(Top Banner Ad)
bone fracture
B2
noun B2 Y học

bone fracture

UK: /bəʊn ˈfræk.tʃər/ • US: /boʊn ˈfræk.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

gãy xương vết gãy xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A break in a bone.

Vietnamese Meaning

Sự gãy xương; vết gãy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a bone fracture in his leg after the accident."

    "Anh ấy bị gãy xương chân sau vụ tai nạn."

  • "The X-ray confirmed a bone fracture."

    "Ảnh X-quang xác nhận có một vết gãy xương."

  • "Treatment for a bone fracture usually involves immobilization with a cast."

    "Điều trị gãy xương thường bao gồm cố định bằng bó bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracture sự gãy xương, vết nứt
Verb fracture làm gãy, bị gãy
Adjective fractured bị gãy, bị rạn nứt
Noun bone xương
Adjective bony nhiều xương, xương xẩu
Adjective boneless không có xương, đã rút xương

Synonyms

broken bone (xương bị gãy)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (bone)
*bainą
Old English (bone)
bān
Latin (fracture)
frāctūra ('a breaking')
Middle French (fracture)
fracture
Modern English
bone fracture

Nguồn gốc từ 'Bone' (Xương)

Từ 'bone' bắt nguồn từ 'bān' trong tiếng Anh cổ. 'Bān' không chỉ có nghĩa là xương trong cơ thể mà còn được dùng để chỉ ngà voi. Điều này cho thấy từ xa xưa, nó đã mang ý nghĩa cốt lõi là một vật liệu cứng, có cấu trúc, rất quan trọng trong đời sống.

Nguồn gốc từ 'Fracture' (Gãy, Nứt)

Từ 'fracture' đến từ tiếng Latin 'frangere', có nghĩa là 'làm vỡ'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ tiếng Anh khác như 'fragment' (mảnh vỡ) và 'fragile' (mong manh, dễ vỡ). Ghi nhớ mối liên hệ này giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa của từ.

Usage Note

Cụm từ 'bone fracture' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả tình trạng xương bị gãy. Nó có thể dùng để chỉ bất kỳ loại gãy xương nào, từ gãy đơn giản đến gãy phức tạp. Khác với 'broken bone', 'bone fracture' mang tính chuyên môn hơn và thường được các chuyên gia y tế sử dụng.

Prepositions

of in

'Fracture of' được sử dụng để chỉ xương nào bị gãy, ví dụ: 'fracture of the femur' (gãy xương đùi). 'Fracture in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của vết gãy trên xương, ví dụ: 'fracture in the distal radius' (gãy ở đầu dưới xương quay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone fracture
  • serious bone fracture
    (gãy xương nghiêm trọng)
  • minor bone fracture
    (gãy xương nhẹ)
  • hairline bone fracture
    (rạn xương, nứt xương)
  • compound bone fracture
    (gãy xương hở (xương đâm xuyên qua da))
  • multiple bone fractures
    (gãy nhiều xương, đa chấn thương gãy xương)
Verb + bone fracture
  • suffer a bone fracture
    (bị gãy xương)
  • sustain a bone fracture
    (bị gãy xương (thường do tai nạn))
  • treat a bone fracture
    (điều trị gãy xương)
  • heal from a bone fracture
    (lành lại sau khi gãy xương)
  • diagnose a bone fracture
    (chẩn đoán gãy xương)
Noun + of + bone fracture
  • risk of bone fracture
    (nguy cơ gãy xương)
  • symptoms of a bone fracture
    (triệu chứng gãy xương)
  • treatment for a bone fracture
    (phương pháp điều trị gãy xương)
  • cause of the bone fracture
    (nguyên nhân gây gãy xương)

Idioms

  • A fracture in a relationship

    Sự rạn nứt trong một mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, công việc). Đây là cách dùng ẩn dụ của từ 'fracture'.

    "The argument over money caused a deep fracture in their friendship."

    (Cuộc tranh cãi về tiền bạc đã gây ra một sự rạn nứt sâu sắc trong tình bạn của họ.)

  • Have a bone to pick with someone

    Có chuyện bất bình hoặc phàn nàn muốn nói thẳng với ai đó.

    "I have a bone to pick with you. You've been using my coffee mug all week!"

    (Tôi có chuyện muốn nói thẳng với cậu đây. Cậu đã dùng cốc cà phê của tôi cả tuần rồi!)

  • Make no bones about something

    Không do dự, không che giấu ý kiến hay cảm xúc của mình; nói thẳng, nói thật.

    "He made no bones about his dissatisfaction with the team's performance."

    (Anh ấy đã nói thẳng mà không hề che giấu sự bất mãn của mình với phong độ của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone fracture

noun
Lật mặt

Sự gãy xương; vết gãy xương.

"He suffered a bone fracture in his leg after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone fracture".

Ký Tên Lên Bó Bột (Signing the Cast)

Ở nhiều nước phương Tây, bạn bè và gia đình thường ký tên và viết lời chúc tốt đẹp lên lớp bột bó của người bị gãy xương. Hành động này biến một vật dụng y tế buồn tẻ thành một biểu tượng của sự quan tâm, ủng hộ và một món đồ kỷ niệm vui sau khi xương đã lành.

Lời Chúc "Gãy Chân" (Break a Leg!)

Trong giới sân khấu nói tiếng Anh, để chúc một diễn viên may mắn, người ta thường nói "Break a leg!" (Chúc gãy chân nhé!). Theo một niềm tin mê tín, nói thẳng từ "good luck" (chúc may mắn) sẽ mang lại xui xẻo. Đây là một nét văn hóa độc đáo liên quan đến ý niệm về việc 'gãy' xương.