booties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, soft shoes or socks for babies or infants.
Vietnamese Meaning
Những đôi giày hoặc tất nhỏ, mềm mại dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She knitted a pair of booties for her newborn nephew."
"Cô ấy đan một đôi giày tất cho đứa cháu trai mới sinh của mình."
-
"The baby's booties kept his feet warm."
"Đôi giày tất của em bé giữ ấm cho đôi chân của bé."
-
"She paired her dress with a pair of chic booties."
"Cô ấy kết hợp chiếc váy của mình với một đôi bốt thời thượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boot | Giày ống, ủng, giày bốt. |
| Noun | bootie / booty | Giày bốt cổ ngắn; giày vải cho em bé; (tiếng lóng) mông. |
| Verb | to boot (up) | Khởi động (máy tính). |
| Adjective | booted | Đang mang ủng/bốt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ len, vải hoặc các vật liệu mềm mại khác. 'Booties' nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, dễ thương và bảo vệ bàn chân bé nhỏ. Khác với 'shoes' là một từ tổng quát hơn, 'booties' đặc biệt dùng cho trẻ em và mang tính trang trí cao hơn.
Prepositions
'Booties for babies': Giày/tất dành cho em bé.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute booties (đôi giày nhỏ xinh xắn)
-
knitted booties (đôi giày len đan (cho em bé))
-
leather booties (giày bốt da cổ ngắn)
-
ankle booties (giày bốt cao đến mắt cá chân)
-
wear booties (mang/đi giày bốt cổ ngắn)
-
buy a pair of booties (mua một đôi giày bốt cổ ngắn)
-
knit booties for the baby (đan giày len cho em bé)
Idioms
-
a pair of baby booties
Một đôi giày len cho trẻ sơ sinh. Cụm từ này thường được dùng như một biểu tượng cho việc chào đón một em bé mới ra đời.
"She posted a photo of a tiny pair of baby booties to announce her pregnancy."
(Cô ấy đăng một bức ảnh về đôi giày len trẻ em nhỏ xíu để thông báo mình đang mang thai.)
-
shake your booty
(Thành ngữ không trang trọng) Nhảy, lắc hông/mông. 'Booty' ở đây là tiếng lóng chỉ 'mông'.
"The DJ played a great song and everyone got on the dance floor to shake their booty."
(DJ đã chơi một bài hát tuyệt vời và mọi người đều lên sàn nhảy để lắc lư.)
-
work your booty off
(Thành ngữ không trang trọng) Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc cật lực. Tương tự 'work your butt off'.
"He had to work his booty off to afford that new car."
(Anh ấy đã phải làm việc quần quật để mua được chiếc xe hơi mới đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booties
danh từNhững đôi giày hoặc tất nhỏ, mềm mại dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
"She knitted a pair of booties for her newborn nephew."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booties".
