Bookworm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends a great deal of time reading.
Vietnamese Meaning
Một người dành rất nhiều thời gian đọc sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a real bookworm; she always has her nose in a book."
"Cô ấy là một mọt sách thực thụ; cô ấy luôn cắm mặt vào sách."
-
"My brother is a bookworm; he reads several books a week."
"Anh trai tôi là một mọt sách; anh ấy đọc vài cuốn sách một tuần."
-
"Don't be such a bookworm; go outside and get some fresh air!"
"Đừng là mọt sách thế; ra ngoài hít thở không khí trong lành đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó, đôi khi có ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ người này ít quan tâm đến các hoạt động khác ngoài việc đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real bookworm (một con mọt sách thực thụ)
-
a total bookworm (một con mọt sách chính hiệu)
-
a hopeless bookworm (một con mọt sách vô phương cứu chữa (hàm ý rất mê sách))
-
a shy bookworm (một mọt sách nhút nhát)
-
She is such a bookworm. (Cô ấy đúng là một con mọt sách.)
-
He became a bookworm after discovering the library. (Anh ấy đã trở thành một mọt sách sau khi khám phá ra thư viện.)
-
They called him a bookworm at school. (Họ gọi anh ấy là mọt sách ở trường.)
Idioms
-
The family bookworm
Người ham đọc sách nhất trong gia đình, 'mọt sách' của cả nhà.
"My sister is the family bookworm; she has read every book in our house."
(Chị gái tôi là mọt sách của cả nhà; chị ấy đã đọc hết mọi quyển sách trong nhà chúng tôi.)
-
A regular bookworm
Một người rất đam mê đọc sách, một cách thường xuyên và đều đặn.
"You can always find Tom at the bookstore on weekends, he's a regular bookworm."
(Bạn luôn có thể tìm thấy Tom ở hiệu sách vào cuối tuần, anh ấy là một con mọt sách chính hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bookworm
nounMột người dành rất nhiều thời gian đọc sách.
"She's a real bookworm; she always has her nose in a book."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister is a bookworm; she always has her nose in a book. |
Chị gái tôi là một mọt sách; chị ấy luôn cắm mặt vào sách. |
| Phủ định | He isn't a bookworm, but he enjoys reading occasionally. |
Anh ấy không phải là một mọt sách, nhưng anh ấy thỉnh thoảng thích đọc sách. |
| Nghi vấn | Are you a bookworm, or do you prefer watching movies? |
Bạn có phải là một mọt sách không, hay bạn thích xem phim hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been a bookworm in high school, she would have gotten into a better university. |
Nếu cô ấy là một mọt sách ở trường trung học, cô ấy đã có thể vào một trường đại học tốt hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been such a bookworm, he might not have missed out on so many social events. |
Nếu anh ấy không phải là một mọt sách, anh ấy có lẽ đã không bỏ lỡ quá nhiều sự kiện xã hội. |
| Nghi vấn | Would she have become such a successful writer if she hadn't been a bookworm as a child? |
Liệu cô ấy có trở thành một nhà văn thành công như vậy nếu cô ấy không phải là một mọt sách khi còn bé? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister is a bookworm; she reads several books every week. |
Em gái tôi là một mọt sách; cô ấy đọc vài cuốn sách mỗi tuần. |
| Phủ định | He isn't a bookworm; he prefers playing sports to reading. |
Anh ấy không phải là mọt sách; anh ấy thích chơi thể thao hơn đọc sách. |
| Nghi vấn | Is she a bookworm or does she just enjoy reading occasionally? |
Cô ấy là một mọt sách hay cô ấy chỉ thích đọc sách thỉnh thoảng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always been a bookworm. |
Anh ấy luôn luôn là một người mọt sách. |
| Phủ định | She hasn't been a bookworm since she discovered online games. |
Cô ấy không còn là một người mọt sách kể từ khi cô ấy khám phá ra các trò chơi trực tuyến. |
| Nghi vấn | Has she ever been a bookworm before joining the sports club? |
Cô ấy đã từng là một người mọt sách trước khi tham gia câu lạc bộ thể thao chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bookworm".
