onesie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loose-fitting one-piece garment for infants and young children, typically made of soft material and covering the torso and legs.
Vietnamese Meaning
Một loại quần áo một mảnh rộng rãi, thường làm bằng chất liệu mềm mại, dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, che phủ thân và chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My baby loves wearing his dinosaur onesie."
"Con tôi thích mặc bộ đồ liền thân hình khủng long của nó lắm."
-
"She bought a cute penguin onesie for her daughter."
"Cô ấy đã mua một bộ đồ liền thân hình chim cánh cụt dễ thương cho con gái mình."
-
"He wore a dinosaur onesie to the costume party."
"Anh ấy mặc bộ đồ liền thân khủng long đến dự tiệc hóa trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'onesie' thường dùng để chỉ loại quần áo liền thân cho trẻ em, có thể có tay áo dài hoặc ngắn, chân dài hoặc ngắn. Nó được thiết kế để dễ mặc và thoải mái cho trẻ. Đôi khi, 'onesie' cũng được dùng để chỉ quần áo liền thân cho người lớn, thường có hình dáng ngộ nghĩnh và được mặc như đồ ngủ hoặc trang phục hóa trang.
Đối với người lớn, 'onesie' thường mang tính chất thoải mái, thư giãn. Nó có thể có nhiều hình dáng, màu sắc khác nhau, thậm chí có mũ trùm đầu và tai động vật. Phân biệt với 'jumpsuit' là jumpsuit thường có kiểu dáng thời trang hơn và có thể mặc ra ngoài, còn onesie chủ yếu mặc ở nhà.
Prepositions
Thường dùng để chỉ ai đó đang mặc 'onesie' gì đó, ví dụ 'The baby is in a bear onesie'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfy a comfy onesie (một bộ onesie thoải mái)
-
warm a warm onesie (một bộ onesie ấm áp)
-
cute a cute onesie (một bộ onesie dễ thương)
-
animal an animal onesie (một bộ onesie hình động vật)
-
fleece a fleece onesie (một bộ onesie bằng vải nỉ)
-
wear wear a onesie (mặc một bộ onesie)
-
put on put on a onesie (mặc/khoác lên một bộ onesie)
-
lounge in lounge in a onesie (thư giãn trong bộ onesie)
-
cuddle in cuddle in a onesie (cuộn mình ấm áp trong bộ onesie)
-
onesie onesie party (bữa tiệc onesie (mọi người mặc đồ onesie))
-
onesie onesie pajamas (bộ đồ ngủ liền quần onesie)
Idioms
-
in a onesie
đang mặc một bộ đồ onesie
"She spent the entire weekend relaxing at home in a comfy onesie."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần ở nhà thư giãn trong một bộ onesie thoải mái.)
-
onesie party
bữa tiệc mặc đồ onesie
"They're planning a fun onesie party for their friend's birthday."
(Họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc onesie vui vẻ cho sinh nhật bạn của họ.)
-
snuggle up in a onesie
cuộn tròn ấm áp trong bộ onesie
"On cold evenings, I love to snuggle up in a onesie with a hot cup of tea."
(Vào những buổi tối lạnh giá, tôi thích cuộn tròn trong bộ onesie với một tách trà nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onesie
nounMột loại quần áo một mảnh rộng rãi, thường làm bằng chất liệu mềm mại, dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, che phủ thân và chân.
"My baby loves wearing his dinosaur onesie."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was so cold, she wore a onesie to bed. |
Vì trời quá lạnh, cô ấy đã mặc một bộ đồ liền thân đi ngủ. |
| Phủ định | Although he wanted to wear a onesie to the party, his friends told him not to because it was too casual. |
Mặc dù anh ấy muốn mặc bộ đồ liền thân đến bữa tiệc, nhưng bạn bè đã bảo anh ấy không nên vì nó quá giản dị. |
| Nghi vấn | If you are going camping, will you bring a onesie so you can stay warm at night? |
Nếu bạn đi cắm trại, bạn sẽ mang theo bộ đồ liền thân để giữ ấm vào ban đêm chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby, who was wearing a onesie that was too big, looked adorable. |
Em bé, người mặc một bộ onesie quá rộng, trông rất đáng yêu. |
| Phủ định | She didn't buy the onesie, which she thought was too expensive. |
Cô ấy đã không mua bộ onesie đó, cái mà cô ấy nghĩ là quá đắt. |
| Nghi vấn | Is that the store where onesies, which are made of organic cotton, are sold? |
Đó có phải là cửa hàng nơi mà những bộ onesie, cái mà được làm từ bông hữu cơ, được bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onesie".
