skinny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very thin, especially in a way that is not attractive or healthy.
Vietnamese Meaning
Rất gầy, đặc biệt theo cách không hấp dẫn hoặc không khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing skinny jeans."
"Cô ấy mặc quần jean bó sát."
-
"He's too skinny; he needs to eat more."
"Anh ấy quá gầy; anh ấy cần ăn nhiều hơn."
-
"I can't wear skinny jeans; they're not comfortable."
"Tôi không thể mặc quần jean bó; chúng không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da |
| Verb | skin | lột da, cạo da |
| Adjective | skinless | không da |
| Noun | skinniness | sự gầy gò, sự mỏng manh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skinny' thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'thin' (gầy). 'Thin' có thể chỉ đơn giản là dáng người mảnh khảnh, còn 'skinny' thường ám chỉ sự thiếu cân, ốm yếu hoặc không cân đối. 'Slim' cũng có nghĩa là gầy nhưng thường mang ý nghĩa tích cực, dáng người thon thả, cân đối. 'Lean' chỉ sự gầy nhưng khỏe mạnh, thường dùng để miêu tả người có cơ bắp và ít mỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very skinny (rất gầy)
-
too too skinny (quá gầy)
-
extremely extremely skinny (cực kỳ gầy)
-
bone bone skinny (gầy trơ xương)
-
stick stick skinny (gầy gò như que củi)
-
jeans skinny jeans (quần jean bó sát)
-
latte skinny latte (cà phê latte ít béo/tách béo)
-
tie skinny tie (cà vạt hẹp bản)
-
figure skinny figure (dáng người gầy)
Idioms
-
the skinny
thông tin nội bộ, sự thật cốt lõi, tin nóng hổi
"I heard you're going to travel. What's the skinny?"
(Nghe nói bạn sắp đi du lịch. Có tin gì nóng hổi không?)
-
skinny-dip
tắm truồng, tắm khỏa thân (thường ở nơi công cộng hoặc ngoài trời)
"They decided to skinny-dip in the lake under the moonlight."
(Họ quyết định tắm khỏa thân dưới hồ trong ánh trăng.)
-
as skinny as a rail/rake
gầy như que củi, gầy trơ xương, gầy đét
"After his illness, he was as skinny as a rail."
(Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skinny
AdjectiveRất gầy, đặc biệt theo cách không hấp dẫn hoặc không khỏe mạnh.
"She was wearing skinny jeans."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so skinny, she would be able to donate blood. |
Nếu cô ấy không quá gầy, cô ấy có thể hiến máu. |
| Phủ định | If he didn't want to be skinny, he wouldn't eat only salad. |
Nếu anh ấy không muốn gầy, anh ấy sẽ không chỉ ăn salad. |
| Nghi vấn | Would she feel healthier if she weren't so skinny? |
Cô ấy có cảm thấy khỏe hơn nếu cô ấy không quá gầy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boys' skinny jeans are all the rage this year. |
Quần jean bó của các chàng trai đang là mốt trong năm nay. |
| Phủ định | The students' skinny ties weren't considered appropriate for the formal event. |
Những chiếc cà vạt gầy của các học sinh không được coi là phù hợp cho sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's skinny cat that keeps escaping? |
Có phải con mèo gầy của John và Mary liên tục trốn thoát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny".
