bohai sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một biển rìa nằm ở đông bắc Trung Quốc, nối liền với Hoàng Hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bohai Sea is an important fishing ground for China."
"Biển Bohai là một ngư trường quan trọng đối với Trung Quốc."
-
"Pollution is a serious problem in the Bohai Sea."
"Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở biển Bohai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Bohai Gulf | Vịnh Bột Hải, một trong ba vịnh chính của Biển Bột Hải. |
| Proper Noun | Bohai Strait | Eo biển Bột Hải, nối Biển Bột Hải với Hoàng Hải. |
| Proper Noun | Bohai Rim Economic Zone | Vùng kinh tế Vành đai Bột Hải, một khu vực kinh tế trọng điểm của Trung Quốc. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bohai Sea là một vùng biển tương đối nông, có tầm quan trọng lớn đối với nền kinh tế Trung Quốc do hoạt động khai thác dầu khí và vận tải biển. Nó thường được đề cập trong các bài báo về địa lý, kinh tế và môi trường liên quan đến khu vực Đông Á.
Prepositions
‘in the Bohai Sea’ (nằm trong biển Bohai), ‘off the coast of the Bohai Sea’ (ngoài khơi biển Bohai), ‘near the Bohai Sea’ (gần biển Bohai). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý của một vật thể hay địa điểm so với biển Bohai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross the Bohai Sea (vượt qua Biển Bột Hải)
-
border the Bohai Sea (giáp với Biển Bột Hải)
-
flow into the Bohai Sea (chảy vào Biển Bột Hải (dùng cho sông ngòi))
-
coast of the Bohai Sea (bờ biển của Biển Bột Hải)
-
ports on the Bohai Sea (các cảng trên Biển Bột Hải)
-
ecosystem of the Bohai Sea (hệ sinh thái của Biển Bột Hải)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bohai sea
Danh từMột biển rìa nằm ở đông bắc Trung Quốc, nối liền với Hoàng Hải.
"The Bohai Sea is an important fishing ground for China."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bohai sea".
