(Top Banner Ad)
bookish
B2
adjective B2 Chung

bookish

UK: /ˈbʊkɪʃ/ • US: /ˈbʊkɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách thích đọc sách say mê sách vở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fond of reading and studying; devoted to books and learning.

Vietnamese Meaning

Thích đọc và học tập; say mê sách vở và học hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a quiet, bookish child who preferred reading to playing outside."

    "Anh ấy là một đứa trẻ ít nói, thích đọc sách hơn là chơi bên ngoài."

  • "She had a bookish air about her."

    "Cô ấy toát lên vẻ mọt sách."

  • "He developed a bookish interest in history."

    "Anh ấy phát triển một niềm yêu thích sách vở đối với lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book quyển sách
Noun bookworm mọt sách, người rất ham đọc sách
Noun bookseller người bán sách
Noun booklet cuốn sách nhỏ, sách mỏng
Verb book đặt trước (phòng, vé, bàn...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
bok
Modern English
book + -ish -> bookish

Từ Cây Sồi Đến Sách Vở

Từ 'book' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bōc' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ '*bōks' trong ngôn ngữ German nguyên thủy, có nghĩa là 'cây sồi'. Người ta tin rằng các bộ lạc German cổ đại đã khắc chữ rune lên những tấm gỗ sồi. Vì vậy, vật liệu dùng để viết đã trở thành tên gọi cho chính sản phẩm văn bản. Hậu tố '-ish' được thêm vào sau này để tạo thành tính từ, có nghĩa là 'có tính chất của', vì vậy 'bookish' có nghĩa là 'có tính chất như sách vở', tức là ham đọc sách, ham học hỏi.

Usage Note

Từ "bookish" thường được dùng để miêu tả một người thích đọc sách và học hành hơn là tham gia các hoạt động thể chất hoặc xã hội. Nó có thể mang sắc thái tích cực, miêu tả một người thông minh và ham học hỏi, hoặc tiêu cực, miêu tả một người lập dị và thiếu kỹ năng xã hội. So sánh với "studious", "bookish" nhấn mạnh vào việc đọc sách, trong khi "studious" nhấn mạnh vào việc học tập nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bookish
  • rather bookish
    (khá là mọt sách, khá ham đọc)
  • a bit bookish
    (hơi mọt sách một chút)
  • terribly bookish
    (cực kỳ ham đọc sách, rất mọt sách)
be/seem/appear + bookish
  • seem bookish
    (trông có vẻ là người ham đọc sách)
  • is naturally bookish
    (có bản tính ham đọc sách tự nhiên)
bookish + Noun
  • bookish person
    (người ham đọc sách, người có kiến thức sách vở)
  • bookish interests
    (những sở thích liên quan đến sách vở)
  • bookish pursuits
    (những thú vui/hoạt động học thuật, liên quan đến sách vở)
  • bookish charm
    (vẻ quyến rũ tri thức, vẻ đẹp của người mọt sách)

Idioms

  • to have a bookish air about someone

    trông có vẻ ngoài, phong thái của một người tri thức, ham đọc sách.

    "With his glasses and quiet demeanor, the new professor had a bookish air about him."

    (Với cặp kính và dáng vẻ trầm lặng, vị giáo sư mới toát lên một phong thái rất tri thức.)

  • a rather bookish sort/type

    một kiểu người điển hình ham đọc sách, thường hơi hướng nội và học thuật.

    "She wasn't into parties; she was a rather bookish sort who preferred a good novel."

    (Cô ấy không thích tiệc tùng; cô là kiểu người khá ham đọc sách và chỉ thích một cuốn tiểu thuyết hay.)

  • a quiet, bookish child

    một đứa trẻ trầm tính và ham đọc sách.

    "He was a quiet, bookish child who spent most of his time in the library."

    (Cậu bé là một đứa trẻ trầm tính và mê sách, dành phần lớn thời gian ở thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookish

adjective
Lật mặt

Thích đọc và học tập; say mê sách vở và học hành.

"He was a quiet, bookish child who preferred reading to playing outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was bookish: he always had his nose buried in a novel.
Anh ấy là một người mọt sách: anh ấy luôn cắm cúi vào một cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
She wasn't bookish: she preferred outdoor activities to reading.
Cô ấy không phải là một người mọt sách: cô ấy thích các hoạt động ngoài trời hơn là đọc sách.
Nghi vấn
Was he bookish: did he spend most of his time in the library?
Anh ấy có phải là một người mọt sách không: anh ấy có dành phần lớn thời gian của mình trong thư viện không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a bookish appearance.
Anh ấy có một vẻ ngoài thư sinh.
Phủ định
She is not a bookish person.
Cô ấy không phải là một người mọt sách.
Nghi vấn
Is he bookish or outgoing?
Anh ấy là người thích đọc sách hay hướng ngoại?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bookish; she loves to spend her time reading.
Cô ấy là người ham đọc sách; cô ấy thích dành thời gian đọc sách.
Phủ định
Hardly had he finished one bookish tome than he started another.
Anh ấy vừa mới đọc xong một cuốn sách uyên bác thì đã bắt đầu đọc cuốn khác.
Nghi vấn
Should she become more bookish, will she lose touch with the outside world?
Nếu cô ấy trở nên mọt sách hơn, liệu cô ấy có mất liên lạc với thế giới bên ngoài không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be bookish when she grows up because she loves reading.
Cô ấy sẽ trở nên mọt sách khi lớn lên vì cô ấy thích đọc sách.
Phủ định
He isn't going to be bookish, he prefers sports and outdoor activities.
Anh ấy sẽ không trở thành mọt sách, anh ấy thích thể thao và các hoạt động ngoài trời hơn.
Nghi vấn
Will they be bookish after spending so much time in the library?
Liệu họ có trở thành mọt sách sau khi dành quá nhiều thời gian trong thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookish".

Mọt Sách: Từ Kẻ Lập Dị Đến Hình Tượng 'Ngầu'

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người 'bookish' thường gắn liền với định kiến là người mọt sách, đeo kính, sống nội tâm và hơi xa rời thực tế. Tuy nhiên, hình tượng này đã thay đổi rất nhiều. Trong văn hóa đại chúng hiện đại, như nhân vật Hermione Granger trong Harry Potter, việc thông minh và ham đọc sách lại được coi là một thế mạnh, một nét hấp dẫn và 'ngầu'. Điều này phản ánh sự thay đổi trong việc xã hội đề cao tri thức và trí tuệ.

Kiến Thức Sách Vở vs. Trí Thông Minh Đường Phố

Trong tiếng Anh, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'book smarts' (trí thông minh sách vở) và 'street smarts' (trí thông minh đường phố). 'Book smarts' là kiến thức có được từ trường lớp, sách báo, thường gắn với người 'bookish'. Ngược lại, 'street smarts' là sự khôn ngoan, nhạy bén và kinh nghiệm thực tế. Đôi khi, từ 'bookish' có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ một người chỉ giỏi lý thuyết suông mà thiếu kinh nghiệm sống.