waste of money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is not a good use of money; something worthless in monetary terms.
Vietnamese Meaning
Sự lãng phí tiền bạc; điều gì đó không đáng giá về mặt tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buying that cheap phone was a complete waste of money."
"Việc mua chiếc điện thoại rẻ tiền đó là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn."
-
"I think paying for that service is a waste of money."
"Tôi nghĩ việc trả tiền cho dịch vụ đó là một sự lãng phí tiền bạc."
-
"That new game was a total waste of money; I didn't even enjoy it."
"Trò chơi mới đó là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn; tôi thậm chí còn không thích nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả việc chi tiêu tiền vào một thứ gì đó vô ích, không đem lại lợi ích hoặc không xứng đáng với số tiền đã bỏ ra. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hối tiếc hoặc không hài lòng về một quyết định tài chính. 'Waste of money' khác với 'investment' (đầu tư) ở chỗ đầu tư mang lại lợi nhuận hoặc giá trị trong tương lai, trong khi 'waste of money' thì không.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà tiền bị lãng phí. Ví dụ: 'It was a waste of money on that gadget.' (Đó là một sự lãng phí tiền bạc vào cái đồ chơi đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete waste of money (hoàn toàn lãng phí tiền bạc)
-
Total waste of money (hoàn toàn lãng phí tiền bạc)
-
Utter waste of money (lãng phí tiền bạc một cách thậm tệ)
-
Consider something a waste of money (coi cái gì đó là sự lãng phí tiền bạc)
-
Think something is a waste of money (nghĩ cái gì đó là sự lãng phí tiền bạc)
-
Be a waste of money (là một sự lãng phí tiền bạc)
Idioms
-
Throw money down the drain
Ném tiền qua cửa sổ (lãng phí tiền bạc)
"Buying that car was like throwing money down the drain."
(Việc mua chiếc xe đó chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)
-
Burn a hole in your pocket
Nóng ruột tiêu tiền, có tiền là muốn tiêu ngay
"I got paid yesterday, and the money is already burning a hole in my pocket."
(Hôm qua tôi vừa được trả lương, và tiền đã nóng ruột muốn tiêu rồi.)
-
Money doesn't grow on trees
Tiền không phải trên trời rơi xuống (tiền không dễ kiếm)
"I can't buy you everything you want, you know. Money doesn't grow on trees!"
(Mẹ không thể mua cho con mọi thứ con muốn được đâu. Tiền không phải trên trời rơi xuống!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste of money
Danh từSự lãng phí tiền bạc; điều gì đó không đáng giá về mặt tiền tệ.
"Buying that cheap phone was a complete waste of money."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should not waste money on things we don't need. |
Chúng ta không nên lãng phí tiền vào những thứ chúng ta không cần. |
| Phủ định | You mustn't waste your money on lottery tickets. |
Bạn không được lãng phí tiền của bạn vào vé số. |
| Nghi vấn | Could that be a waste of money? |
Liệu đó có phải là một sự lãng phí tiền bạc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Buying that outdated phone was a waste of money, wasn't it? |
Việc mua chiếc điện thoại lỗi thời đó thật lãng phí tiền bạc, đúng không? |
| Phủ định | That expensive meal wasn't a waste of money, was it? |
Bữa ăn đắt tiền đó không lãng phí tiền bạc, phải không? |
| Nghi vấn | Spending all your savings on that lottery ticket is a waste of money, isn't it? |
Việc tiêu hết tiền tiết kiệm vào tấm vé số đó là một sự lãng phí tiền bạc, đúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Buying that expensive phone was a complete waste of money. |
Việc mua chiếc điện thoại đắt tiền đó là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn. |
| Phủ định | That old car isn't a waste of money; it still runs well. |
Chiếc xe cũ đó không phải là một sự lãng phí tiền bạc; nó vẫn chạy tốt. |
| Nghi vấn | Why is buying a second home considered a waste of money by some people? |
Tại sao việc mua một ngôi nhà thứ hai lại bị một số người coi là lãng phí tiền bạc? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be wasting money buying that unnecessary gadget. |
Anh ta sẽ lãng phí tiền bạc khi mua món đồ chơi vô dụng đó. |
| Phủ định | She won't be wasting her money on that overpriced coffee. |
Cô ấy sẽ không lãng phí tiền vào ly cà phê đắt đỏ đó đâu. |
| Nghi vấn | Will they be wasting time and money attending that pointless conference? |
Liệu họ có đang lãng phí thời gian và tiền bạc khi tham dự hội nghị vô nghĩa đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish renovating, they will have considered the project a complete waste of money. |
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, họ sẽ coi dự án này là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn. |
| Phủ định | She won't have believed that the expensive course was a waste of money until she sees no improvement. |
Cô ấy sẽ không tin rằng khóa học đắt tiền đó là một sự lãng phí tiền bạc cho đến khi cô ấy không thấy sự cải thiện nào. |
| Nghi vấn | Will he have realized that buying that car was a waste of money by the end of the year? |
Liệu đến cuối năm anh ấy có nhận ra rằng việc mua chiếc xe đó là một sự lãng phí tiền bạc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was thinking that buying that old car was being a complete waste of money. |
Tôi đã nghĩ rằng việc mua chiếc xe cũ đó là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn. |
| Phủ định | They weren't considering that redecorating the entire house was being a waste of money. |
Họ đã không xem xét việc trang trí lại toàn bộ ngôi nhà là một sự lãng phí tiền bạc. |
| Nghi vấn | Were you believing that investing in that company was being a waste of money? |
Bạn có tin rằng việc đầu tư vào công ty đó là một sự lãng phí tiền bạc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a waste of money to buy that old car. |
Thật lãng phí tiền khi mua chiếc xe cũ đó. |
| Phủ định | She does not think buying lottery tickets is a waste of money. |
Cô ấy không nghĩ mua vé số là một sự lãng phí tiền bạc. |
| Nghi vấn | Is buying a new phone every year a waste of money? |
Có phải mua điện thoại mới mỗi năm là một sự lãng phí tiền bạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste of money".
