(Top Banner Ad)
fake
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Thương mại, Nghệ thuật

fake

UK: /feɪk/ • US: /feɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giả giả tạo nhái đồ dỏm hàng mã (theo nghĩa bóng) diễn kịch làm bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not genuine or real; imitation or counterfeit.

Vietnamese Meaning

Không thật, giả tạo; bắt chước hoặc hàng nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a fake diamond necklace."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ kim cương giả."

  • "The news report contained fake information."

    "Bản tin chứa thông tin sai lệch."

  • "She faked her own death to escape her creditors."

    "Cô ấy đã giả chết để trốn các chủ nợ."

  • "He tried to sell me a fake Rolex."

    "Anh ta đã cố bán cho tôi một chiếc Rolex giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fake Sự giả mạo, đồ giả; người giả dối, kẻ lừa đảo
Verb fake Làm giả, giả vờ, lừa gạt
Adjective fake Giả, giả mạo, không thật
Noun faker Kẻ giả mạo, người giả dối
Noun fakery Hành vi làm giả, sự giả mạo; những thứ giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century Slang)
fake

Nguồn gốc của từ "fake"

Từ "fake" được cho là có nguồn gốc từ tiếng lóng (Cant) của giới tội phạm và người ăn xin ở Anh vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó xuất hiện dưới dạng động từ, có thể liên quan đến từ "fegen" trong tiếng Đức (nghĩa là quét, đánh bóng, tân trang) hoặc từ "feak" trong tiếng Anh cổ (nghĩa là giật, hoạt động nhanh). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành "làm giả, giả mạo, lừa dối" và trở nên phổ biến như một tính từ và danh từ.

Usage Note

Chỉ sự không trung thực, không tự nhiên, hoặc là một bản sao kém chất lượng của thứ gì đó thật. Thường dùng để mô tả các vật phẩm, cảm xúc, hoặc con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Fake + Noun (Tính từ + danh từ)
  • fake fake news
    (tin tức giả mạo)
  • fake fake ID
    (giấy tờ tùy thân giả)
  • fake fake fur
    (lông thú giả (nhân tạo))
  • fake fake smile
    (nụ cười giả tạo)
  • fake fake designer bag
    (túi xách hàng hiệu giả)
Verb + fake (Động từ + fake)
  • fake fake an illness
    (giả vờ bị ốm)
  • fake fake a story
    (bịa đặt một câu chuyện)
  • fake fake your death
    (giả chết)
  • fake fake it
    (giả vờ làm điều gì đó (không thật))
Noun: a fake (Danh từ: một thứ giả/người giả)
  • a a fake
    (một đồ giả, một kẻ giả mạo)
  • expose expose a fake
    (vạch trần một kẻ giả mạo)

Idioms

  • fake it till you make it

    Hãy giả vờ/cứ thể hiện như thể bạn đã thành công cho đến khi bạn thực sự đạt được điều đó.

    "Even if you're nervous, sometimes you just have to fake it till you make it."

    (Ngay cả khi bạn lo lắng, đôi khi bạn chỉ cần giả vờ tự tin cho đến khi bạn thực sự trở nên tự tin.)

  • fake news

    Tin tức giả mạo, tin vịt (thông tin sai lệch được lan truyền có chủ đích).

    "The politician claimed the report was just fake news to discredit him."

    (Vị chính trị gia tuyên bố bản báo cáo chỉ là tin tức giả mạo nhằm bôi nhọ ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake

tính từ
Lật mặt

Không thật, giả tạo; bắt chước hoặc hàng nhái.

"She was wearing a fake diamond necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake".

Hiện tượng "Fake News"

Trong kỷ nguyên số, "fake news" (tin tức giả mạo) đã trở thành một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Đây là những thông tin sai lệch, thường được lan truyền có chủ đích nhằm gây hiểu lầm, thao túng dư luận, hoặc kiếm lợi. Nó có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, xã hội và thậm chí sức khỏe cộng đồng.

Văn hóa hàng giả và sự giả dối trong xã hội

Khái niệm "fake" (giả mạo) hiện diện rộng rãi trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và văn hóa tiêu dùng, từ hàng hiệu giả (counterfeit goods) đến việc giả mạo thông tin cá nhân hoặc cảm xúc. Việc này đặt ra những câu hỏi về tính xác thực, đạo đức và sự tin tưởng giữa con người.