(Top Banner Ad)
strengthens
B2
Động từ B2 Tổng quát

strengthens

UK: /ˈstrɛŋθənz/ • US: /ˈstrɛŋkθənz/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường củng cố làm mạnh thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become stronger.

Vietnamese Meaning

Làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise strengthens your muscles."

    "Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp của bạn."

  • "The new policies are designed to strengthens the economy."

    "Các chính sách mới được thiết kế để tăng cường nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength Sức mạnh, sức bền, thế mạnh
Adjective strong Mạnh mẽ, khỏe khoắn, vững chắc
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn
Noun/Adjective strengthening Sự củng cố, việc tăng cường / Củng cố, tăng cường (dạng tính từ hoặc hiện tại phân từ)
Adjective strengthened Đã được củng cố, đã được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang (adj.), strengthu (noun)
Middle English
strengthe + -en (suffix)
Modern English
strengthen

Sức mạnh của hậu tố '-en'

Từ 'strengthen' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào từ 'strength' (sức mạnh). Hậu tố '-en' thường được dùng để biến tính từ hoặc danh từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'. Ví dụ, 'wide' (rộng) thành 'widen' (mở rộng), 'dark' (tối) thành 'darken' (làm tối đi). Điều này giúp 'strengthen' có nghĩa là 'làm cho trở nên mạnh mẽ hơn' hoặc 'củng cố'.

Usage Note

Strengthen thường được dùng để chỉ việc làm tăng sức mạnh về thể chất, tinh thần, hoặc củng cố một mối quan hệ, hệ thống, hoặc cấu trúc nào đó. Nó khác với 'reinforce' ở chỗ reinforce thường tập trung vào việc tăng cường sự phòng thủ hoặc hỗ trợ đã có sẵn, trong khi strengthen có thể mang ý nghĩa xây dựng sức mạnh từ đầu hoặc cải thiện sức mạnh hiện tại.

Prepositions

with by

Strengthen with: tăng cường bằng cách sử dụng cái gì đó. Strengthen by: tăng cường bằng cách thực hiện hành động gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strengthens
  • greatly greatly strengthens the economy
    (củng cố đáng kể nền kinh tế)
  • significantly significantly strengthens their position
    (tăng cường đáng kể vị thế của họ)
  • further further strengthens cooperation
    (củng cố hơn nữa sự hợp tác)
strengthens + Noun
  • ties strengthens ties between countries
    (củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia)
  • bonds strengthens family bonds
    (củng cố mối liên kết gia đình)
  • the economy strengthens the economy
    (củng cố nền kinh tế)
  • resolve strengthens one's resolve
    (củng cố quyết tâm của một người)
  • the immune system strengthens the immune system
    (tăng cường hệ miễn dịch)
  • a position strengthens a legal position
    (củng cố vị thế pháp lý)

Idioms

  • strengthens one's hand

    Cải thiện vị thế, tăng cường lợi thế của ai đó

    "The recent election results strengthens the president's hand in negotiations."

    (Kết quả bầu cử gần đây củng cố vị thế của tổng thống trong các cuộc đàm phán.)

  • strengthens a case/argument

    Làm cho một vụ án/lập luận trở nên thuyết phục hơn, vững chắc hơn

    "The new evidence significantly strengthens the prosecutor's case."

    (Bằng chứng mới củng cố đáng kể vụ án của bên công tố.)

  • strengthens the fabric of society

    Củng cố nền tảng/cấu trúc xã hội

    "Community engagement strengthens the fabric of society."

    (Sự tham gia của cộng đồng củng cố nền tảng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strengthens

Động từ
Lật mặt

Làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mạnh hơn.

"Regular exercise strengthens your muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthens".

Sức mạnh của sự Đoàn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'strengthens' thường gắn liền với ý tưởng 'strength in unity' (sức mạnh của sự đoàn kết). Khi mọi người hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, mối quan hệ và cộng đồng sẽ được củng cố, trở nên kiên cường hơn trước khó khăn. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự gắn kết và tinh thần tập thể.

Xây dựng Tinh thần và Thể chất

Từ 'strengthens' cũng thường được dùng để nói về việc củng cố cả sức khỏe thể chất (ví dụ: 'exercise strengthens muscles' - tập thể dục củng cố cơ bắp) và sức mạnh tinh thần hay ý chí (ví dụ: 'challenges strengthen character' - thử thách củng cố tính cách). Điều này phản ánh giá trị của việc tự hoàn thiện bản thân và phát triển khả năng chịu đựng trong văn hóa phương Tây.