White elephant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A possession that is useless or troublesome, especially one that is expensive to maintain or difficult to dispose of.
Vietnamese Meaning
Một vật sở hữu vô dụng hoặc gây phiền toái, đặc biệt là một vật tốn kém để duy trì hoặc khó vứt bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new stadium quickly became a white elephant, costing the city millions in upkeep but rarely being used."
"Sân vận động mới nhanh chóng trở thành một gánh nặng lớn, tiêu tốn của thành phố hàng triệu đô la chi phí bảo trì nhưng hiếm khi được sử dụng."
-
"The conference center turned out to be a white elephant because few people used it."
"Trung tâm hội nghị hóa ra lại là một gánh nặng lớn vì ít người sử dụng nó."
-
"Critics argued that the new airport was just a white elephant designed to benefit a few wealthy developers."
"Các nhà phê bình cho rằng sân bay mới chỉ là một dự án vô bổ được thiết kế để mang lại lợi ích cho một vài nhà phát triển giàu có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'white elephant' xuất phát từ một truyền thuyết ở Thái Lan, nơi những con voi trắng (một dấu hiệu của sự linh thiêng) đôi khi được nhà vua ban tặng cho những người mà ông không ưa. Mặc dù nhận được món quà quý giá, người nhận lại phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn để chăm sóc con vật này, vì nó không thể được sử dụng để làm việc hoặc bán đi. Cụm từ này thường dùng để chỉ các dự án hoặc tài sản lớn, tốn kém nhưng không mang lại lợi ích tương xứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge a huge white elephant (một thứ gì đó to lớn nhưng vô dụng và tốn kém)
-
costly a costly white elephant (một thứ vô dụng và đắt đỏ)
-
expensive an expensive white elephant (một thứ vô dụng và tốn kém)
-
financial a financial white elephant (một gánh nặng tài chính vô ích)
-
become become a white elephant (trở thành một thứ vô dụng tốn kém)
-
build build a white elephant (xây dựng một công trình vô dụng tốn kém)
-
end up with end up with a white elephant (cuối cùng phải gánh chịu một thứ vô dụng tốn kém)
-
be stuck with be stuck with a white elephant (bị mắc kẹt với một thứ vô dụng tốn kém)
Idioms
-
White elephant
Một tài sản đắt tiền nhưng vô dụng hoặc khó duy trì; một dự án lớn nhưng không hiệu quả.
"The new stadium turned out to be a white elephant, rarely used and costing millions in upkeep."
(Sân vận động mới hóa ra là một công trình tốn kém và vô dụng, hiếm khi được sử dụng và tốn hàng triệu đô la để bảo trì.)
-
A white elephant project
Một dự án lớn, tốn kém nhưng không mang lại lợi ích hoặc không được sử dụng.
"Many critics called the abandoned airport a white elephant project."
(Nhiều nhà phê bình gọi sân bay bị bỏ hoang là một dự án 'voi trắng'.)
-
White elephant sale
Một buổi bán đồ cũ mà người ta muốn bỏ đi nhưng vẫn còn dùng được (thường là để gây quỹ).
"They held a white elephant sale to raise money for the school."
(Họ tổ chức một buổi bán đồ cũ (đồ 'voi trắng') để gây quỹ cho trường học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
White elephant
nounMột vật sở hữu vô dụng hoặc gây phiền toái, đặc biệt là một vật tốn kém để duy trì hoặc khó vứt bỏ.
"The new stadium quickly became a white elephant, costing the city millions in upkeep but rarely being used."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the project was a white elephant, the company continued to invest in it because of the CEO's personal attachment. |
Mặc dù dự án là một gánh nặng lớn, công ty vẫn tiếp tục đầu tư vào nó vì sự gắn bó cá nhân của CEO. |
| Phủ định | Unless we find a way to repurpose this building, which is a white elephant, we won't be able to justify its upkeep. |
Trừ khi chúng ta tìm ra cách tái sử dụng tòa nhà này, vốn là một gánh nặng lớn, chúng ta sẽ không thể biện minh cho việc duy trì nó. |
| Nghi vấn | Even though it is a white elephant, should we consider selling the antique car, or should we keep it for sentimental value? |
Mặc dù nó là một gánh nặng lớn, chúng ta có nên xem xét bán chiếc xe cổ đó không, hay chúng ta nên giữ nó vì giá trị tình cảm? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique car became a white elephant for him after the engine broke. |
Chiếc xe cổ trở thành một gánh nặng đối với anh ấy sau khi động cơ bị hỏng. |
| Phủ định | She doesn't consider the inherited mansion a white elephant because she plans to renovate it. |
Cô ấy không coi căn biệt thự được thừa kế là một gánh nặng vì cô ấy có kế hoạch cải tạo nó. |
| Nghi vấn | Is this expensive project turning into a white elephant for the city? |
Liệu dự án đắt đỏ này có đang biến thành một gánh nặng cho thành phố không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mansion became a white elephant after the family moved out. |
Biệt thự cũ trở thành gánh nặng sau khi gia đình chuyển đi. |
| Phủ định | Seldom had the company encountered such a white elephant as this unprofitable project. |
Hiếm khi công ty gặp phải một dự án vô bổ như dự án không sinh lời này. |
| Nghi vấn | Is this extravagant purchase truly a white elephant in disguise? |
Có phải việc mua sắm lãng phí này thực sự là một gánh nặng được che đậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mansion became a white elephant after the family moved out. |
Biệt thự cũ trở thành một thứ vô dụng sau khi gia đình chuyển đi. |
| Phủ định | That expensive software isn't a white elephant; it actually improved our productivity. |
Phần mềm đắt tiền đó không phải là thứ vô dụng; nó thực sự đã cải thiện năng suất của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is the new stadium a white elephant that the city can't afford to maintain? |
Sân vận động mới có phải là một thứ vô dụng mà thành phố không đủ khả năng bảo trì không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mansion used to be a white elephant for the family, costing them a fortune in upkeep. |
Biệt thự cũ từng là một gánh nặng (white elephant) cho gia đình, tốn của họ rất nhiều tiền bảo trì. |
| Phủ định | The company didn't use to consider the project a white elephant until the costs began to spiral out of control. |
Công ty đã không xem dự án là một gánh nặng (white elephant) cho đến khi chi phí bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát. |
| Nghi vấn | Did you use to think that the antique car was a white elephant, or did you always appreciate its historical value? |
Bạn đã từng nghĩ chiếc xe cổ là một gánh nặng (white elephant) hay bạn luôn đánh giá cao giá trị lịch sử của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "White elephant".
