(Top Banner Ad)
onesie
A2
noun A2 Thời trang, Gia đình

onesie

UK: /ˈwʌnzi/ • US: /ˈwʌnzi/

Nghĩa tiếng Việt

đồ liền thân áo liền quần (cho trẻ em/người lớn) bộ đồ ngủ liền thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose-fitting one-piece garment for infants and young children, typically made of soft material and covering the torso and legs.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo một mảnh rộng rãi, thường làm bằng chất liệu mềm mại, dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, che phủ thân và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My baby loves wearing his dinosaur onesie."

    "Con tôi thích mặc bộ đồ liền thân hình khủng long của nó lắm."

  • "She bought a cute penguin onesie for her daughter."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ liền thân hình chim cánh cụt dễ thương cho con gái mình."

  • "He wore a dinosaur onesie to the costume party."

    "Anh ấy mặc bộ đồ liền thân khủng long đến dự tiệc hóa trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral/Pronoun/Adjective one Số một; một người/vật; một cái (từ gốc tạo nên 'onesie')
Noun onesie Bộ áo liền quần (thường là đồ ngủ, đồ mặc ở nhà hoặc đồ hóa trang, đặc biệt là loại có chân và tay, dành cho em bé hoặc người lớn)

Synonyms

romper (áo liền quần (cho trẻ em))jumpsuit (áo liền quần (thường cho người lớn))

Related Words

Subject Area

Thời trang, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
-sie
English
onesie

Nguồn gốc của 'onesie'

Từ 'onesie' ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 20, là sự kết hợp của từ 'one' (một, ám chỉ đây là một mảnh vải liền) và hậu tố '-sie'. Hậu tố '-sie' thường được dùng để tạo ra các từ mang nghĩa nhỏ bé, dễ thương hoặc thân mật (như 'cutie' hay 'doggy'). Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ bộ áo liền quần cho trẻ sơ sinh. Sau này, nó trở nên phổ biến như một bộ đồ thoải mái, ngộ nghĩnh cho người lớn, đặc biệt là dùng để mặc ở nhà hoặc trong các bữa tiệc hóa trang.

Usage Note

Từ 'onesie' thường dùng để chỉ loại quần áo liền thân cho trẻ em, có thể có tay áo dài hoặc ngắn, chân dài hoặc ngắn. Nó được thiết kế để dễ mặc và thoải mái cho trẻ. Đôi khi, 'onesie' cũng được dùng để chỉ quần áo liền thân cho người lớn, thường có hình dáng ngộ nghĩnh và được mặc như đồ ngủ hoặc trang phục hóa trang.
Đối với người lớn, 'onesie' thường mang tính chất thoải mái, thư giãn. Nó có thể có nhiều hình dáng, màu sắc khác nhau, thậm chí có mũ trùm đầu và tai động vật. Phân biệt với 'jumpsuit' là jumpsuit thường có kiểu dáng thời trang hơn và có thể mặc ra ngoài, còn onesie chủ yếu mặc ở nhà.

Prepositions

in

Thường dùng để chỉ ai đó đang mặc 'onesie' gì đó, ví dụ 'The baby is in a bear onesie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onesie
  • comfy a comfy onesie
    (một bộ onesie thoải mái)
  • warm a warm onesie
    (một bộ onesie ấm áp)
  • cute a cute onesie
    (một bộ onesie dễ thương)
  • animal an animal onesie
    (một bộ onesie hình động vật)
  • fleece a fleece onesie
    (một bộ onesie bằng vải nỉ)
Verb + onesie
  • wear wear a onesie
    (mặc một bộ onesie)
  • put on put on a onesie
    (mặc/khoác lên một bộ onesie)
  • lounge in lounge in a onesie
    (thư giãn trong bộ onesie)
  • cuddle in cuddle in a onesie
    (cuộn mình ấm áp trong bộ onesie)
Onesie + Noun
  • onesie onesie party
    (bữa tiệc onesie (mọi người mặc đồ onesie))
  • onesie onesie pajamas
    (bộ đồ ngủ liền quần onesie)

Idioms

  • in a onesie

    đang mặc một bộ đồ onesie

    "She spent the entire weekend relaxing at home in a comfy onesie."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần ở nhà thư giãn trong một bộ onesie thoải mái.)

  • onesie party

    bữa tiệc mặc đồ onesie

    "They're planning a fun onesie party for their friend's birthday."

    (Họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc onesie vui vẻ cho sinh nhật bạn của họ.)

  • snuggle up in a onesie

    cuộn tròn ấm áp trong bộ onesie

    "On cold evenings, I love to snuggle up in a onesie with a hot cup of tea."

    (Vào những buổi tối lạnh giá, tôi thích cuộn tròn trong bộ onesie với một tách trà nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onesie

noun
Lật mặt

Một loại quần áo một mảnh rộng rãi, thường làm bằng chất liệu mềm mại, dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, che phủ thân và chân.

"My baby loves wearing his dinosaur onesie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was so cold, she wore a onesie to bed.
Vì trời quá lạnh, cô ấy đã mặc một bộ đồ liền thân đi ngủ.
Phủ định
Although he wanted to wear a onesie to the party, his friends told him not to because it was too casual.
Mặc dù anh ấy muốn mặc bộ đồ liền thân đến bữa tiệc, nhưng bạn bè đã bảo anh ấy không nên vì nó quá giản dị.
Nghi vấn
If you are going camping, will you bring a onesie so you can stay warm at night?
Nếu bạn đi cắm trại, bạn sẽ mang theo bộ đồ liền thân để giữ ấm vào ban đêm chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby, who was wearing a onesie that was too big, looked adorable.
Em bé, người mặc một bộ onesie quá rộng, trông rất đáng yêu.
Phủ định
She didn't buy the onesie, which she thought was too expensive.
Cô ấy đã không mua bộ onesie đó, cái mà cô ấy nghĩ là quá đắt.
Nghi vấn
Is that the store where onesies, which are made of organic cotton, are sold?
Đó có phải là cửa hàng nơi mà những bộ onesie, cái mà được làm từ bông hữu cơ, được bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onesie".

Thời trang cho trẻ em và người lớn

Ban đầu, onesie là trang phục phổ biến cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ vì sự tiện lợi, giúp giữ ấm toàn thân và dễ thay tã. Sau này, chúng trở thành xu hướng thời trang thoải mái và vui nhộn cho người lớn, đặc biệt là vào những dịp thư giãn tại nhà, các buổi tiệc hóa trang theo chủ đề động vật hoặc nhân vật hoạt hình, hoặc như một biểu tượng của sự dễ thương và không cầu kỳ.

Biểu tượng của sự thoải mái và vui vẻ

Onesie đã vượt ra khỏi giới hạn của trang phục ngủ hay đồ cho em bé để trở thành biểu tượng của sự thoải mái, thư giãn và đôi khi là sự hài hước. Chúng thường xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang đường phố, video ca nhạc, và các sự kiện giải trí, thể hiện phong cách cá nhân năng động và không ngại thể hiện bản thân. Nhiều người cũng mặc onesie trong các dịp tụ họp bạn bè hoặc lễ hội như Halloween.