efficient use of resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to accomplish something with the least waste of time, effort, or resources.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoàn thành một việc gì đó với sự lãng phí ít nhất về thời gian, công sức hoặc tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented new strategies to ensure the efficient use of resources."
"Công ty đã triển khai các chiến lược mới để đảm bảo việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực."
-
"The efficient use of resources is crucial for achieving sustainable development goals."
"Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."
-
"Our company focuses on the efficient use of resources to minimize waste and maximize profits."
"Công ty chúng tôi tập trung vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực để giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | efficiency | Hiệu suất, hiệu quả |
| Adverb | efficiently | Một cách hiệu quả |
| Noun | resource | Nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, tài xoay xở |
| Verb | utilize | Tận dụng, sử dụng |
| Noun | utilization | Sự tận dụng, sự sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh, sản xuất, và các lĩnh vực khác liên quan đến việc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Nó nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất.
Prepositions
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc sử dụng hiệu quả tài nguyên được áp dụng. Ví dụ: 'efficient use of resources in manufacturing'.
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ví dụ: 'efficient use of resources for sustainable development'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote efficient use of resources (thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
-
ensure ensure efficient use of resources (đảm bảo việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
-
achieve achieve efficient use of resources (đạt được việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
-
facilitate facilitate efficient use of resources (tạo điều kiện cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
-
optimize optimize efficient use of resources (tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)
-
highly highly efficient use of resources (việc sử dụng tài nguyên cực kỳ hiệu quả)
-
sustainable sustainable efficient use of resources (việc sử dụng tài nguyên hiệu quả bền vững)
-
greater greater efficient use of resources (việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn)
Idioms
-
strive for the efficient use of resources
phấn đấu cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả
"Companies must strive for the efficient use of resources to reduce their environmental impact."
(Các công ty phải phấn đấu cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả để giảm tác động đến môi trường.)
-
commitment to efficient use of resources
cam kết sử dụng tài nguyên hiệu quả
"Our organization has a strong commitment to efficient use of resources."
(Tổ chức của chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.)
-
key to efficient use of resources
chìa khóa để sử dụng tài nguyên hiệu quả
"Technology is often the key to efficient use of resources in modern industries."
(Công nghệ thường là chìa khóa để sử dụng tài nguyên hiệu quả trong các ngành công nghiệp hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficient use of resources
Cụm danh từKhả năng hoàn thành một việc gì đó với sự lãng phí ít nhất về thời gian, công sức hoặc tài nguyên.
"The company implemented new strategies to ensure the efficient use of resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient use of resources".
