AUGUR
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A religious official in ancient Rome who observed natural signs, especially the behavior of birds, interpreting these as an indication of divine approval or disapproval of a proposed action.
Vietnamese Meaning
Một chức sắc tôn giáo ở La Mã cổ đại, người quan sát các dấu hiệu tự nhiên, đặc biệt là hành vi của chim, để giải thích chúng như một dấu hiệu cho thấy sự chấp thuận hoặc không chấp thuận của thần thánh đối với một hành động được đề xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The augur was consulted before any major political decision."
"Các thầy tế bói được tham khảo ý kiến trước bất kỳ quyết định chính trị lớn nào."
-
"The increase in sales augurs a profitable year."
"Sự gia tăng doanh số báo hiệu một năm có lợi nhuận."
-
"In ancient Rome, the augurs held great power."
"Ở La Mã cổ đại, các thầy tế bói nắm giữ quyền lực lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | augury | Sự tiên đoán, điềm báo (sự dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu) |
| Adjective | augural | Thuộc về hoặc liên quan đến việc tiên đoán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Augur trong ngữ cảnh lịch sử La Mã thường liên quan đến việc dự đoán tương lai thông qua việc giải thích các điềm báo. Khác với 'prophet' (nhà tiên tri) mang tính chất tôn giáo rộng hơn, 'augur' gắn liền với một hệ thống tín ngưỡng và thực hành cụ thể của La Mã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seem to Seem to AUGUR well (Có vẻ là một điềm báo tốt)
-
Try to Try to AUGUR what will happen (Cố gắng đoán trước điều gì sẽ xảy ra)
-
AUGUR AUGUR badly (Báo hiệu một điều tồi tệ)
-
AUGUR AUGUR favorably (Báo hiệu một điều tốt lành)
Idioms
-
To augur well/badly
Báo hiệu tốt/xấu
"The dark clouds augur badly for our picnic."
(Những đám mây đen báo hiệu một điều xấu cho buổi dã ngoại của chúng ta.)
-
To augur success/failure
Báo hiệu thành công/thất bại
"The company's initial success augurs well for its future."
(Thành công ban đầu của công ty báo hiệu một tương lai tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
AUGUR
Danh từMột chức sắc tôn giáo ở La Mã cổ đại, người quan sát các dấu hiệu tự nhiên, đặc biệt là hành vi của chim, để giải thích chúng như một dấu hiệu cho thấy sự chấp thuận hoặc không chấp thuận của thần thánh đối với một hành động được đề xuất.
"The augur was consulted before any major political decision."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the priest had read the omens correctly, the future would augur well for the kingdom now. |
Nếu thầy tế đã đọc đúng điềm báo, thì tương lai bây giờ sẽ báo hiệu tốt cho vương quốc. |
| Phủ định | If the ancient texts hadn't been misinterpreted, they wouldn't augur such a grim fate for our descendants today. |
Nếu những văn bản cổ không bị hiểu sai, chúng sẽ không báo hiệu một số phận nghiệt ngã như vậy cho con cháu chúng ta ngày nay. |
| Nghi vấn | If she had been more attentive to the signs, would she augur a different outcome for the upcoming battle? |
Nếu cô ấy đã chú ý hơn đến những dấu hiệu, cô ấy có dự đoán một kết quả khác cho trận chiến sắp tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soothsayer's words augur well for the future, don't they? |
Lời của nhà tiên tri báo hiệu một tương lai tốt đẹp, phải không? |
| Phủ định | They don't augur any good for the team's chances, do they? |
Chúng không báo hiệu điều gì tốt cho cơ hội của đội, phải không? |
| Nghi vấn | The ancient augur saw the signs, didn't he? |
Nhà tiên tri cổ đại đã nhìn thấy các dấu hiệu, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic indicators will be auguring a period of growth next quarter. |
Các chỉ số kinh tế sẽ báo hiệu một giai đoạn tăng trưởng vào quý tới. |
| Phủ định | The political analysts won't be auguring any major policy changes before the election. |
Các nhà phân tích chính trị sẽ không báo hiệu bất kỳ thay đổi chính sách lớn nào trước cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Will the ancient texts be auguring a new era for humanity? |
Liệu những văn bản cổ có đang báo hiệu một kỷ nguyên mới cho nhân loại? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the economists will have been auguring a recession for over six months. |
Vào cuối năm nay, các nhà kinh tế đã và đang dự báo một cuộc suy thoái trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been auguring well for the company's future if the current trends continue. |
Họ sẽ không dự đoán tốt cho tương lai của công ty nếu các xu hướng hiện tại tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will the ancient priests have been auguring the emperor's fate for many years before his death? |
Các thầy tu cổ đại có phải đã và đang tiên đoán số phận của hoàng đế trong nhiều năm trước khi ông qua đời? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old woman had augured a great famine before the crops failed. |
Bà lão đã báo trước một nạn đói lớn trước khi mùa màng thất bát. |
| Phủ định | They had not augured well for the company's future, despite the initial success. |
Họ đã không dự đoán tốt cho tương lai của công ty, mặc dù thành công ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the ancient priests augured victory before the battle began? |
Các thầy tế cổ đại đã báo trước chiến thắng trước khi trận chiến bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "AUGUR".
