(Top Banner Ad)
skinny
B1
Adjective B1 Sức khỏe, Ngoại hình

skinny

UK: /ˈskɪni/ • US: /ˈskɪni/

Nghĩa tiếng Việt

ốm nhách gầy trơ xương bó sát ôm sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very thin, especially in a way that is not attractive or healthy.

Vietnamese Meaning

Rất gầy, đặc biệt theo cách không hấp dẫn hoặc không khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing skinny jeans."

    "Cô ấy mặc quần jean bó sát."

  • "He's too skinny; he needs to eat more."

    "Anh ấy quá gầy; anh ấy cần ăn nhiều hơn."

  • "I can't wear skinny jeans; they're not comfortable."

    "Tôi không thể mặc quần jean bó; chúng không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Verb skin lột da, cạo da
Adjective skinless không da
Noun skinniness sự gầy gò, sự mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Middle English
skin
Modern English
skin
Modern English
skinny (from skin + -y)

Nguồn gốc của "skinny"

Từ "skinny" xuất phát từ "skin" (da). Bản thân từ "skin" lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "skinn", có nghĩa là "da, lông thú". Hậu tố "-y" được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa "giống như da" hoặc "rất mỏng, ít thịt", gợi lên hình ảnh một người chỉ còn da bọc xương.

Usage Note

Từ 'skinny' thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'thin' (gầy). 'Thin' có thể chỉ đơn giản là dáng người mảnh khảnh, còn 'skinny' thường ám chỉ sự thiếu cân, ốm yếu hoặc không cân đối. 'Slim' cũng có nghĩa là gầy nhưng thường mang ý nghĩa tích cực, dáng người thon thả, cân đối. 'Lean' chỉ sự gầy nhưng khỏe mạnh, thường dùng để miêu tả người có cơ bắp và ít mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skinny
  • very very skinny
    (rất gầy)
  • too too skinny
    (quá gầy)
  • extremely extremely skinny
    (cực kỳ gầy)
Adjective + skinny
  • bone bone skinny
    (gầy trơ xương)
  • stick stick skinny
    (gầy gò như que củi)
Skinny + Noun
  • jeans skinny jeans
    (quần jean bó sát)
  • latte skinny latte
    (cà phê latte ít béo/tách béo)
  • tie skinny tie
    (cà vạt hẹp bản)
  • figure skinny figure
    (dáng người gầy)

Idioms

  • the skinny

    thông tin nội bộ, sự thật cốt lõi, tin nóng hổi

    "I heard you're going to travel. What's the skinny?"

    (Nghe nói bạn sắp đi du lịch. Có tin gì nóng hổi không?)

  • skinny-dip

    tắm truồng, tắm khỏa thân (thường ở nơi công cộng hoặc ngoài trời)

    "They decided to skinny-dip in the lake under the moonlight."

    (Họ quyết định tắm khỏa thân dưới hồ trong ánh trăng.)

  • as skinny as a rail/rake

    gầy như que củi, gầy trơ xương, gầy đét

    "After his illness, he was as skinny as a rail."

    (Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skinny

Adjective
Lật mặt

Rất gầy, đặc biệt theo cách không hấp dẫn hoặc không khỏe mạnh.

"She was wearing skinny jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so skinny, she would be able to donate blood.
Nếu cô ấy không quá gầy, cô ấy có thể hiến máu.
Phủ định
If he didn't want to be skinny, he wouldn't eat only salad.
Nếu anh ấy không muốn gầy, anh ấy sẽ không chỉ ăn salad.
Nghi vấn
Would she feel healthier if she weren't so skinny?
Cô ấy có cảm thấy khỏe hơn nếu cô ấy không quá gầy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boys' skinny jeans are all the rage this year.
Quần jean bó của các chàng trai đang là mốt trong năm nay.
Phủ định
The students' skinny ties weren't considered appropriate for the formal event.
Những chiếc cà vạt gầy của các học sinh không được coi là phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Is it John and Mary's skinny cat that keeps escaping?
Có phải con mèo gầy của John và Mary liên tục trốn thoát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "skinny" thường liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp và hình ảnh cơ thể. Mặc dù sự mảnh mai có thể được ngưỡng mộ trong thời trang, việc quá gầy cũng có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe hoặc rối loạn ăn uống. Ngày nay, phong trào tích cực cơ thể (body positivity) đang khuyến khích sự đa dạng về hình dáng và kích thước, chống lại áp lực phải gầy.

Thời trang "Skinny Jeans"

Quần "skinny jeans" (quần jean bó sát) là một xu hướng thời trang phổ biến, đặc trưng bởi ống quần ôm sát từ hông đến mắt cá chân. Chúng đã trở thành một item cơ bản trong tủ đồ của nhiều người ở nhiều độ tuổi và giới tính khác nhau, dù cũng có những tranh cãi về sự thoải mái và ảnh hưởng sức khỏe của loại quần này.