(Top Banner Ad)
boondoggle
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

boondoggle

UK: /ˈbuːnˌdɒɡəl/ • US: /ˈbuːnˌdɑːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

dự án lãng phí sự lãng phí tiền của dự án vô bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work of little or no value done merely to look busy.

Vietnamese Meaning

Công việc vô giá trị hoặc có giá trị rất ít, chỉ được thực hiện để tỏ ra bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge turned out to be a billion-dollar boondoggle."

    "Cây cầu mới hóa ra là một dự án lãng phí hàng tỷ đô la."

  • "Critics called the stadium a boondoggle that would benefit only a few."

    "Các nhà phê bình gọi sân vận động là một dự án lãng phí, chỉ mang lại lợi ích cho một số ít người."

  • "The project was criticized as a bureaucratic boondoggle."

    "Dự án bị chỉ trích là một sự lãng phí quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boondoggle Làm những công việc không cần thiết hoặc lãng phí thời gian và tiền bạc một cách vô ích.
Noun (Person) boondoggler Người tham gia hoặc thực hiện các dự án lãng phí, vô bổ, đặc biệt là trong môi trường công cộng hoặc chính phủ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Scouting Jargon (US, 1920s)
boondoggle
English (US, 1935)
boondoggle

Nguồn gốc Hướng đạo sinh

Từ 'boondoggle' xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1920 trong phong trào Hướng đạo sinh Mỹ. Ban đầu, nó có nghĩa là một món đồ thủ công đơn giản được làm từ da hoặc dây bện (như thắt lưng hoặc dây đeo cổ). Nó chỉ đơn thuần là một hoạt động thủ công vui vẻ.

Chuyển đổi ý nghĩa chính trị

Ý nghĩa tiêu cực hiện tại—một dự án lãng phí công quỹ—bắt đầu phổ biến vào năm 1935 ở Mỹ, trong thời kỳ New Deal. Cụm từ này được các nhà phê bình sử dụng để mô tả những dự án cứu trợ thất bại hoặc vô dụng do chính phủ tài trợ, nhấn mạnh sự lãng phí tiền thuế của người dân.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các dự án công cộng lãng phí tiền của người đóng thuế. Khác với 'busywork' ở chỗ 'boondoggle' thường liên quan đến các dự án quy mô lớn hơn và có vẻ ngoài nghiêm túc, quan trọng, trong khi 'busywork' chỉ là việc lặt vặt để giết thời gian.

Prepositions

on for

'on' dùng khi muốn nhấn mạnh việc lãng phí nguồn lực 'on' một dự án cụ thể. 'for' dùng để chỉ mục đích lãng phí (ví dụ: 'This project is a boondoggle for political gain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boondoggle
  • massive a massive boondoggle
    (một dự án lãng phí cực lớn)
  • costly a costly boondoggle
    (một công trình vô bổ tốn kém)
  • taxpayer-funded a taxpayer-funded boondoggle
    (một dự án lãng phí được tài trợ bằng tiền thuế)
Verb + boondoggle
  • fund to fund a boondoggle
    (tài trợ cho một dự án vô bổ)
  • criticize to criticize a boondoggle
    (chỉ trích một dự án lãng phí)
  • expose to expose the boondoggle
    (vạch trần dự án vô ích đó)
Noun + boondoggle
  • government a government boondoggle
    (một dự án lãng phí của chính phủ)
  • political a political boondoggle
    (một công trình vô bổ mang tính chính trị)

Idioms

  • To go on a boondoggle

    Đi công tác hoặc chuyến đi chơi được ngụy trang thành công việc chính thức (thường là phí tiền).

    "The politician went on a lavish trip to Europe, which critics immediately labeled as going on a boondoggle."

    (Vị chính trị gia đó đã có một chuyến đi xa hoa tới Châu Âu, điều mà các nhà phê bình ngay lập tức gọi là một chuyến đi lãng phí công quỹ.)

  • A technological boondoggle

    Một dự án công nghệ tốn kém nhưng không mang lại lợi ích thiết thực.

    "The new transit system turned out to be a technological boondoggle that failed to reduce traffic."

    (Hệ thống vận chuyển mới hóa ra lại là một dự án công nghệ lãng phí mà không giải quyết được vấn đề giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boondoggle

noun
Lật mặt

Công việc vô giá trị hoặc có giá trị rất ít, chỉ được thực hiện để tỏ ra bận rộn.

"The new bridge turned out to be a billion-dollar boondoggle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should cancel this boondoggle.
Chính phủ nên hủy bỏ dự án vô bổ này.
Phủ định
The committee might not approve this boondoggle.
Ủy ban có thể sẽ không chấp thuận dự án vô bổ này.
Nghi vấn
Could this project be a boondoggle?
Liệu dự án này có phải là một dự án vô bổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boondoggle".

Chính sách New Deal của Mỹ

'Boondoggle' gắn liền với các cuộc tranh luận về chi tiêu công và trách nhiệm giải trình của chính phủ, đặc biệt là trong bối cảnh các chương trình cứu trợ kinh tế lớn như New Deal dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt vào những năm 1930.

Sự hoài nghi về tiền thuế

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ này được sử dụng thường xuyên trong các cuộc tranh luận chính trị và báo chí, thể hiện sự hoài nghi của công chúng về cách chính phủ sử dụng tiền thuế, nhấn mạnh sự kém hiệu quả và việc ưu tiên các lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung.