canvas painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A painting on canvas.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh vẽ trên vải canvas.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a beautiful canvas painting at the art gallery."
"Cô ấy đã mua một bức tranh canvas đẹp tại phòng trưng bày nghệ thuật."
-
"He specializes in canvas paintings of landscapes."
"Anh ấy chuyên về tranh canvas phong cảnh."
-
"The museum has a large collection of canvas paintings from the 18th century."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh canvas từ thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'canvas painting' đề cập đến một bức tranh cụ thể, được tạo ra bằng cách sử dụng sơn trên một bề mặt vải canvas căng trên khung. Sự khác biệt với 'painting' chung chung là 'canvas painting' nhấn mạnh vật liệu và kỹ thuật sử dụng.
Prepositions
Khi nói về vị trí của bức tranh: 'The painting is on canvas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original canvas painting (bức tranh canvas bản gốc)
-
large-scale large-scale canvas painting (bức tranh canvas khổ lớn)
-
abstract abstract canvas painting (tranh canvas trừu tượng)
-
frame frame a canvas painting (đóng khung một bức tranh canvas)
-
display display a canvas painting (trưng bày một bức tranh canvas)
-
commission commission a canvas painting (đặt làm một bức tranh canvas theo yêu cầu)
Idioms
-
Life is a blank canvas
Cuộc đời giống như một bức tranh trống (bạn có quyền tự quyết định tương lai)
"Don't let your past define you; remember, life is a blank canvas."
(Đừng để quá khứ định nghĩa bạn; hãy nhớ rằng, cuộc đời là một bức tranh trống.)
-
Paint a vivid picture
Mô tả một cách sống động, chi tiết (như vẽ lên vải)
"The witness painted a vivid picture of the suspect for the police."
(Nhân chứng đã mô tả hình ảnh nghi phạm một cách sống động cho cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canvas painting
Danh từMột bức tranh vẽ trên vải canvas.
"She bought a beautiful canvas painting at the art gallery."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is into canvas painting. |
Cô ấy thích vẽ tranh sơn dầu. |
| Phủ định | They are not fans of canvas painting. |
Họ không phải là người hâm mộ của tranh sơn dầu. |
| Nghi vấn | Is canvas painting an expensive hobby? |
Vẽ tranh sơn dầu có phải là một sở thích đắt tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas painting".
