(Top Banner Ad)
bone density
B2
Danh từ B2 Y học

bone density

UK: /ˈbəʊn ˌdɛnsɪti/ • US: /ˈboʊn ˌdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of bone mineral in bone tissue. Bone density tests are used to diagnose osteoporosis.

Vietnamese Meaning

Mật độ xương, là lượng khoáng chất xương trong mô xương. Các xét nghiệm mật độ xương được sử dụng để chẩn đoán loãng xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can help to increase bone density."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng mật độ xương."

  • "A low bone density can indicate a risk of fractures."

    "Mật độ xương thấp có thể cho thấy nguy cơ gãy xương."

  • "Doctors often recommend calcium and vitamin D to improve bone density."

    "Các bác sĩ thường khuyên dùng canxi và vitamin D để cải thiện mật độ xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Dense Đặc, dày đặc, đậm đặc
Verb Densify Làm cho đặc lại, nén lại
Noun Osteoporosis Chứng loãng xương (bệnh lý liên quan trực tiếp đến mật độ xương thấp)
Adjective Bony Nhiều xương, gầy trơ xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus (thick, compact)
Old English
bān (bone)
Modern English (17th C.)
density (state of being dense)
Modern English (20th C. Science)
bone density (compound noun)

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Đây là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai từ đơn giản. 'Bone' (xương) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bān'. 'Density' (mật độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus' (nghĩa là đặc, dày). Thuật ngữ này chỉ mới được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại, đặc biệt là khi các kỹ thuật đo lường chính xác sức khỏe xương được phát triển.

Ý Nghĩa Khoa Học

Mật độ xương là thước đo lượng khoáng chất (chủ yếu là canxi) có trong xương của bạn. Mật độ xương cao cho thấy xương chắc khỏe hơn, trong khi mật độ xương thấp là dấu hiệu của các bệnh như loãng xương (osteoporosis), dễ gây gãy xương.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ sự chắc khỏe của xương và nguy cơ gãy xương. Nó thường được đo bằng DEXA scan (Dual-energy X-ray absorptiometry).

Prepositions

in of

'Bone density in' đề cập đến mật độ xương ở một khu vực cụ thể (ví dụ: 'bone density in the hip'). 'Bone density of' đề cập đến mật độ xương nói chung hoặc khi so sánh (ví dụ: 'bone density of a healthy adult').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone density
  • Low Low bone density
    (Mật độ xương thấp)
  • Peak Peak bone density
    (Mật độ xương đỉnh cao (mức tối đa đạt được trong đời))
  • Reduced Reduced bone density
    (Mật độ xương bị giảm sút)
  • Optimal Optimal bone density
    (Mật độ xương tối ưu)
Verb + bone density
  • Measure Measure bone density
    (Đo mật độ xương)
  • Increase Increase bone density
    (Tăng mật độ xương)
  • Maintain Maintain bone density
    (Duy trì mật độ xương)
  • Lose Lose bone density
    (Bị mất mật độ xương)
Noun + bone density
  • Bone density Bone density scan/test
    (Phương pháp quét/kiểm tra mật độ xương)
  • Bone density Bone density loss
    (Sự suy giảm/mất mật độ xương)

Idioms

  • Bone density testing

    Quy trình kiểm tra (xét nghiệm) mật độ xương

    "The doctor recommended bone density testing for all patients over 65."

    (Bác sĩ đề nghị kiểm tra mật độ xương cho tất cả bệnh nhân trên 65 tuổi.)

  • Achieving peak bone density

    Đạt được mật độ xương tối đa (thường xảy ra ở tuổi 20-30)

    "Eating calcium-rich foods is vital for achieving peak bone density during adolescence."

    (Ăn các thực phẩm giàu canxi là rất quan trọng để đạt được mật độ xương đỉnh cao trong giai đoạn vị thành niên.)

  • T-score for bone density

    Điểm T (chỉ số chuẩn đo lường mật độ xương so với người trẻ khỏe mạnh)

    "A T-score below -2.5 is often indicative of osteoporosis."

    (Điểm T dưới -2.5 thường là dấu hiệu của bệnh loãng xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone density

Danh từ
Lật mặt

Mật độ xương, là lượng khoáng chất xương trong mô xương. Các xét nghiệm mật độ xương được sử dụng để chẩn đoán loãng xương.

"Regular exercise can help to increase bone density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken calcium supplements regularly, her bone density would be higher now.
Nếu cô ấy đã uống bổ sung canxi thường xuyên, mật độ xương của cô ấy bây giờ sẽ cao hơn.
Phủ định
If he hadn't ignored his doctor's advice, his bone density wouldn't be so low today.
Nếu anh ấy không phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, mật độ xương của anh ấy sẽ không thấp như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had started exercising earlier, would their bone density be in a healthier range now?
Nếu họ bắt đầu tập thể dục sớm hơn, liệu mật độ xương của họ có ở mức khỏe mạnh hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken calcium supplements regularly, her bone density would have been significantly better.
Nếu cô ấy đã uống bổ sung canxi thường xuyên, mật độ xương của cô ấy đã tốt hơn đáng kể.
Phủ định
If he hadn't ignored the doctor's advice, he wouldn't have lost bone density so rapidly.
Nếu anh ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã không bị mất mật độ xương nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would her bones have fractured so easily if she had known about her low bone density earlier?
Xương của cô ấy có dễ gãy như vậy không nếu cô ấy biết về mật độ xương thấp của mình sớm hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 70, she will have been monitoring her bone density for over 20 years to prevent osteoporosis.
Vào thời điểm cô ấy 70 tuổi, cô ấy sẽ đã theo dõi mật độ xương của mình trong hơn 20 năm để ngăn ngừa loãng xương.
Phủ định
They won't have been increasing their bone density by the end of the year if they don't start exercising and eating healthily now.
Họ sẽ không tăng mật độ xương vào cuối năm nếu bây giờ họ không bắt đầu tập thể dục và ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Will doctors have been studying the effects of this new medication on bone density for five years by the time the study concludes?
Liệu các bác sĩ có đang nghiên cứu tác động của loại thuốc mới này lên mật độ xương trong năm năm vào thời điểm nghiên cứu kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone density".

Canxi và Vitamin D

Ở các nước phương Tây, việc bổ sung Canxi và Vitamin D là một phần quan trọng trong các chiến dịch y tế công cộng. Điều này xuất phát từ nhận thức rằng hầu hết mọi người không đạt được lượng Canxi cần thiết qua chế độ ăn, và Vitamin D rất cần thiết để cơ thể hấp thụ Canxi, trực tiếp ảnh hưởng đến mật độ xương.

Sức Khỏe Phụ Nữ Sau Mãn Kinh

Vấn đề giảm mật độ xương và loãng xương nhận được sự quan tâm lớn trong y học phương Tây, đặc biệt là đối với phụ nữ sau mãn kinh. Việc giảm hormone estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân hàng đầu khiến xương bị mất khoáng chất nhanh chóng, do đó việc tầm soát mật độ xương (thường là DEXA scan) được khuyến nghị rộng rãi cho nhóm đối tượng này.