body painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật vẽ lên cơ thể người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Body painting is a popular form of art at festivals."
"Vẽ lên cơ thể là một hình thức nghệ thuật phổ biến tại các lễ hội."
-
"She is a body painting artist."
"Cô ấy là một nghệ sĩ vẽ trên cơ thể."
-
"Body painting can be a form of self-expression."
"Vẽ trên cơ thể có thể là một hình thức thể hiện bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body painter | Họa sĩ vẽ trên cơ thể, người chuyên thực hành nghệ thuật vẽ cơ thể. |
| Noun | body art | Nghệ thuật trên cơ thể (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm vẽ cơ thể, xăm mình, xỏ khuyên, v.v.). |
| Verb Phrase | to paint a body | Hành động vẽ lên cơ thể của một người. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body painting thường được sử dụng trong các lễ hội, trình diễn nghệ thuật, chụp ảnh nghệ thuật, hoặc đơn giản là một hình thức thể hiện bản thân. Nó khác với hình xăm (tattoo) ở chỗ là tạm thời và có thể rửa sạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate body painting (nghệ thuật vẽ cơ thể phức tạp, tinh xảo)
-
temporary temporary body painting (vẽ cơ thể tạm thời)
-
tribal tribal body painting (vẽ cơ thể theo kiểu bộ lạc)
-
full-body full-body painting (vẽ toàn thân)
-
create create stunning body painting (sáng tạo tác phẩm vẽ cơ thể tuyệt đẹp)
-
specialize in specialize in body painting (chuyên về lĩnh vực vẽ cơ thể)
-
remove remove the body painting (tẩy/xóa hình vẽ trên cơ thể)
-
feature the festival features body painting (lễ hội có tiết mục vẽ cơ thể)
-
body painting festival body painting festival (lễ hội vẽ cơ thể)
-
body painting competition body painting competition (cuộc thi vẽ cơ thể)
-
body painting artist body painting artist (nghệ sĩ vẽ cơ thể)
Idioms
-
to be a walking canvas
Trở thành một tấm toan di động (ám chỉ người được vẽ lên cơ thể, một tác phẩm nghệ thuật sống).
"At the festival, the models became walking canvases for the talented body painting artists."
(Tại lễ hội, những người mẫu đã trở thành những tấm toan di động cho các nghệ sĩ vẽ cơ thể tài năng.)
-
to use skin as a canvas
Dùng da làm toan vẽ (mô tả cách tiếp cận của nghệ sĩ vẽ cơ thể).
"The artist is famous for using human skin as a canvas for her incredible body painting creations."
(Nữ nghệ sĩ nổi tiếng vì sử dụng da người làm toan vẽ cho những tác phẩm nghệ thuật cơ thể đáng kinh ngạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body painting
nounNghệ thuật vẽ lên cơ thể người.
"Body painting is a popular form of art at festivals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body painting".
