(Top Banner Ad)
bone tuberculosis
C1
Noun Phrase C1 Y học

bone tuberculosis

Nghĩa tiếng Việt

lao xương bệnh lao xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tuberculosis that affects the bones, typically the vertebrae (spine), hips, or knees.

Vietnamese Meaning

Bệnh lao ảnh hưởng đến xương, thường là cột sống, hông hoặc đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone tuberculosis often affects the spine, leading to vertebral collapse and neurological deficits."

    "Bệnh lao xương thường ảnh hưởng đến cột sống, dẫn đến xẹp đốt sống và các khiếm khuyết thần kinh."

  • "The X-ray showed signs of bone tuberculosis in the patient's lumbar spine."

    "Kết quả chụp X-quang cho thấy dấu hiệu của bệnh lao xương ở cột sống thắt lưng của bệnh nhân."

  • "Delayed diagnosis of bone tuberculosis can result in irreversible joint damage."

    "Việc chẩn đoán muộn bệnh lao xương có thể dẫn đến tổn thương khớp không hồi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tuberculous / tubercular thuộc về bệnh lao, bị ảnh hưởng bởi bệnh lao.
Noun tubercle củ lao (tổn thương nhỏ, dạng nốt đặc trưng của bệnh lao).
Adjective skeletal thuộc về xương (ví dụ: 'skeletal tuberculosis' là một tên gọi khác của lao xương).
Noun osteomyelitis viêm tủy xương (một tình trạng có thể bị nhầm lẫn với lao xương).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuber ('lump, swelling') + -culum (diminutive suffix)
Neo-Latin
tuberculosis ('a disease characterized by tubercles')
Proto-Germanic
*bainą ('bone')
Old English
bān ('bone')
Modern English
bone tuberculosis (first used in the mid-19th century)

Tên gọi từ những 'Cục U Nhỏ'

Từ 'tuberculosis' (bệnh lao) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tuberculum', nghĩa là 'cục u nhỏ'. Tên gọi này được đặt bởi vì bệnh gây ra những nốt sần nhỏ, gọi là củ lao, trong các mô bị ảnh hưởng, đặc biệt là phổi. Khi vi khuẩn lao tấn công xương, nó cũng tạo ra những tổn thương tương tự, do đó có tên gọi 'bone tuberculosis'.

Hành trình của từ 'Bone'

Từ 'bone' (xương) trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ '*bainą' trong ngôn ngữ German nguyên thủy. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'bān' và hầu như không thay đổi ý nghĩa qua hàng nghìn năm, luôn chỉ bộ phận cứng tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.

Usage Note

Bone tuberculosis, also known as skeletal tuberculosis or tuberculous osteomyelitis, is a rare but serious manifestation of extrapulmonary tuberculosis. It results from hematogenous spread of Mycobacterium tuberculosis from a primary focus in the lungs or lymph nodes. The disease progresses slowly and can cause significant bone destruction, leading to pain, deformity, and neurological complications if the spine is involved. Early diagnosis and treatment with anti-tuberculosis drugs are crucial to prevent long-term sequelae.

Prepositions

of in

of: Indicates the specific type of tuberculosis, i.e., tuberculosis *of* the bone. Example: 'The patient was diagnosed with bone tuberculosis *of* the spine.' in: Indicates the location or area affected. Example: 'The infection was found *in* the hip joint, a case of bone tuberculosis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone tuberculosis
  • diagnose bone tuberculosis
    (chẩn đoán bệnh lao xương)
  • treat bone tuberculosis
    (điều trị bệnh lao xương)
  • suffer from bone tuberculosis
    (mắc bệnh lao xương)
  • prevent bone tuberculosis
    (phòng ngừa bệnh lao xương)
Adjective + bone tuberculosis
  • spinal bone tuberculosis
    (lao cột sống (còn gọi là bệnh Pott))
  • active bone tuberculosis
    (lao xương đang hoạt động)
  • advanced bone tuberculosis
    (lao xương giai đoạn nặng/tiến triển)
  • extrapulmonary bone tuberculosis
    (lao xương ngoài phổi (nhấn mạnh đây là một dạng lao ngoài phổi))
Noun + bone tuberculosis
  • diagnosis of bone tuberculosis
    (việc chẩn đoán bệnh lao xương)
  • treatment for bone tuberculosis
    (phác đồ/cách điều trị bệnh lao xương)
  • symptoms of bone tuberculosis
    (các triệu chứng của bệnh lao xương)
  • a case of bone tuberculosis
    (một ca bệnh lao xương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone tuberculosis

Noun Phrase
Lật mặt

Bệnh lao ảnh hưởng đến xương, thường là cột sống, hông hoặc đầu gối.

"Bone tuberculosis often affects the spine, leading to vertebral collapse and neurological deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone tuberculosis".

Bệnh Pott và di sản của một bác sĩ phẫu thuật

Lao cột sống, một dạng phổ biến của lao xương, thường được gọi là 'Bệnh Pott' (Pott's disease). Tên này được đặt theo tên của Sir Percivall Pott, một bác sĩ phẫu thuật người Anh ở thế kỷ 18. Ông là người đầu tiên đưa ra mô tả lâm sàng chi tiết về tình trạng này vào năm 1779, liên kết sự biến dạng cột sống (gù lưng) với tình trạng nhiễm trùng, một bước tiến quan trọng trong y học phương Tây.

'Cái Gù Lưng': Dấu ấn của Lao xương trong Lịch sử

Trước khi có thuốc kháng sinh, lao xương là một căn bệnh đáng sợ, thường dẫn đến biến dạng nghiêm trọng như gù lưng hoặc teo chi và gây tàn tật vĩnh viễn. Hình ảnh người gù lưng trong văn học và nghệ thuật phương Tây (ví dụ như nhân vật Quasimodo) thường được liên tưởng đến hậu quả của bệnh lao xương, trở thành một biểu tượng cho sự đau khổ và bệnh tật trong xã hội thời xưa.