gulf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large area of ocean or sea that is partly surrounded by land.
Vietnamese Meaning
Một vùng biển lớn hoặc đại dương bị bao quanh một phần bởi đất liền, thường rộng và sâu hơn vịnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gulf of Mexico is a major oil-producing region."
"Vịnh Mexico là một khu vực sản xuất dầu mỏ lớn."
-
"The oil spill contaminated the waters of the gulf."
"Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm vùng nước của vịnh."
-
"A vast gulf separates the two political parties."
"Một sự khác biệt lớn chia rẽ hai đảng phái chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gulf thường dùng để chỉ những vùng biển lớn ăn sâu vào đất liền. So sánh với 'bay' (vịnh), 'gulf' thường lớn hơn và có thể thông với đại dương rộng lớn hơn. 'Bay' thường nhỏ hơn, được che chắn tốt hơn và có thể chỉ là một phần của một 'gulf' lớn hơn. Ví dụ, Vịnh Mexico (Gulf of Mexico) là một 'gulf' lớn, trong khi Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay) là một 'bay' nhỏ hơn và được che chắn hơn.
Prepositions
'Gulf of' được sử dụng để chỉ tên của một gulf, ví dụ: Gulf of Mexico. 'Across the gulf' được sử dụng để chỉ việc di chuyển hoặc tồn tại ở phía bên kia của một gulf, ví dụ: 'They sailed across the gulf.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide gulf (khoảng cách lớn, sự khác biệt lớn)
-
growing growing gulf (khoảng cách ngày càng lớn, sự khác biệt ngày càng tăng)
-
political political gulf (sự khác biệt chính trị lớn)
-
bridge bridge the gulf (thu hẹp khoảng cách, giảm bớt sự khác biệt)
-
widen widen the gulf (mở rộng khoảng cách, làm tăng sự khác biệt)
-
cross cross the gulf (vượt qua khoảng cách, vượt qua sự khác biệt)
Idioms
-
a gulf between people
một khoảng cách lớn giữa mọi người (về quan điểm, cảm xúc,...)
"There's a wide gulf between their opinions on politics."
(Có một khoảng cách rất lớn giữa quan điểm của họ về chính trị.)
-
a gulf of misunderstanding
sự hiểu lầm sâu sắc
"A gulf of misunderstanding separated them."
(Một sự hiểu lầm sâu sắc đã chia cắt họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gulf
Danh từMột vùng biển lớn hoặc đại dương bị bao quanh một phần bởi đất liền, thường rộng và sâu hơn vịnh.
"The Gulf of Mexico is a major oil-producing region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulf".
