(Top Banner Ad)
Bookworm
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

Bookworm

UK: /ˈbʊk.wɜːm/ • US: /ˈbʊk.wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách người ham đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends a great deal of time reading.

Vietnamese Meaning

Một người dành rất nhiều thời gian đọc sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real bookworm; she always has her nose in a book."

    "Cô ấy là một mọt sách thực thụ; cô ấy luôn cắm mặt vào sách."

  • "My brother is a bookworm; he reads several books a week."

    "Anh trai tôi là một mọt sách; anh ấy đọc vài cuốn sách một tuần."

  • "Don't be such a bookworm; go outside and get some fresh air!"

    "Đừng là mọt sách thế; ra ngoài hít thở không khí trong lành đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bookworm
Adjective Bookwormish
Noun Book

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc (book) + wyrm (worm, insect)
Middle English
bokeworm
Late 16th Century English
Bookworm

Từ con mọt sách theo nghĩa đen

Ban đầu, 'bookworm' (bókwurm) là tên gọi những loại côn trùng nhỏ ăn giấy và chất keo dán gáy sách cũ. Theo nghĩa đen, chúng là 'những con mọt của sách'. Đến cuối thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người 'ngấu nghiến' sách, tức là những người dành rất nhiều thời gian để đọc và nghiên cứu, cũng giống như cách con mọt gặm nhấm những trang sách.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó, đôi khi có ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ người này ít quan tâm đến các hoạt động khác ngoài việc đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bookworm
  • a real bookworm
    (một con mọt sách thực thụ)
  • a total bookworm
    (một con mọt sách chính hiệu)
  • a hopeless bookworm
    (một con mọt sách vô phương cứu chữa (hàm ý rất mê sách))
  • a shy bookworm
    (một mọt sách nhút nhát)
Verb + ... + Bookworm
  • She is such a bookworm.
    (Cô ấy đúng là một con mọt sách.)
  • He became a bookworm after discovering the library.
    (Anh ấy đã trở thành một mọt sách sau khi khám phá ra thư viện.)
  • They called him a bookworm at school.
    (Họ gọi anh ấy là mọt sách ở trường.)

Idioms

  • The family bookworm

    Người ham đọc sách nhất trong gia đình, 'mọt sách' của cả nhà.

    "My sister is the family bookworm; she has read every book in our house."

    (Chị gái tôi là mọt sách của cả nhà; chị ấy đã đọc hết mọi quyển sách trong nhà chúng tôi.)

  • A regular bookworm

    Một người rất đam mê đọc sách, một cách thường xuyên và đều đặn.

    "You can always find Tom at the bookstore on weekends, he's a regular bookworm."

    (Bạn luôn có thể tìm thấy Tom ở hiệu sách vào cuối tuần, anh ấy là một con mọt sách chính hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bookworm

noun
Lật mặt

Một người dành rất nhiều thời gian đọc sách.

"She's a real bookworm; she always has her nose in a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister is a bookworm; she always has her nose in a book.
Chị gái tôi là một mọt sách; chị ấy luôn cắm mặt vào sách.
Phủ định
He isn't a bookworm, but he enjoys reading occasionally.
Anh ấy không phải là một mọt sách, nhưng anh ấy thỉnh thoảng thích đọc sách.
Nghi vấn
Are you a bookworm, or do you prefer watching movies?
Bạn có phải là một mọt sách không, hay bạn thích xem phim hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a bookworm in high school, she would have gotten into a better university.
Nếu cô ấy là một mọt sách ở trường trung học, cô ấy đã có thể vào một trường đại học tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't been such a bookworm, he might not have missed out on so many social events.
Nếu anh ấy không phải là một mọt sách, anh ấy có lẽ đã không bỏ lỡ quá nhiều sự kiện xã hội.
Nghi vấn
Would she have become such a successful writer if she hadn't been a bookworm as a child?
Liệu cô ấy có trở thành một nhà văn thành công như vậy nếu cô ấy không phải là một mọt sách khi còn bé?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister is a bookworm; she reads several books every week.
Em gái tôi là một mọt sách; cô ấy đọc vài cuốn sách mỗi tuần.
Phủ định
He isn't a bookworm; he prefers playing sports to reading.
Anh ấy không phải là mọt sách; anh ấy thích chơi thể thao hơn đọc sách.
Nghi vấn
Is she a bookworm or does she just enjoy reading occasionally?
Cô ấy là một mọt sách hay cô ấy chỉ thích đọc sách thỉnh thoảng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a bookworm.
Anh ấy luôn luôn là một người mọt sách.
Phủ định
She hasn't been a bookworm since she discovered online games.
Cô ấy không còn là một người mọt sách kể từ khi cô ấy khám phá ra các trò chơi trực tuyến.
Nghi vấn
Has she ever been a bookworm before joining the sports club?
Cô ấy đã từng là một người mọt sách trước khi tham gia câu lạc bộ thể thao chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bookworm".

Hình Tượng Mọt Sách: Kính Cận và Hướng Nội?

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'mọt sách' thường gắn liền với một người trầm tính, hướng nội, có thể đeo kính và thích đọc sách hơn là tham gia các hoạt động xã hội. Mặc dù đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực (ám chỉ người khó hòa đồng), nó cũng thường được xem là một đặc điểm tích cực, gắn liền với sự thông minh và uyên bác.

Sự Trỗi Dậy của Văn Hóa 'Geek'

Trong những thập kỷ gần đây, với sự trỗi dậy của văn hóa 'geek' và 'nerd' (ví dụ: Thung lũng Silicon, phim siêu anh hùng), việc là một 'mọt sách' hay có trí tò mò tri thức đã trở nên 'ngầu' và được tôn trọng hơn rất nhiều. Giờ đây, nó thường được liên kết với sự thành công, sáng tạo và đổi mới.