(Top Banner Ad)
bookshop
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

bookshop

UK: /ˈbʊk.ʃɒp/ • US: /ˈbʊk.ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu sách cửa hàng sách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells books.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a novel at the local bookshop."

    "Tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết ở hiệu sách địa phương."

  • "She works in a bookshop."

    "Cô ấy làm việc trong một hiệu sách."

  • "Let's meet at the bookshop after school."

    "Chúng ta hãy gặp nhau ở hiệu sách sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookseller Người bán sách
Noun bookselling Nghề/việc bán sách
Noun bookworm Mọt sách (người đọc rất nhiều)
Adjective bookish Ham đọc sách, thuộc về sách vở
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks + *skeuppa
Old English
bōc (book) + sceoppa (shop)
Middle English/Modern English
bookshop (A compound word that became common from the 18th century onward)

Nguồn gốc đơn giản của 'bookshop'

Từ 'bookshop' là một từ ghép rất trực quan, kết hợp 'book' (sách) và 'shop' (cửa hàng). Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) để chỉ một cửa hàng bán sách, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng từ 'bookstore'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nơi đó: một không gian thương mại chuyên bán sách.

Usage Note

Từ 'bookshop' dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán sách, có thể là sách mới, sách cũ, hoặc cả hai. Nó thường lớn hơn một quầy bán sách nhỏ và có nhiều lựa chọn sách hơn. Khác với 'bookstore' (cách dùng phổ biến hơn ở Mỹ), 'bookshop' thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Prepositions

at in to

- **at:** Dùng để chỉ vị trí cụ thể khi bạn đang ở bookshop đó (Ví dụ: I am at the bookshop).
- **in:** Dùng để chỉ việc ở bên trong bookshop hoặc khi bookshop là một phần của khu vực rộng lớn hơn (Ví dụ: The bookshop is in the city centre).
- **to:** Dùng khi nói về việc đi đến bookshop (Ví dụ: I am going to the bookshop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookshop
  • independent an independent bookshop
    (một hiệu sách độc lập (không thuộc chuỗi))
  • second-hand a second-hand bookshop
    (một hiệu sách cũ (bán sách đã qua sử dụng))
  • quaint a quaint bookshop
    (một hiệu sách cổ kính, đẹp lạ)
Verb + bookshop
  • visit to visit a bookshop
    (ghé thăm một hiệu sách)
  • browse to browse in a bookshop
    (xem lướt qua sách trong hiệu sách)
  • run to run a bookshop
    (điều hành một hiệu sách)
Noun + bookshop
  • chain a bookshop chain
    (một chuỗi cửa hàng sách)
  • owner the bookshop owner
    (chủ hiệu sách)

Idioms

  • to spend hours in a bookshop

    Dành hàng giờ trong hiệu sách (chỉ niềm đam mê đọc sách, thư giãn)

    "She loves to spend hours in the bookshop just looking at new releases."

    (Cô ấy thích dành hàng giờ trong hiệu sách chỉ để xem các sách mới phát hành.)

  • bookshop crawl

    Chuyến tham quan/viếng thăm nhiều hiệu sách khác nhau trong một khu vực hoặc thành phố

    "We are planning a bookshop crawl across London next weekend."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến tham quan nhiều hiệu sách khắp Luân Đôn vào cuối tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookshop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán sách.

"I bought a novel at the local bookshop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite place to relax: the bookshop with its cozy armchairs and endless shelves.
Nơi tôi thích thư giãn nhất: hiệu sách với những chiếc ghế bành ấm cúng và những kệ sách vô tận.
Phủ định
There's no need to buy online: the bookshop offers a vast selection and personalized service.
Không cần phải mua trực tuyến: hiệu sách cung cấp một lựa chọn phong phú và dịch vụ cá nhân hóa.
Nghi vấn
Are you looking for something specific: the bookshop assistants are always ready to help you find your next read.
Bạn đang tìm kiếm một thứ gì đó cụ thể phải không: các nhân viên hiệu sách luôn sẵn sàng giúp bạn tìm cuốn sách tiếp theo của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookshop".

Hiệu sách Độc lập (Independent Bookshops)

Tại nhiều nước phương Tây, hiệu sách độc lập (independent bookshop) đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương, đối lập với các chuỗi sách lớn. Chúng thường là nơi tổ chức các sự kiện văn học, câu lạc bộ đọc sách, và được xem là biểu tượng của văn hóa đọc cá nhân hóa và sự ủng hộ doanh nghiệp nhỏ.

Tầm quan trọng của Mùi sách

Nhiều người yêu sách trên thế giới chia sẻ một sự kết nối sâu sắc với 'mùi của hiệu sách'—thường là sự pha trộn giữa giấy cũ, keo dán và bụi. Đây là một trải nghiệm giác quan được đánh giá cao, góp phần tạo nên không khí ấm cúng và độc đáo của các cửa hàng sách truyền thống, điều mà cửa hàng trực tuyến không thể mang lại.