worthwhile project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Valuable or useful enough to make an effort.
Vietnamese Meaning
Đáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."
"Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một trải nghiệm đáng giá."
-
"Starting a business can be a worthwhile project, but it requires a lot of hard work."
"Khởi nghiệp có thể là một dự án đáng giá, nhưng nó đòi hỏi rất nhiều công sức."
-
"Investing in education is a worthwhile project for the future."
"Đầu tư vào giáo dục là một dự án đáng giá cho tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worth | giá trị, sự đáng giá |
| Adjective | worth | đáng giá, có giá trị |
| Noun | while | khoảng thời gian |
| Conjunction | while | trong khi, mặc dù |
| Noun | project | dự án, đề án, công trình |
| Verb | project | dự kiến, vạch ra, phóng chiếu |
| Noun | projection | sự dự kiến, hình chiếu, sự phóng |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projected | được dự kiến, được hoạch định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'worthwhile' thường được dùng để mô tả những hoạt động, công việc hoặc dự án mang lại lợi ích, niềm vui hoặc sự hài lòng. Nó nhấn mạnh rằng những gì nhận được tương xứng hoặc vượt quá những gì đã bỏ ra. So sánh với 'valuable' (có giá trị), 'worthwhile' thường mang ý nghĩa về sự thỏa mãn và ý nghĩa cá nhân nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly worthwhile project (một dự án thực sự đáng giá)
-
highly a highly worthwhile project (một dự án rất đáng giá)
-
challenging a challenging worthwhile project (một dự án đáng giá nhưng đầy thử thách)
-
rewarding a rewarding worthwhile project (một dự án đáng giá và mang lại nhiều lợi ích/thành quả)
-
undertake undertake a worthwhile project (thực hiện/đảm nhận một dự án đáng giá)
-
embark on embark on a worthwhile project (bắt tay vào một dự án đáng giá)
-
support support a worthwhile project (ủng hộ một dự án đáng giá)
-
fund fund a worthwhile project (tài trợ cho một dự án đáng giá)
-
complete complete a worthwhile project (hoàn thành một dự án đáng giá)
Idioms
-
No worthwhile project is ever easy.
Không có dự án đáng giá nào là dễ dàng cả.
"Remember, no worthwhile project is ever easy; it requires dedication and hard work."
(Hãy nhớ rằng, không có dự án đáng giá nào là dễ dàng; nó đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.)
-
dedicate oneself to a worthwhile project
cống hiến hết mình cho một dự án đáng giá
"Many volunteers dedicate themselves to a worthwhile project that helps the community."
(Nhiều tình nguyện viên cống hiến hết mình cho một dự án đáng giá giúp ích cho cộng đồng.)
-
invest time and effort in a worthwhile project
đầu tư thời gian và công sức vào một dự án đáng giá
"It's always smart to invest time and effort in a worthwhile project that aligns with your values."
(Luôn luôn thông minh khi đầu tư thời gian và công sức vào một dự án đáng giá phù hợp với các giá trị của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worthwhile project
Tính từĐáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.
"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consider this a worthwhile project because it benefits the entire community. |
Họ coi đây là một dự án đáng giá vì nó mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng. |
| Phủ định | It is not a worthwhile project if it only benefits a few individuals. |
Đó không phải là một dự án đáng giá nếu nó chỉ mang lại lợi ích cho một số ít cá nhân. |
| Nghi vấn | Is it a worthwhile project, or are there too many risks involved? |
Đây có phải là một dự án đáng giá hay có quá nhiều rủi ro liên quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthwhile project".
