body art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of making artistic designs on the human body, using methods such as tattoos, body painting, and piercings.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật tạo ra các thiết kế nghệ thuật trên cơ thể người, sử dụng các phương pháp như xăm hình, vẽ trên cơ thể và xỏ khuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Body art has been practiced in many cultures for centuries."
"Nghệ thuật cơ thể đã được thực hành ở nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ."
-
"Some forms of body art, such as tattoos, are permanent."
"Một số hình thức nghệ thuật cơ thể, chẳng hạn như hình xăm, là vĩnh viễn."
-
"Body art can be a way to express individuality and creativity."
"Nghệ thuật cơ thể có thể là một cách để thể hiện cá tính và sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body artist | |
| Noun | body modification | |
| Noun | tattoo | |
| Noun | piercing | |
| Noun | body painting |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body art bao gồm nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật trên cơ thể. Nó thường mang tính cá nhân cao và có thể liên quan đến các ý nghĩa văn hóa, tôn giáo hoặc thẩm mỹ. Phân biệt với 'cosmetic surgery' (phẫu thuật thẩm mỹ) là nhằm mục đích chỉnh sửa hoặc cải thiện ngoại hình hơn là biểu đạt nghệ thuật.
Prepositions
‘Body art of’: đề cập đến loại hình nghệ thuật trên cơ thể. Ví dụ: 'The body art of tattooing is ancient.' ‘Body art as’: đề cập đến chức năng hoặc vai trò của nghệ thuật cơ thể. Ví dụ: 'Body art as a form of self-expression.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary body art (nghệ thuật cơ thể tạm thời (ví dụ: vẽ henna, hình xăm dán))
-
permanent body art (nghệ thuật cơ thể vĩnh viễn (ví dụ: hình xăm thật))
-
intricate body art (nghệ thuật cơ thể tinh xảo, phức tạp)
-
traditional body art (nghệ thuật cơ thể truyền thống)
-
get body art (thực hiện nghệ thuật cơ thể (lên người mình, ví dụ đi xăm))
-
create body art (sáng tạo nghệ thuật cơ thể)
-
display / show off body art (trưng bày / khoe nghệ thuật cơ thể của mình)
-
remove body art (xóa bỏ nghệ thuật cơ thể (ví dụ: xóa hình xăm))
-
a form of body art (một hình thức nghệ thuật cơ thể)
-
a piece of body art (một tác phẩm nghệ thuật cơ thể)
-
the world of body art (thế giới nghệ thuật cơ thể)
Idioms
-
a walking canvas / a living canvas
Tấm toan di động. Một cụm từ ẩn dụ để chỉ một người có nhiều hình xăm hoặc tác phẩm nghệ thuật trên cơ thể, coi cơ thể họ như một bề mặt để sáng tác nghệ thuật.
"With his full-body tattoos, he has become a walking canvas for the artist's work."
(Với những hình xăm toàn thân, anh ấy đã trở thành một tấm toan di động cho tác phẩm của người nghệ sĩ.)
-
express oneself through body art
Thể hiện bản thân qua nghệ thuật cơ thể. Một cụm từ cố định rất phổ biến mô tả việc sử dụng hình xăm, xỏ khuyên, v.v. để bộc lộ cá tính, niềm tin hoặc câu chuyện cá nhân.
"She finds it easier to express herself through body art than through words."
(Cô ấy cảm thấy dễ dàng thể hiện bản thân qua nghệ thuật cơ thể hơn là qua lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body art
nounNghệ thuật tạo ra các thiết kế nghệ thuật trên cơ thể người, sử dụng các phương pháp như xăm hình, vẽ trên cơ thể và xỏ khuyên.
"Body art has been practiced in many cultures for centuries."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes body art, doesn't she? |
Cô ấy thích nghệ thuật cơ thể, phải không? |
| Phủ định | They don't appreciate body art, do they? |
Họ không đánh giá cao nghệ thuật cơ thể, phải không? |
| Nghi vấn | Body art is popular in many cultures, isn't it? |
Nghệ thuật cơ thể phổ biến ở nhiều nền văn hóa, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 30, she will have been exploring different forms of body art for over a decade. |
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ đã khám phá các hình thức nghệ thuật cơ thể khác nhau trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been practicing body art for very long before he opens his own studio. |
Anh ấy sẽ không thực hành nghệ thuật cơ thể được lâu trước khi anh ấy mở studio của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will they have been showcasing their body art at the festival for more than five years by next summer? |
Liệu họ sẽ đã trưng bày nghệ thuật cơ thể của họ tại lễ hội trong hơn năm năm vào mùa hè tới? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will get body art for her 18th birthday. |
Cô ấy sẽ xăm hình nghệ thuật cho sinh nhật lần thứ 18 của mình. |
| Phủ định | They are not going to consider body art as a suitable career path. |
Họ sẽ không xem hình xăm nghệ thuật như một con đường sự nghiệp phù hợp. |
| Nghi vấn | Will body art become more mainstream in the future? |
Liệu nghệ thuật xăm mình có trở nên phổ biến hơn trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body art".
