(Top Banner Ad)
efficient use of resources
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

efficient use of resources

UK: /ɪˈfɪʃənt juːs əv rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ɪˈfɪʃənt juːs əv rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

Sử dụng hiệu quả tài nguyên Khai thác hiệu quả nguồn lực Tận dụng tối ưu tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to accomplish something with the least waste of time, effort, or resources.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoàn thành một việc gì đó với sự lãng phí ít nhất về thời gian, công sức hoặc tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new strategies to ensure the efficient use of resources."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược mới để đảm bảo việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực."

  • "The efficient use of resources is crucial for achieving sustainable development goals."

    "Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."

  • "Our company focuses on the efficient use of resources to minimize waste and maximize profits."

    "Công ty chúng tôi tập trung vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực để giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Hiệu suất, hiệu quả
Adverb efficiently Một cách hiệu quả
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, tài xoay xở
Verb utilize Tận dụng, sử dụng
Noun utilization Sự tận dụng, sự sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficiens (performing, accomplishing)
English
efficient

Nguồn gốc của khái niệm 'Sử dụng Tài nguyên Hiệu quả'

Cụm từ 'efficient use of resources' là sự kết hợp của nhiều từ, nhưng ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc tối ưu hóa. Từ 'efficient' (hiệu quả) có gốc từ tiếng Latin 'efficiens', mang nghĩa 'làm ra, thực hiện một cách có kết quả'. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình sản xuất hoặc hành động đạt được mục tiêu mong muốn mà không lãng phí. Từ 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' và 'uti', có nghĩa là 'dùng, tận dụng'. Từ 'resources' (nguồn lực, tài nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ressource', ban đầu mang ý nghĩa 'sự trỗi dậy, phương tiện'. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ nói về việc sử dụng các 'nguồn lực' sẵn có (tiền bạc, thời gian, nguyên liệu, nhân lực) mà còn nhấn mạnh cách thức 'hiệu quả' để những nguồn lực đó được phát huy tối đa, mang lại lợi ích cao nhất với chi phí thấp nhất, tránh lãng phí. Đây là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong kinh tế, môi trường và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh, sản xuất, và các lĩnh vực khác liên quan đến việc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Nó nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất.

Prepositions

in for

* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc sử dụng hiệu quả tài nguyên được áp dụng. Ví dụ: 'efficient use of resources in manufacturing'.
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ví dụ: 'efficient use of resources for sustainable development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'efficient use of resources'
  • promote promote efficient use of resources
    (thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
  • ensure ensure efficient use of resources
    (đảm bảo việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
  • achieve achieve efficient use of resources
    (đạt được việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
  • facilitate facilitate efficient use of resources
    (tạo điều kiện cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
  • optimize optimize efficient use of resources
    (tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
Tính từ/Trạng từ bổ nghĩa cho 'efficient use'
  • highly highly efficient use of resources
    (việc sử dụng tài nguyên cực kỳ hiệu quả)
  • sustainable sustainable efficient use of resources
    (việc sử dụng tài nguyên hiệu quả bền vững)
  • greater greater efficient use of resources
    (việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn)

Idioms

  • strive for the efficient use of resources

    phấn đấu cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả

    "Companies must strive for the efficient use of resources to reduce their environmental impact."

    (Các công ty phải phấn đấu cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả để giảm tác động đến môi trường.)

  • commitment to efficient use of resources

    cam kết sử dụng tài nguyên hiệu quả

    "Our organization has a strong commitment to efficient use of resources."

    (Tổ chức của chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.)

  • key to efficient use of resources

    chìa khóa để sử dụng tài nguyên hiệu quả

    "Technology is often the key to efficient use of resources in modern industries."

    (Công nghệ thường là chìa khóa để sử dụng tài nguyên hiệu quả trong các ngành công nghiệp hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient use of resources

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng hoàn thành một việc gì đó với sự lãng phí ít nhất về thời gian, công sức hoặc tài nguyên.

"The company implemented new strategies to ensure the efficient use of resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient use of resources".

Bền vững và Bảo vệ Môi trường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'efficient use of resources' gắn liền với phong trào bền vững và bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí, tái chế và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Các doanh nghiệp và cá nhân được khuyến khích áp dụng các thực hành 'xanh' để đạt được mục tiêu này, thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường.

Năng suất Kinh tế và Tối ưu hóa

Trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, 'efficient use of resources' là một nguyên tắc cốt lõi để đạt được năng suất và lợi nhuận cao. Điều này liên quan đến việc áp dụng các phương pháp như 'sản xuất tinh gọn' (Lean manufacturing, xuất phát từ Nhật Bản nhưng được áp dụng rộng rãi ở phương Tây) hoặc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả để tối đa hóa đầu ra với đầu vào tối thiểu. Khái niệm này thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh trong thị trường toàn cầu, coi hiệu quả là yếu tố sống còn cho sự thành công.