(Top Banner Ad)
bone loss
B2
Danh từ B2 Y học

bone loss

UK: /bəʊn lɒs/ • US: /boʊn lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất xương hao hụt xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in bone density and mass, leading to weakened bones and an increased risk of fractures.

Vietnamese Meaning

Sự giảm mật độ và khối lượng xương, dẫn đến xương yếu và tăng nguy cơ gãy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant bone loss can be detected through a bone density scan."

    "Sự mất xương đáng kể có thể được phát hiện thông qua chụp đo mật độ xương."

  • "Age-related bone loss is a natural process, but it can be slowed down with proper diet and exercise."

    "Mất xương do tuổi tác là một quá trình tự nhiên, nhưng có thể làm chậm lại bằng chế độ ăn uống và tập thể dục thích hợp."

  • "Certain medications can contribute to bone loss."

    "Một số loại thuốc có thể góp phần gây ra mất xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Adjective bony xương xẩu, gầy trơ xương
Adjective boneless không xương, đã được rút xương
Verb to bone lọc xương, rút xương (khỏi thịt)
Noun osteoporosis bệnh loãng xương (một tình trạng liên quan trực tiếp đến mất xương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bainą (bone) + *lusą (loss)
Old English
bān (bone) + los (loss, destruction)
Middle English
bon (bone) + los (loss)
Modern English
bone loss (medical term, circa 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Bone'

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Anh cổ là 'bān'. Từ này lại bắt nguồn từ một từ gốc trong ngôn ngữ German nguyên thủy là '*bainą'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có chung nguồn gốc với nhiều từ chỉ 'xương' trong các ngôn ngữ châu Âu khác, cho thấy tầm quan trọng của bộ phận cơ thể này từ thời tiền sử.

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' (sự mất mát) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là 'sự hủy diệt, sự mất mát'. Nó liên quan chặt chẽ đến động từ 'lēosan' (to lose - làm mất). Theo thời gian, 'loss' đã phát triển để chỉ hành động hoặc thực tế của việc không còn sở hữu một thứ gì đó, từ vật chất đến những khái niệm trừu tượng như sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'bone loss' thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng loãng xương hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến sức khỏe của xương. Nó nhấn mạnh quá trình xương bị mất đi, chứ không chỉ là trạng thái xương yếu. Khác với 'osteoporosis' (loãng xương) là một bệnh cụ thể, 'bone loss' là một triệu chứng hoặc dấu hiệu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.

Prepositions

due to related to from

'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự mất xương (ví dụ: bone loss due to menopause). 'related to' chỉ mối liên hệ giữa một yếu tố và sự mất xương (ví dụ: bone loss related to smoking). 'from' chỉ nguồn gốc của sự mất xương (ví dụ: bone loss from prolonged immobilization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone loss
  • severe bone loss
    (mất xương nghiêm trọng)
  • age-related bone loss
    (mất xương do tuổi tác)
  • significant bone loss
    (mất xương đáng kể)
  • progressive bone loss
    (mất xương tiến triển)
Verb + bone loss
  • prevent bone loss
    (ngăn ngừa mất xương)
  • cause bone loss
    (gây ra tình trạng mất xương)
  • suffer from bone loss
    (bị mất xương, chịu đựng tình trạng mất xương)
  • reduce bone loss
    (làm giảm tình trạng mất xương)
Noun + of + bone loss
  • risk of bone loss
    (nguy cơ mất xương)
  • rate of bone loss
    (tốc độ mất xương)
  • symptoms of bone loss
    (triệu chứng của việc mất xương)

Idioms

  • the silent thief of bone loss

    Cụm từ ẩn dụ mô tả tình trạng mất xương là một 'kẻ cắp thầm lặng', vì nó thường xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi gãy xương.

    "Osteoporosis is often called the silent thief because bone loss occurs without symptoms."

    (Bệnh loãng xương thường được gọi là kẻ cắp thầm lặng vì tình trạng mất xương xảy ra mà không có triệu chứng.)

  • the fight against bone loss

    Cuộc chiến chống lại tình trạng mất xương, đề cập đến những nỗ lực y tế và cá nhân để ngăn ngừa hoặc điều trị tình trạng này.

    "A balanced diet and regular exercise are key weapons in the fight against bone loss."

    (Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là những vũ khí chính trong cuộc chiến chống lại tình trạng mất xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone loss

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm mật độ và khối lượng xương, dẫn đến xương yếu và tăng nguy cơ gãy xương.

"Significant bone loss can be detected through a bone density scan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bone loss due to osteoporosis.
Cô ấy bị mất xương do loãng xương.
Phủ định
Does he have bone loss because of his age?
Anh ấy có bị mất xương do tuổi tác không?
Nghi vấn
He doesn't have any bone loss; his bones are very strong.
Anh ấy không bị mất xương; xương của anh ấy rất chắc khỏe.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone loss".

Nhận thức về Sức khỏe Cộng đồng ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'bone loss' (mất xương) và bệnh loãng xương (osteoporosis) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm rộng rãi. Có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức, đặc biệt nhắm vào phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi. Các chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung canxi và vitamin D, cùng với việc tập thể dục chịu trọng lượng (weight-bearing exercise) để duy trì mật độ xương.

Mất xương và Du hành Không gian

Một trong những thách thức lớn nhất của du hành không gian dài ngày là tình trạng mất xương nhanh chóng mà các phi hành gia gặp phải trong môi trường không trọng lực. Cơ thể không cần duy trì bộ xương chắc khỏe để chống lại trọng lực, dẫn đến việc mất canxi. Nghiên cứu về vấn đề này của NASA không chỉ giúp các phi hành gia mà còn mang lại nhiều hiểu biết quý giá về việc điều trị chứng mất xương trên Trái Đất.