bookish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fond of reading and studying; devoted to books and learning.
Vietnamese Meaning
Thích đọc và học tập; say mê sách vở và học hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a quiet, bookish child who preferred reading to playing outside."
"Anh ấy là một đứa trẻ ít nói, thích đọc sách hơn là chơi bên ngoài."
-
"She had a bookish air about her."
"Cô ấy toát lên vẻ mọt sách."
-
"He developed a bookish interest in history."
"Anh ấy phát triển một niềm yêu thích sách vở đối với lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bookish" thường được dùng để miêu tả một người thích đọc sách và học hành hơn là tham gia các hoạt động thể chất hoặc xã hội. Nó có thể mang sắc thái tích cực, miêu tả một người thông minh và ham học hỏi, hoặc tiêu cực, miêu tả một người lập dị và thiếu kỹ năng xã hội. So sánh với "studious", "bookish" nhấn mạnh vào việc đọc sách, trong khi "studious" nhấn mạnh vào việc học tập nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather bookish (khá là mọt sách, khá ham đọc)
-
a bit bookish (hơi mọt sách một chút)
-
terribly bookish (cực kỳ ham đọc sách, rất mọt sách)
-
seem bookish (trông có vẻ là người ham đọc sách)
-
is naturally bookish (có bản tính ham đọc sách tự nhiên)
-
bookish person (người ham đọc sách, người có kiến thức sách vở)
-
bookish interests (những sở thích liên quan đến sách vở)
-
bookish pursuits (những thú vui/hoạt động học thuật, liên quan đến sách vở)
-
bookish charm (vẻ quyến rũ tri thức, vẻ đẹp của người mọt sách)
Idioms
-
to have a bookish air about someone
trông có vẻ ngoài, phong thái của một người tri thức, ham đọc sách.
"With his glasses and quiet demeanor, the new professor had a bookish air about him."
(Với cặp kính và dáng vẻ trầm lặng, vị giáo sư mới toát lên một phong thái rất tri thức.)
-
a rather bookish sort/type
một kiểu người điển hình ham đọc sách, thường hơi hướng nội và học thuật.
"She wasn't into parties; she was a rather bookish sort who preferred a good novel."
(Cô ấy không thích tiệc tùng; cô là kiểu người khá ham đọc sách và chỉ thích một cuốn tiểu thuyết hay.)
-
a quiet, bookish child
một đứa trẻ trầm tính và ham đọc sách.
"He was a quiet, bookish child who spent most of his time in the library."
(Cậu bé là một đứa trẻ trầm tính và mê sách, dành phần lớn thời gian ở thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bookish
adjectiveThích đọc và học tập; say mê sách vở và học hành.
"He was a quiet, bookish child who preferred reading to playing outside."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was bookish: he always had his nose buried in a novel. |
Anh ấy là một người mọt sách: anh ấy luôn cắm cúi vào một cuốn tiểu thuyết. |
| Phủ định | She wasn't bookish: she preferred outdoor activities to reading. |
Cô ấy không phải là một người mọt sách: cô ấy thích các hoạt động ngoài trời hơn là đọc sách. |
| Nghi vấn | Was he bookish: did he spend most of his time in the library? |
Anh ấy có phải là một người mọt sách không: anh ấy có dành phần lớn thời gian của mình trong thư viện không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a bookish appearance. |
Anh ấy có một vẻ ngoài thư sinh. |
| Phủ định | She is not a bookish person. |
Cô ấy không phải là một người mọt sách. |
| Nghi vấn | Is he bookish or outgoing? |
Anh ấy là người thích đọc sách hay hướng ngoại? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bookish; she loves to spend her time reading. |
Cô ấy là người ham đọc sách; cô ấy thích dành thời gian đọc sách. |
| Phủ định | Hardly had he finished one bookish tome than he started another. |
Anh ấy vừa mới đọc xong một cuốn sách uyên bác thì đã bắt đầu đọc cuốn khác. |
| Nghi vấn | Should she become more bookish, will she lose touch with the outside world? |
Nếu cô ấy trở nên mọt sách hơn, liệu cô ấy có mất liên lạc với thế giới bên ngoài không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be bookish when she grows up because she loves reading. |
Cô ấy sẽ trở nên mọt sách khi lớn lên vì cô ấy thích đọc sách. |
| Phủ định | He isn't going to be bookish, he prefers sports and outdoor activities. |
Anh ấy sẽ không trở thành mọt sách, anh ấy thích thể thao và các hoạt động ngoài trời hơn. |
| Nghi vấn | Will they be bookish after spending so much time in the library? |
Liệu họ có trở thành mọt sách sau khi dành quá nhiều thời gian trong thư viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookish".
