(Top Banner Ad)
yellow sea
A2
Danh từ A2 Địa lý

yellow sea

UK: /ˈjeləʊ siː/ • US: /ˈjeloʊ siː/

Nghĩa tiếng Việt

Hoàng Hải Tây Hải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marginal sea of the Western Pacific Ocean located between mainland China and the Korean Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một biển rìa của Tây Thái Bình Dương nằm giữa lục địa Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Yellow Sea is known for its shallow waters and rich marine life."

    "Biển Hoàng Hải nổi tiếng với vùng nước nông và hệ sinh vật biển phong phú."

  • "Pollution is a major concern in the Yellow Sea."

    "Ô nhiễm là một mối quan tâm lớn ở biển Hoàng Hải."

  • "The Yellow Sea is an important fishing ground for several countries."

    "Biển Hoàng Hải là một ngư trường quan trọng đối với nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yellowish Hơi vàng, có màu vàng nhạt

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
yellow
English
sea
English
yellow sea

Nguồn gốc tên gọi 'Yellow Sea'

Tên gọi 'Yellow Sea' (Biển Vàng) xuất phát từ màu vàng của phù sa từ các con sông lớn như Hoàng Hà (Yellow River) đổ vào biển. Lượng phù sa này làm cho nước biển có màu vàng đặc trưng, đặc biệt là vào mùa lũ.

Usage Note

Biển Hoàng Hải được đặt tên theo màu vàng của cát từ các con sông đổ vào, đặc biệt là sông Hoàng Hà (Yellow River). Đây là một địa danh địa lý cụ thể, không mang sắc thái nghĩa bóng.

Prepositions

in off near

‘in the Yellow Sea’ dùng để chỉ vị trí nằm trong biển Hoàng Hải. ‘off the coast of the Yellow Sea’ dùng để chỉ vị trí ngoài khơi biển Hoàng Hải. ‘near the Yellow Sea’ dùng để chỉ vị trí gần biển Hoàng Hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow sea
  • shallow shallow yellow sea
    (Biển Vàng nông)
  • turbid turbid yellow sea
    (Biển Vàng đục ngầu)
Verb + yellow sea
  • navigate navigate the yellow sea
    (điều hướng trên Biển Vàng)
  • cross cross the yellow sea
    (vượt qua Biển Vàng)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến nào chứa cụm từ 'yellow sea'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow sea

Danh từ
Lật mặt

Một biển rìa của Tây Thái Bình Dương nằm giữa lục địa Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên.

"The Yellow Sea is known for its shallow waters and rich marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow sea".

Tầm quan trọng địa lý

Biển Vàng là một khu vực biển quan trọng về mặt địa lý và kinh tế, nằm giữa Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên. Nó đóng vai trò quan trọng trong giao thông vận tải biển, đánh bắt cá và khai thác tài nguyên.