(Top Banner Ad)
bogus
B2
Tính từ B2 Tổng quát

bogus

UK: /ˈbəʊɡəs/ • US: /ˈboʊɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo không có thật dỏm bịa đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not genuine or true; fake.

Vietnamese Meaning

Không thật, giả mạo, không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented in court was completely bogus."

    "Bằng chứng được trình bày tại tòa án hoàn toàn là giả mạo."

  • "He was arrested for carrying a bogus passport."

    "Anh ta bị bắt vì mang theo hộ chiếu giả."

  • "The company was selling bogus insurance policies."

    "Công ty đó đã bán các hợp đồng bảo hiểm giả mạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bogusness
Adverb bogusly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

American Slang (c. 1837)
bogus (a machine for making counterfeit money)
Modern English
bogus (adjective: counterfeit, sham, not genuine)

Nguồn gốc từ máy làm tiền giả

Từ 'bogus' xuất hiện ở Mỹ vào khoảng những năm 1830. Ban đầu, 'a bogus' là tên của một chiếc máy dùng để đúc tiền giả. Dần dần, từ này được dùng như một tính từ để mô tả bất cứ thứ gì là giả mạo, không thật, hoặc lừa đảo.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những vật, tài liệu, thông tin hoặc tuyên bố được tạo ra để đánh lừa hoặc lừa gạt. Khác với 'fake' ở chỗ 'bogus' thường mang ý nghĩa cố tình tạo ra để lừa đảo hoặc che giấu sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

BOGUS + Noun
  • claim a bogus
    (một lời/yêu cầu tuyên bố giả mạo)
  • argument a bogus
    (một lập luận sai trái)
  • email a bogus
    (một email lừa đảo)
  • website a bogus
    (một trang web giả mạo)
  • charge a bogus
    (một lời buộc tội vô căn cứ)
Verb + BOGUS
  • prove that something is bogus
    (chứng minh rằng điều gì đó là giả)
  • claim that something is bogus
    (cho rằng điều gì đó là không đúng sự thật)
  • expose something as bogus
    (vạch trần điều gì đó là giả mạo)

Idioms

  • a bogus bill of goods

    Một món hàng, lời đề nghị hoặc ý tưởng lừa đảo, không có giá trị như quảng cáo.

    "The 'get rich quick' seminar was a bogus bill of goods; everyone lost their money."

    (Hội thảo 'làm giàu nhanh' đó chỉ là một trò lừa đảo; mọi người đều mất tiền.)

  • totally bogus

    Hoàn toàn vớ vẩn, không công bằng hoặc rất tệ (thường dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt là tiếng lóng cũ).

    "He got grounded for a month just for being late? That's totally bogus!"

    (Anh ấy bị cấm túc cả tháng chỉ vì đi muộn ư? Thật là vớ vẩn hết sức!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bogus

Tính từ
Lật mặt

Không thật, giả mạo, không chính xác.

"The evidence presented in court was completely bogus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They presented bogus credentials to gain access.
Họ đã xuất trình thông tin xác thực giả mạo để được phép truy cập.
Phủ định
This isn't a bogus offer; it's completely legitimate.
Đây không phải là một lời đề nghị giả mạo; nó hoàn toàn hợp pháp.
Nghi vấn
Is that document bogus, or is it authentic?
Tài liệu đó là giả mạo hay là thật?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique was bogus, but the buyer didn't know it.
Đồ cổ đó là giả, nhưng người mua không biết điều đó.
Phủ định
Not only was the painting bogus, but also the signature was forged.
Không chỉ bức tranh là giả, mà cả chữ ký cũng bị làm giả.
Nghi vấn
Should anyone offer you such a 'great' deal, would you suspect it was bogus?
Nếu ai đó đề nghị bạn một món hời 'tuyệt vời' như vậy, bạn có nghi ngờ nó là giả không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique he sold was bogus.
Đồ cổ anh ta bán là đồ giả.
Phủ định
The document is not bogus; it's authentic.
Tài liệu này không phải là giả mạo; nó là thật.
Nghi vấn
Is that a bogus claim?
Đó có phải là một tuyên bố giả mạo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to issue bogus certificates to unqualified candidates.
Công ty dự định phát hành các chứng chỉ giả cho các ứng viên không đủ tiêu chuẩn.
Phủ định
The detective is not going to accept the bogus alibi presented by the suspect.
Thám tử sẽ không chấp nhận bằng chứng ngoại phạm giả mạo do nghi phạm đưa ra.
Nghi vấn
Are they going to sell bogus products at the market?
Họ có định bán những sản phẩm giả tại chợ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to believe in the bogus claims of that website.
Anh ấy đã từng tin vào những tuyên bố giả mạo của trang web đó.
Phủ định
She didn't use to question the bogus credentials he presented.
Cô ấy đã không từng nghi ngờ những chứng chỉ giả mạo mà anh ta đưa ra.
Nghi vấn
Did they use to sell bogus antiques at that shop?
Họ đã từng bán đồ cổ giả tại cửa hàng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogus".

Tiếng lóng trong Phim ảnh Thập niên 80

Trong văn hóa đại chúng Mỹ những năm 1980, 'bogus' trở thành một từ lóng phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là văn hóa trượt ván và lướt sóng. Nó có nghĩa là 'tệ', 'không công bằng' hoặc 'đáng thất vọng'. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bộ phim như 'Bill & Ted's Excellent Adventure', khiến nó trở thành biểu tượng của thời đại.

Thời đại Lừa đảo Kỹ thuật số

Trong thế giới hiện đại, 'bogus' rất thường được dùng để nói về các mối đe dọa trên mạng. Bạn sẽ thường nghe về 'bogus websites' (trang web giả mạo để lấy cắp thông tin), 'bogus emails' (email lừa đảo, hay còn gọi là phishing), và 'bogus software' (phần mềm giả mạo chứa virus). Hiểu từ này giúp bạn cảnh giác hơn với các trò lừa đảo trực tuyến.