(Top Banner Ad)
bone sclerosis
C1
Danh từ C1 Y học

bone sclerosis

UK: /bəʊn sklɪˈrəʊsɪs/ • US: /boʊn sklɪˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ cứng xương bệnh xơ cứng xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal hardening of bone tissue, often due to increased density of bone.

Vietnamese Meaning

Sự xơ cứng xương, một tình trạng bất thường khi mô xương trở nên cứng hơn, thường do mật độ xương tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone sclerosis can be a sign of various underlying medical conditions."

    "Xơ cứng xương có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác nhau."

  • "The patient's X-ray showed evidence of bone sclerosis in the lumbar spine."

    "Phim chụp X-quang của bệnh nhân cho thấy bằng chứng về xơ cứng xương ở cột sống thắt lưng."

  • "Bone sclerosis is often diagnosed through imaging techniques like X-rays and CT scans."

    "Xơ cứng xương thường được chẩn đoán thông qua các kỹ thuật hình ảnh như chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sclerotic bị xơ cứng, liên quan đến sự xơ cứng.
Noun osteosclerosis chứng đặc xương (một dạng xơ xương, với 'osteo-' là tiền tố Hy Lạp có nghĩa là xương).
Verb sclerose trở nên xơ cứng, làm cho xơ cứng.
Noun atherosclerosis chứng xơ vữa động mạch (sự cứng lại của động mạch, không phải xương).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skleros (σκληρός)
Neo-Latin
sclerosis
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Modern English
bone sclerosis

Nguồn gốc của 'Bone' (Xương)

Từ 'bone' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'bān', và xa hơn nữa là từ ngôn ngữ German nguyên thủy '*bainą'. Nó có họ hàng với các từ chỉ xương trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác như 'Bein' trong tiếng Đức (vừa có nghĩa là 'xương' vừa là 'chân') và 'been' trong tiếng Hà Lan, cho thấy một di sản ngôn ngữ chung.

Nguồn gốc của 'Sclerosis' (Sự xơ cứng)

Từ 'sclerosis' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ 'sklerosis', có nghĩa là 'sự làm cứng'. Gốc từ của nó là 'skleros' (σκληρός), nghĩa là 'cứng'. Ban đầu được sử dụng trong thực vật học để mô tả các mô thực vật bị cứng lại, sau này y học đã mượn từ này để chỉ tình trạng các mô trong cơ thể trở nên cứng và đặc bất thường.

Usage Note

Xơ cứng xương là một dấu hiệu chứ không phải là một bệnh cụ thể. Nó có thể được phát hiện trên phim chụp X-quang hoặc các xét nghiệm hình ảnh khác. Mức độ xơ cứng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Cần phân biệt với loãng xương (osteoporosis), là tình trạng mật độ xương giảm.

Prepositions

of in

‘Sclerosis of the bone’ nhấn mạnh quá trình xơ cứng ảnh hưởng đến toàn bộ xương. ‘Sclerosis in the bone’ nhấn mạnh rằng sự xơ cứng xảy ra ở một phần cụ thể của xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone sclerosis
  • Subchondral bone sclerosis
    (xơ xương dưới sụn (vùng xương ngay bên dưới lớp sụn khớp).)
  • Focal bone sclerosis
    (xơ xương khu trú (chỉ xảy ra ở một vùng nhỏ, cụ thể).)
  • Diffuse bone sclerosis
    (xơ xương lan tỏa (ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn).)
  • Vertebral bone sclerosis
    (xơ xương đốt sống (xảy ra ở các đốt sống).)
Verb + bone sclerosis
  • Diagnose bone sclerosis
    (chẩn đoán bệnh xơ xương.)
  • Treat bone sclerosis
    (điều trị bệnh xơ xương.)
  • Cause bone sclerosis
    (gây ra tình trạng xơ xương.)
Noun + of + bone sclerosis
  • A sign of bone sclerosis
    (một dấu hiệu của bệnh xơ xương.)
  • The treatment of bone sclerosis
    (phương pháp điều trị bệnh xơ xương.)
  • The cause of bone sclerosis
    (nguyên nhân của bệnh xơ xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone sclerosis

Danh từ
Lật mặt

Sự xơ cứng xương, một tình trạng bất thường khi mô xương trở nên cứng hơn, thường do mật độ xương tăng lên.

"Bone sclerosis can be a sign of various underlying medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone sclerosis".

Dấu hiệu trên phim X-quang

Trong văn hóa y học phương Tây, 'bone sclerosis' không phải là một bệnh độc lập mà thường là một dấu hiệu quan trọng trên phim X-quang. Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tìm kiếm các vùng xương trông trắng và đặc hơn bình thường. Đây là một chỉ dấu quan trọng để chẩn đoán các bệnh khác như viêm xương khớp (osteoarthritis), cho thấy khớp đang bị hao mòn.

Liên quan đến Lão hóa và Lối sống

'Bone sclerosis', đặc biệt là xơ xương dưới sụn, thường được coi là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên hoặc do áp lực lặp đi lặp lại lên khớp. Trong xã hội phương Tây, nó thường gắn liền với các bệnh về khớp của người lớn tuổi hoặc các chấn thương thể thao, phản ánh mối quan tâm về sức khỏe xương khớp trong một dân số đang già đi.