(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ underweight
B1

underweight

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cân nhẹ cân dưới cân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Underweight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu cân, nhẹ cân, dưới mức cân nặng bình thường hoặc mong muốn.

Definition (English Meaning)

Being below the normal or desirable weight.

Ví dụ Thực tế với 'Underweight'

  • "The doctor said the child was underweight for his age."

    "Bác sĩ nói đứa trẻ bị thiếu cân so với tuổi."

  • "Many young women are underweight due to dieting."

    "Nhiều phụ nữ trẻ bị thiếu cân do ăn kiêng."

  • "The rescue dog was severely underweight when found."

    "Con chó cứu hộ bị thiếu cân nghiêm trọng khi được tìm thấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Underweight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: underweight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

overweight(thừa cân)
obese(béo phì)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Underweight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả người hoặc động vật có cân nặng thấp hơn so với tiêu chuẩn sức khỏe được khuyến nghị dựa trên chiều cao, độ tuổi và giới tính. Nó chỉ ra tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng tiềm ẩn hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Khác với 'thin' mang tính chất chủ quan và có thể chỉ là vẻ ngoài, 'underweight' mang tính chất y học và liên quan đến sức khỏe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Underweight'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is underweight according to her doctor.
Cô ấy bị thiếu cân theo như bác sĩ của cô ấy nói.
Phủ định
They are not underweight, they are actually quite healthy.
Họ không bị thiếu cân, thực tế họ khá khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is he underweight for his age?
Liệu anh ấy có bị thiếu cân so với tuổi của mình không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said: He is underweight for his age.
Bác sĩ nói: Cậu ấy bị thiếu cân so với tuổi.
Phủ định
She isn't underweight: she maintains a healthy weight through diet and exercise.
Cô ấy không bị thiếu cân: cô ấy duy trì cân nặng khỏe mạnh nhờ chế độ ăn uống và tập thể dục.
Nghi vấn
Is the patient underweight: according to the Body Mass Index (BMI)?
Bệnh nhân có bị thiếu cân không: theo chỉ số khối cơ thể (BMI)?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the patient is underweight.
Bác sĩ nói bệnh nhân bị thiếu cân.
Phủ định
She is not underweight; she is perfectly healthy.
Cô ấy không bị thiếu cân; cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the child underweight?
Đứa trẻ có bị thiếu cân không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)