(Top Banner Ad)
plump
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

plump

UK: /plʌmp/ • US: /plʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

bầu bĩnh đầy đặn mũm mĩm tròn trịa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a full, rounded shape; slightly fat in a pleasant way.

Vietnamese Meaning

Đầy đặn, tròn trịa; hơi mập mạp một cách dễ thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had plump cheeks and a bright smile."

    "Cô ấy có đôi má bầu bĩnh và nụ cười tươi tắn."

  • "The berries were plump and juicy."

    "Những quả mọng căng mọng và mọng nước."

  • "She likes her grapes plump and seedless."

    "Cô ấy thích nho của mình mọng nước và không hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plump mũm mĩm, đầy đặn, tròn trịa
Verb to plump làm cho đầy đặn, làm phồng lên; thả rơi nặng nề, ngồi phịch xuống
Noun plumpness sự mũm mĩm, sự đầy đặn, sự tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
plomp/plump
English
plump

Nguồn gốc từ 'plump'

Từ 'plump' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng những năm 1400, ban đầu có nghĩa là 'cùn, vụng về', bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hạ Đức (Low German) hoặc tiếng Hà Lan (Dutch) cổ 'plomp'. Mãi đến những năm 1610, nghĩa của từ này mới chuyển sang 'đầy đặn, tròn trịa', đặc biệt khi nói về người và vật thể.

Usage Note

Từ 'plump' thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ vẻ ngoài đầy đặn, khỏe mạnh và hấp dẫn. Nó thường được dùng để miêu tả người (đặc biệt là trẻ em hoặc phụ nữ), trái cây, hoặc các vật thể có hình dáng tròn trịa. So sánh với 'fat' (béo), mang sắc thái tiêu cực hơn và có thể gây khó chịu. 'Chubby' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • plump plump cheeks
    (má phúng phính)
  • plump plump lips
    (môi đầy đặn)
  • plump plump baby
    (em bé mũm mĩm (khỏe mạnh))
  • plump plump cushion/pillow
    (đệm/gối đầy đặn, phồng)
  • plump plump figure
    (thân hình đầy đặn)
Verb + Adjective (plump)
  • look look plump
    (trông mũm mĩm/đầy đặn)
  • grow grow plump
    (trở nên mũm mĩm/đầy đặn)
  • become become plump
    (trở nên mũm mĩm/đầy đặn)
Phrasal Verbs with 'plump'
  • plump down plump down
    (ngồi phịch xuống, thả mình xuống nặng nề)
  • plump up plump up
    (làm phồng lên, làm đầy đặn hơn (gối, đệm))

Idioms

  • plump for something

    chọn cái gì sau khi cân nhắc kỹ lưỡng (đặc biệt khi có nhiều lựa chọn)

    "She eventually plumped for the blue dress after trying on several others."

    (Cuối cùng cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh sau khi thử vài cái khác.)

  • plump up (a pillow/cushion)

    làm phồng lên, làm đầy đặn hơn (gối, đệm) bằng cách vỗ nhẹ hoặc rũ

    "Please plump up the pillows before you make the bed."

    (Làm ơn vỗ phồng những chiếc gối lên trước khi bạn dọn giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plump

tính từ
Lật mặt

Đầy đặn, tròn trịa; hơi mập mạp một cách dễ thương.

"She had plump cheeks and a bright smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plump".

Sự mũm mĩm ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một em bé 'plump' (mũm mĩm, bụ bẫm) thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt, được nuôi dưỡng chu đáo và hạnh phúc. Đây là một hình ảnh đáng yêu và tích cực.

Quan niệm về vẻ đẹp và 'plump'

'Plump' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau khi nói về người lớn. Nó thường là một cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn 'fat' (béo) khi mô tả người hơi thừa cân. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ những đường cong cơ thể đầy đặn, khỏe mạnh và hấp dẫn, không nhất thiết là thừa cân. Trong lịch sử, một thân hình 'plump' từng được coi là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng, trái ngược với xu hướng gầy mảnh trong một số tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại.