreboded the tragedy that was about to unfold. |
Không có gì trong hành vi của họ báo trước thảm kịch sắp xảy ra. |
| Nghi vấn | Did anyone forebode the economic crisis that followed the pandemic? |
Có ai báo trước cuộc khủng hoảng kinh tế sau đại dịch không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dark clouds gather, they will forebode a storm. |
Nếu mây đen kéo đến, chúng sẽ báo hiệu một cơn bão. |
| Phủ định | If the economy doesn't improve, experts will forebode a recession. |
Nếu nền kinh tế không cải thiện, các chuyên gia sẽ báo hiệu một cuộc suy thoái. |
| Nghi vấn | Will the increasing frequency of earthquakes forebode a larger seismic event if the tectonic plates continue to shift? |
Liệu tần suất động đất ngày càng tăng có báo hiệu một sự kiện địa chấn lớn hơn nếu các mảng kiến tạo tiếp tục dịch chuyển không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds will forebode a heavy storm. |
Những đám mây đen sẽ báo hiệu một cơn bão lớn. |
| Phủ định | I am not going to forebode any negativity about our project's success. |
Tôi sẽ không báo trước bất kỳ điều tiêu cực nào về sự thành công của dự án của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will this silence forebode a disagreement? |
Sự im lặng này có báo hiệu một sự bất đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forebode".
