(Top Banner Ad)
worthwhile project
B2
Tính từ B2 Chung

worthwhile project

UK: /ˈwɜːθˌwaɪl/ • US: /ˈwɜːrθˌwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dự án xứng đáng dự án đáng đầu tư công trình ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valuable or useful enough to make an effort.

Vietnamese Meaning

Đáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."

    "Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một trải nghiệm đáng giá."

  • "Starting a business can be a worthwhile project, but it requires a lot of hard work."

    "Khởi nghiệp có thể là một dự án đáng giá, nhưng nó đòi hỏi rất nhiều công sức."

  • "Investing in education is a worthwhile project for the future."

    "Đầu tư vào giáo dục là một dự án đáng giá cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, sự đáng giá
Adjective worth đáng giá, có giá trị
Noun while khoảng thời gian
Conjunction while trong khi, mặc dù
Noun project dự án, đề án, công trình
Verb project dự kiến, vạch ra, phóng chiếu
Noun projection sự dự kiến, hình chiếu, sự phóng
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được hoạch định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþą
Old English
weorþ
Modern English
worth
Proto-Germanic
*hwīlą
Old English
hwīl
Modern English
while
English (late 19th C)
worthwhile
Latin
proicere
Old French
project
Modern English
project

Nguồn gốc của 'worthwhile'

Cụm từ 'worthwhile' (đáng giá, đáng làm) là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'worth' (từ tiếng Anh cổ 'weorþ' có nghĩa là 'giá trị, đáng giá') và 'while' (từ tiếng Anh cổ 'hwīl' có nghĩa là 'một khoảng thời gian'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'đáng với thời gian bỏ ra', ám chỉ một việc gì đó mang lại giá trị hoặc lợi ích xứng đáng với công sức và thời gian đầu tư.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước' ('pro-' là 'về phía trước', 'iacere' là 'ném'). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc ném một vật thể. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động 'vạch ra một kế hoạch', 'đặt ra một mục tiêu' hoặc 'dự kiến một điều gì đó trong tương lai', giống như việc 'ném' ý tưởng về phía trước để hiện thực hóa.

Usage Note

Tính từ 'worthwhile' thường được dùng để mô tả những hoạt động, công việc hoặc dự án mang lại lợi ích, niềm vui hoặc sự hài lòng. Nó nhấn mạnh rằng những gì nhận được tương xứng hoặc vượt quá những gì đã bỏ ra. So sánh với 'valuable' (có giá trị), 'worthwhile' thường mang ý nghĩa về sự thỏa mãn và ý nghĩa cá nhân nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worthwhile project
  • truly a truly worthwhile project
    (một dự án thực sự đáng giá)
  • highly a highly worthwhile project
    (một dự án rất đáng giá)
  • challenging a challenging worthwhile project
    (một dự án đáng giá nhưng đầy thử thách)
  • rewarding a rewarding worthwhile project
    (một dự án đáng giá và mang lại nhiều lợi ích/thành quả)
Verb + a worthwhile project
  • undertake undertake a worthwhile project
    (thực hiện/đảm nhận một dự án đáng giá)
  • embark on embark on a worthwhile project
    (bắt tay vào một dự án đáng giá)
  • support support a worthwhile project
    (ủng hộ một dự án đáng giá)
  • fund fund a worthwhile project
    (tài trợ cho một dự án đáng giá)
  • complete complete a worthwhile project
    (hoàn thành một dự án đáng giá)

Idioms

  • No worthwhile project is ever easy.

    Không có dự án đáng giá nào là dễ dàng cả.

    "Remember, no worthwhile project is ever easy; it requires dedication and hard work."

    (Hãy nhớ rằng, không có dự án đáng giá nào là dễ dàng; nó đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.)

  • dedicate oneself to a worthwhile project

    cống hiến hết mình cho một dự án đáng giá

    "Many volunteers dedicate themselves to a worthwhile project that helps the community."

    (Nhiều tình nguyện viên cống hiến hết mình cho một dự án đáng giá giúp ích cho cộng đồng.)

  • invest time and effort in a worthwhile project

    đầu tư thời gian và công sức vào một dự án đáng giá

    "It's always smart to invest time and effort in a worthwhile project that aligns with your values."

    (Luôn luôn thông minh khi đầu tư thời gian và công sức vào một dự án đáng giá phù hợp với các giá trị của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthwhile project

Tính từ
Lật mặt

Đáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.

"Volunteering at the animal shelter is a worthwhile experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider this a worthwhile project because it benefits the entire community.
Họ coi đây là một dự án đáng giá vì nó mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
It is not a worthwhile project if it only benefits a few individuals.
Đó không phải là một dự án đáng giá nếu nó chỉ mang lại lợi ích cho một số ít cá nhân.
Nghi vấn
Is it a worthwhile project, or are there too many risks involved?
Đây có phải là một dự án đáng giá hay có quá nhiều rủi ro liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthwhile project".

Giá trị của sự cống hiến và tạo ra sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và xã hội, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tham gia vào các 'dự án đáng giá' (worthwhile projects). Điều này thường liên quan đến mong muốn 'tạo ra sự khác biệt' (making a difference), dù là trong cộng đồng, môi trường hay trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó. Các dự án này không chỉ mang lại lợi ích hữu hình mà còn là phương tiện để thể hiện giá trị cá nhân và trách nhiệm xã hội.

Phát triển bản thân qua các dự án ý nghĩa

Quan niệm về 'worthwhile projects' cũng gắn liền với sự phát triển cá nhân. Người ta tin rằng việc theo đuổi và hoàn thành các dự án có ý nghĩa không chỉ giúp bạn đạt được mục tiêu cụ thể mà còn giúp bạn học hỏi kỹ năng mới, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề, và phát triển sự kiên trì. Đây là một cách để xây dựng kinh nghiệm sống và sự trưởng thành, được coi trọng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp.