(Top Banner Ad)
tattoo
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Văn hóa

tattoo

UK: /tæˈtuː/ • US: /tæˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

hình xăm dấu xăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent mark or design made on the skin by pricking it and inserting pigments.

Vietnamese Meaning

Hình xăm, dấu xăm; một dấu hoặc hình vĩnh viễn được tạo trên da bằng cách châm kim và đưa sắc tố vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a tattoo on his arm."

    "Anh ấy xăm một hình lên cánh tay."

  • "Tattoos are a popular form of body modification."

    "Hình xăm là một hình thức sửa đổi cơ thể phổ biến."

  • "Getting a tattoo can be painful."

    "Việc xăm hình có thể gây đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tattoo Hình xăm, việc xăm hình
Verb tattoo Xăm hình
Noun tattooist Thợ xăm hình
Adjective tattooed Đã xăm hình, có hình xăm
Noun tattooing Nghề xăm hình, việc xăm hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Tahitian
tatau
English
tattoo

Nguồn gốc từ vùng Polynesia (Nghệ thuật xăm mình)

Từ 'tattoo' mà chúng ta biết ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Tahiti 'tatau', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'khắc'. Thuyền trưởng James Cook đã mang từ này về châu Âu vào cuối thế kỷ 18 sau khi ông khám phá các đảo Polynesia, nơi ông quan sát thấy người dân bản địa sử dụng nghệ thuật xăm mình phức tạp.

Nguồn gốc từ quân đội Hà Lan (Tiếng trống)

Một từ 'tattoo' khác, ít phổ biến hơn ngày nay, dùng để chỉ tiếng trống quân đội dồn dập hoặc buổi lễ hạ cờ, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'taptoe'. 'Taptoe' ban đầu có nghĩa là 'đóng vòi bia' (tap toe), là tín hiệu cho binh lính quay về doanh trại vào ban đêm.

Usage Note

Hình xăm là một hình thức sửa đổi cơ thể, được thực hiện bằng cách đưa mực vào lớp hạ bì của da để thay đổi sắc tố. Hình xăm có thể mang tính biểu tượng, trang trí hoặc thể hiện sự gắn kết với một nhóm hoặc ý tưởng nào đó.

Prepositions

with of

* **with**: Sử dụng để mô tả hình xăm được làm bằng gì hoặc có yếu tố gì. Ví dụ: 'He has a tattoo with a dragon.'
* **of**: Sử dụng để mô tả hình xăm về cái gì. Ví dụ: 'She has a tattoo of a rose.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tattoo
  • permanent a permanent tattoo
    (một hình xăm vĩnh viễn)
  • temporary a temporary tattoo
    (một hình xăm tạm thời)
  • tribal a tribal tattoo
    (một hình xăm bộ lạc)
  • new a new tattoo
    (một hình xăm mới)
Verb + tattoo
  • get get a tattoo
    (đi xăm hình)
  • have have a tattoo
    (có một hình xăm)
  • remove remove a tattoo
    (xóa hình xăm)
  • design design a tattoo
    (thiết kế hình xăm)
Noun + tattoo (Types)
  • sleeve a sleeve tattoo
    (hình xăm kín tay)
  • butterfly a butterfly tattoo
    (hình xăm con bướm)
  • dragon a dragon tattoo
    (hình xăm con rồng)

Idioms

  • tattoo something into your memory/mind/heart

    Ghi khắc điều gì đó sâu sắc, không thể quên vào tâm trí/ký ức của bạn.

    "The image of the sunrise over the mountains was tattooed into her memory forever."

    (Hình ảnh bình minh trên núi đã in sâu vào ký ức cô ấy mãi mãi.)

  • beat a tattoo

    Đánh trống dồn dập hoặc liên hồi (thường trong quân đội, báo hiệu).

    "The drummer began to beat a tattoo, signaling the parade to start."

    (Người đánh trống bắt đầu đánh dồn dập, báo hiệu cuộc diễu hành bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattoo

danh từ
Lật mặt

Hình xăm, dấu xăm; một dấu hoặc hình vĩnh viễn được tạo trên da bằng cách châm kim và đưa sắc tố vào.

"He got a tattoo on his arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattoo".

Từ dấu ấn văn hóa cổ đại đến nghệ thuật hiện đại

Trong lịch sử, hình xăm đã phục vụ nhiều mục đích khác nhau trên khắp thế giới, từ đánh dấu địa vị xã hội, nghi lễ tôn giáo cho đến bảo vệ tâm linh. Ngày nay, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hình xăm đã trở thành một hình thức nghệ thuật cá nhân và thể hiện bản thân, thường được thiết kế để kể một câu chuyện hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng trong đời.

Sự chấp nhận và định kiến xã hội

Mặc dù hình xăm ngày càng phổ biến và được chấp nhận hơn, chúng vẫn có thể gặp phải định kiến ở một số môi trường chuyên nghiệp hoặc trong thế hệ lớn tuổi. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ và nghệ thuật xăm đã giúp thay đổi nhận thức cộng đồng, biến hình xăm từ một điều có thể bị cấm kỵ thành một trào lưu văn hóa được nhiều người yêu thích.