(Top Banner Ad)
booties
A2
danh từ A2 Thời trang, Trẻ em

booties

UK: /ˈbuːtɪz/ • US: /ˈbuːtiz/

Nghĩa tiếng Việt

giày/tất em bé bốt ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, soft shoes or socks for babies or infants.

Vietnamese Meaning

Những đôi giày hoặc tất nhỏ, mềm mại dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She knitted a pair of booties for her newborn nephew."

    "Cô ấy đan một đôi giày tất cho đứa cháu trai mới sinh của mình."

  • "The baby's booties kept his feet warm."

    "Đôi giày tất của em bé giữ ấm cho đôi chân của bé."

  • "She paired her dress with a pair of chic booties."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy của mình với một đôi bốt thời thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot Giày ống, ủng, giày bốt.
Noun bootie / booty Giày bốt cổ ngắn; giày vải cho em bé; (tiếng lóng) mông.
Verb to boot (up) Khởi động (máy tính).
Adjective booted Đang mang ủng/bốt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote
Middle English
booty / bootie (diminutive)
Modern English
booties

Từ Chiếc Ủng Lớn Đến Đôi Giày Nhỏ

Từ 'bootie' là một dạng nhỏ bé, dễ thương của từ 'boot' (ủng, bốt). Trong tiếng Anh, việc thêm đuôi '-ie' hoặc '-y' vào sau một danh từ thường làm cho nó mang ý nghĩa 'nhỏ nhắn' hoặc 'đáng yêu'. Vì vậy, 'bootie' ban đầu có nghĩa là một chiếc 'boot' nhỏ, chuyên dùng để chỉ loại giày vải mềm cho trẻ sơ sinh. Dần dần, từ này cũng được dùng để gọi loại giày bốt cổ ngắn cho người lớn.

Usage Note

Thường được làm từ len, vải hoặc các vật liệu mềm mại khác. 'Booties' nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, dễ thương và bảo vệ bàn chân bé nhỏ. Khác với 'shoes' là một từ tổng quát hơn, 'booties' đặc biệt dùng cho trẻ em và mang tính trang trí cao hơn.

Prepositions

for

'Booties for babies': Giày/tất dành cho em bé.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booties
  • cute booties
    (đôi giày nhỏ xinh xắn)
  • knitted booties
    (đôi giày len đan (cho em bé))
  • leather booties
    (giày bốt da cổ ngắn)
  • ankle booties
    (giày bốt cao đến mắt cá chân)
Verb + booties
  • wear booties
    (mang/đi giày bốt cổ ngắn)
  • buy a pair of booties
    (mua một đôi giày bốt cổ ngắn)
  • knit booties for the baby
    (đan giày len cho em bé)

Idioms

  • a pair of baby booties

    Một đôi giày len cho trẻ sơ sinh. Cụm từ này thường được dùng như một biểu tượng cho việc chào đón một em bé mới ra đời.

    "She posted a photo of a tiny pair of baby booties to announce her pregnancy."

    (Cô ấy đăng một bức ảnh về đôi giày len trẻ em nhỏ xíu để thông báo mình đang mang thai.)

  • shake your booty

    (Thành ngữ không trang trọng) Nhảy, lắc hông/mông. 'Booty' ở đây là tiếng lóng chỉ 'mông'.

    "The DJ played a great song and everyone got on the dance floor to shake their booty."

    (DJ đã chơi một bài hát tuyệt vời và mọi người đều lên sàn nhảy để lắc lư.)

  • work your booty off

    (Thành ngữ không trang trọng) Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc cật lực. Tương tự 'work your butt off'.

    "He had to work his booty off to afford that new car."

    (Anh ấy đã phải làm việc quần quật để mua được chiếc xe hơi mới đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booties

danh từ
Lật mặt

Những đôi giày hoặc tất nhỏ, mềm mại dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"She knitted a pair of booties for her newborn nephew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booties".

Giày Em Bé: Biểu Tượng Của Sự Sống Mới

Ở các nước phương Tây, một đôi giày len (booties) là món quà cổ điển và đầy ý nghĩa dành cho các bậc cha mẹ sắp có con. Chúng thường là món đồ đầu tiên được mua cho em bé và được dùng trong các thông báo mang thai hoặc tiệc mừng em bé sắp chào đời (baby shower). Đây là một truyền thống rất ngọt ngào.

'Booty' trong Âm nhạc và Văn hóa Đại chúng

Ngoài nghĩa là 'đôi giày nhỏ', từ 'booty' còn là một từ lóng rất phổ biến chỉ 'mông'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi (AAVE) và trở nên nổi tiếng toàn cầu qua âm nhạc hip-hop, R&B và pop. Các cụm từ như 'shake your booty' rất phổ biến trong các bài hát và văn hóa khiêu vũ.