(Top Banner Ad)
gulf
B2
Danh từ B2

gulf

UK: /ɡʌlf/ • US: /ɡʌlf/

Nghĩa tiếng Việt

vịnh khoảng cách lớn hố ngăn cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of ocean or sea that is partly surrounded by land.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển lớn hoặc đại dương bị bao quanh một phần bởi đất liền, thường rộng và sâu hơn vịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gulf of Mexico is a major oil-producing region."

    "Vịnh Mexico là một khu vực sản xuất dầu mỏ lớn."

  • "The oil spill contaminated the waters of the gulf."

    "Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm vùng nước của vịnh."

  • "A vast gulf separates the two political parties."

    "Một sự khác biệt lớn chia rẽ hai đảng phái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gulf vịnh, khoảng cách lớn, sự khác biệt lớn
Verb gulf nuốt chửng, ngăn cách (ít phổ biến)
Adjective gulfy có nhiều vịnh (rất hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kólpos (κόλπος)
Latin
colfus
Italian
golfo
French
golfe
English
gulf

Nguồn gốc của từ 'gulf'

Từ 'gulf' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kólpos', có nghĩa là 'vịnh' hoặc 'lòng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'colfus', rồi đến tiếng Ý là 'golfo' và tiếng Pháp 'golfe'. Cuối cùng, từ này được du nhập vào tiếng Anh với dạng 'gulf' mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện này cho thấy sự lan tỏa của ngôn ngữ và cách các từ ngữ thay đổi theo thời gian và địa điểm.

Usage Note

Gulf thường dùng để chỉ những vùng biển lớn ăn sâu vào đất liền. So sánh với 'bay' (vịnh), 'gulf' thường lớn hơn và có thể thông với đại dương rộng lớn hơn. 'Bay' thường nhỏ hơn, được che chắn tốt hơn và có thể chỉ là một phần của một 'gulf' lớn hơn. Ví dụ, Vịnh Mexico (Gulf of Mexico) là một 'gulf' lớn, trong khi Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay) là một 'bay' nhỏ hơn và được che chắn hơn.

Prepositions

of across

'Gulf of' được sử dụng để chỉ tên của một gulf, ví dụ: Gulf of Mexico. 'Across the gulf' được sử dụng để chỉ việc di chuyển hoặc tồn tại ở phía bên kia của một gulf, ví dụ: 'They sailed across the gulf.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gulf
  • wide wide gulf
    (khoảng cách lớn, sự khác biệt lớn)
  • growing growing gulf
    (khoảng cách ngày càng lớn, sự khác biệt ngày càng tăng)
  • political political gulf
    (sự khác biệt chính trị lớn)
Verb + gulf
  • bridge bridge the gulf
    (thu hẹp khoảng cách, giảm bớt sự khác biệt)
  • widen widen the gulf
    (mở rộng khoảng cách, làm tăng sự khác biệt)
  • cross cross the gulf
    (vượt qua khoảng cách, vượt qua sự khác biệt)

Idioms

  • a gulf between people

    một khoảng cách lớn giữa mọi người (về quan điểm, cảm xúc,...)

    "There's a wide gulf between their opinions on politics."

    (Có một khoảng cách rất lớn giữa quan điểm của họ về chính trị.)

  • a gulf of misunderstanding

    sự hiểu lầm sâu sắc

    "A gulf of misunderstanding separated them."

    (Một sự hiểu lầm sâu sắc đã chia cắt họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gulf

Danh từ
Lật mặt

Một vùng biển lớn hoặc đại dương bị bao quanh một phần bởi đất liền, thường rộng và sâu hơn vịnh.

"The Gulf of Mexico is a major oil-producing region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulf".

Vịnh Mexico

Vịnh Mexico là một vịnh lớn nằm ở phía đông nam Bắc Mỹ. Nó nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ và du lịch, nhưng cũng phải đối mặt với các vấn đề môi trường như ô nhiễm và bão.