(Top Banner Ad)
quip
C1
noun C1 Văn học, Giao tiếp

quip

UK: /kwɪp/ • US: /kwɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói dí dỏm câu nói thông minh lời châm biếm nói móc nói đểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A witty or sarcastic remark.

Vietnamese Meaning

Lời nói dí dỏm, thông minh, hoặc châm biếm, mỉa mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a clever quip about the politician's gaffe."

    "Anh ấy đã có một câu nói dí dỏm về sai lầm ngớ ngẩn của chính trị gia đó."

  • "His quips kept the audience laughing."

    "Những lời nói dí dỏm của anh ấy khiến khán giả cười không ngớt."

  • "She quipped back with an equally funny remark."

    "Cô ấy đáp trả lại bằng một câu nói hài hước không kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quip lời châm biếm, lời nói đùa thông minh
Verb quip nói châm biếm, nói đùa thông minh
Noun quipster người hay châm biếm/nói đùa sắc sảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quippe
English (16th Century)
quip

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'quip' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quippe', ban đầu mang nghĩa 'thật vậy', 'tất nhiên' hoặc 'quả thực'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh để chỉ một lời nhận xét sắc sảo, hóm hỉnh, thường mang tính châm biếm hoặc đùa cợt một cách thông minh và nhanh trí.

Usage Note

Quip thường mang sắc thái hài hước, nhanh trí, đôi khi có tính châm chọc nhẹ nhàng. Khác với sarcasm, quip thường không mang tính công kích mạnh mẽ mà thiên về sự thông minh và hài hước.

Prepositions

about on

quip about: đề cập đến một lời nói đùa về ai đó hoặc điều gì đó. quip on: lời bình luận dí dỏm về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quip
  • witty a witty quip
    (một lời châm biếm hóm hỉnh)
  • clever a clever quip
    (một lời nói đùa thông minh)
  • sarcastic a sarcastic quip
    (một lời châm biếm mỉa mai)
  • quick a quick quip
    (một lời đáp trả nhanh trí/hóm hỉnh)
Verb + quip
  • make make a quip
    (đưa ra/nói một lời châm biếm)
  • deliver deliver a quip
    (buông một lời châm biếm)
  • exchange exchange quips
    (trao đổi những lời châm biếm/nói đùa)

Idioms

  • to have a ready quip

    luôn có sẵn lời châm biếm/lời nói đùa thông minh

    "She always has a ready quip to lighten the mood."

    (Cô ấy luôn có sẵn một lời châm biếm nhanh trí để làm dịu không khí.)

  • a quip at someone's expense

    một lời châm biếm làm tổn hại/mua vui trên sự bất tiện của người khác

    "His quip at the boss's expense didn't go over well."

    (Lời châm biếm của anh ta nhằm vào sếp đã không được đón nhận tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quip

noun
Lật mặt

Lời nói dí dỏm, thông minh, hoặc châm biếm, mỉa mai.

"He made a clever quip about the politician's gaffe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quipped humorously about the situation.
Anh ấy đã dí dỏm một cách hài hước về tình huống này.
Phủ định
She didn't quip sarcastically at the speaker.
Cô ấy đã không châm biếm một cách mỉa mai với diễn giả.
Nghi vấn
Did he quip quickly in response to the question?
Anh ấy có đáp trả câu hỏi một cách nhanh chóng bằng một câu nói dí dỏm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quipped that the early bird gets the worm, but the second mouse gets the cheese.
Anh ấy nói đùa rằng con chim dậy sớm bắt được sâu, nhưng con chuột thứ hai có được miếng pho mát.
Phủ định
She didn't quip about the situation, sensing the somber mood.
Cô ấy đã không nói đùa về tình huống này, cảm nhận được tâm trạng u ám.
Nghi vấn
Did they quip something sarcastic when they heard the news?
Họ có nói đùa điều gì đó mỉa mai khi nghe tin không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quipped that my new haircut made me look like a dandelion.
Cô ấy nói đùa rằng kiểu tóc mới của tôi khiến tôi trông giống như một cây bồ công anh.
Phủ định
He didn't quip about the awkward silence, which was surprising.
Anh ấy đã không nói đùa về sự im lặng khó xử, điều này thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did he quip something witty in response to her challenge?
Anh ấy có đáp trả lại lời thách thức của cô ấy bằng một câu nói dí dỏm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's quip was the highlight of the show.
Câu châm biếm của diễn viên hài là điểm nhấn của chương trình.
Phủ định
The politician's quip wasn't well-received by the public.
Câu nói châm biếm của chính trị gia không được công chúng đón nhận.
Nghi vấn
Was the celebrity's quip directed at anyone in particular?
Câu nói châm biếm của người nổi tiếng có nhắm vào ai cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quip".

Sự Hóm Hỉnh và Nhanh Trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra những lời 'quip' (lời nói đùa hoặc châm biếm thông minh, nhanh trí) được xem là dấu hiệu của sự thông minh và hài hước. Nó thường được sử dụng để tạo không khí vui vẻ hoặc thể hiện sự sắc sảo trong giao tiếp xã hội.

Trong Văn Học và Giải Trí

'Quip' là một công cụ phổ biến trong văn học, phim ảnh và hài kịch. Các nhân vật thường dùng 'quip' để đối đáp, thể hiện cá tính, hoặc tạo điểm nhấn hài hước, đôi khi là để chỉ trích nhẹ nhàng một tình huống hoặc người khác.