(Top Banner Ad)
canvas painting
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

canvas painting

UK: /ˈkænvəs ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈkænvəs ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh vẽ trên vải canvas tranh canvas
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting on canvas.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh vẽ trên vải canvas.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a beautiful canvas painting at the art gallery."

    "Cô ấy đã mua một bức tranh canvas đẹp tại phòng trưng bày nghệ thuật."

  • "He specializes in canvas paintings of landscapes."

    "Anh ấy chuyên về tranh canvas phong cảnh."

  • "The museum has a large collection of canvas paintings from the 18th century."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh canvas từ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canvas vải bạt, vải canvas
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ
Adjective painterly đậm chất hội họa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cannapaceus
Old French
canevas
Middle English
canvas
Latin
pingere
Old French
peinture

Nguồn gốc từ cây gai dầu

Từ 'canvas' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cannapaceus', nghĩa là 'làm từ cây gai dầu' (cannabis). Trong lịch sử, vải canvas ban đầu được dệt từ sợi gai dầu thô cứng để làm buồm tàu và lều trước khi trở thành bề mặt phổ biến cho hội họa.

Sự trỗi dậy của vải vẽ

Trước thế kỷ 15, hầu hết các họa sĩ vẽ trên gỗ. Canvas trở nên phổ biến trong thời kỳ Phục hưng vì nó nhẹ hơn, dễ cuộn lại để vận chuyển và ít bị nứt nẻ hơn so với các tấm gỗ trong môi trường ẩm ướt như ở Venice.

Usage Note

Cụm từ 'canvas painting' đề cập đến một bức tranh cụ thể, được tạo ra bằng cách sử dụng sơn trên một bề mặt vải canvas căng trên khung. Sự khác biệt với 'painting' chung chung là 'canvas painting' nhấn mạnh vật liệu và kỹ thuật sử dụng.

Prepositions

on

Khi nói về vị trí của bức tranh: 'The painting is on canvas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canvas painting
  • original original canvas painting
    (bức tranh canvas bản gốc)
  • large-scale large-scale canvas painting
    (bức tranh canvas khổ lớn)
  • abstract abstract canvas painting
    (tranh canvas trừu tượng)
Verb + canvas painting
  • frame frame a canvas painting
    (đóng khung một bức tranh canvas)
  • display display a canvas painting
    (trưng bày một bức tranh canvas)
  • commission commission a canvas painting
    (đặt làm một bức tranh canvas theo yêu cầu)

Idioms

  • Life is a blank canvas

    Cuộc đời giống như một bức tranh trống (bạn có quyền tự quyết định tương lai)

    "Don't let your past define you; remember, life is a blank canvas."

    (Đừng để quá khứ định nghĩa bạn; hãy nhớ rằng, cuộc đời là một bức tranh trống.)

  • Paint a vivid picture

    Mô tả một cách sống động, chi tiết (như vẽ lên vải)

    "The witness painted a vivid picture of the suspect for the police."

    (Nhân chứng đã mô tả hình ảnh nghi phạm một cách sống động cho cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvas painting

Danh từ
Lật mặt

Một bức tranh vẽ trên vải canvas.

"She bought a beautiful canvas painting at the art gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is into canvas painting.
Cô ấy thích vẽ tranh sơn dầu.
Phủ định
They are not fans of canvas painting.
Họ không phải là người hâm mộ của tranh sơn dầu.
Nghi vấn
Is canvas painting an expensive hobby?
Vẽ tranh sơn dầu có phải là một sở thích đắt tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas painting".

Tiêu chuẩn nghệ thuật phương Tây

Trong nghệ thuật phương Tây, thuật ngữ 'Oil on canvas' (Sơn dầu trên vải) được coi là tiêu chuẩn vàng cho các tác phẩm bảo tàng từ thế kỷ 16 đến nay, thay thế cho kỹ thuật vẽ trên gỗ (panel painting) của thời Trung cổ.

Trang trí nội thất hiện đại

Ngày nay, canvas painting không chỉ giới hạn ở nghệ thuật cao cấp mà còn là một phần quan trọng của phong cách thiết kế nội thất tối giản (Scandinavian), nơi các bản in canvas kỹ thuật số được dùng để tạo điểm nhấn cho không gian sống.