tattoo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A permanent mark or design made on the skin by pricking it and inserting pigments.
Vietnamese Meaning
Hình xăm, dấu xăm; một dấu hoặc hình vĩnh viễn được tạo trên da bằng cách châm kim và đưa sắc tố vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a tattoo on his arm."
"Anh ấy xăm một hình lên cánh tay."
-
"Tattoos are a popular form of body modification."
"Hình xăm là một hình thức sửa đổi cơ thể phổ biến."
-
"Getting a tattoo can be painful."
"Việc xăm hình có thể gây đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình xăm là một hình thức sửa đổi cơ thể, được thực hiện bằng cách đưa mực vào lớp hạ bì của da để thay đổi sắc tố. Hình xăm có thể mang tính biểu tượng, trang trí hoặc thể hiện sự gắn kết với một nhóm hoặc ý tưởng nào đó.
Prepositions
* **with**: Sử dụng để mô tả hình xăm được làm bằng gì hoặc có yếu tố gì. Ví dụ: 'He has a tattoo with a dragon.'
* **of**: Sử dụng để mô tả hình xăm về cái gì. Ví dụ: 'She has a tattoo of a rose.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent a permanent tattoo (một hình xăm vĩnh viễn)
-
temporary a temporary tattoo (một hình xăm tạm thời)
-
tribal a tribal tattoo (một hình xăm bộ lạc)
-
new a new tattoo (một hình xăm mới)
-
get get a tattoo (đi xăm hình)
-
have have a tattoo (có một hình xăm)
-
remove remove a tattoo (xóa hình xăm)
-
design design a tattoo (thiết kế hình xăm)
-
sleeve a sleeve tattoo (hình xăm kín tay)
-
butterfly a butterfly tattoo (hình xăm con bướm)
-
dragon a dragon tattoo (hình xăm con rồng)
Idioms
-
tattoo something into your memory/mind/heart
Ghi khắc điều gì đó sâu sắc, không thể quên vào tâm trí/ký ức của bạn.
"The image of the sunrise over the mountains was tattooed into her memory forever."
(Hình ảnh bình minh trên núi đã in sâu vào ký ức cô ấy mãi mãi.)
-
beat a tattoo
Đánh trống dồn dập hoặc liên hồi (thường trong quân đội, báo hiệu).
"The drummer began to beat a tattoo, signaling the parade to start."
(Người đánh trống bắt đầu đánh dồn dập, báo hiệu cuộc diễu hành bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattoo
danh từHình xăm, dấu xăm; một dấu hoặc hình vĩnh viễn được tạo trên da bằng cách châm kim và đưa sắc tố vào.
"He got a tattoo on his arm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattoo".
