baby shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giày nhỏ được thiết kế cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a pair of baby shoes for her newborn niece."
"Cô ấy đã mua một đôi giày em bé cho cháu gái mới sinh của mình."
-
"The baby shoes were made of soft leather."
"Đôi giày em bé được làm bằng da mềm."
-
"She kept her baby shoes as a memento."
"Cô ấy giữ đôi giày em bé của mình như một kỷ vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những đôi giày nhỏ xíu, thường mang tính chất dễ thương, trang trọng hoặc dùng để giữ ấm cho chân trẻ. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự ngây thơ, non nớt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first baby shoes (đôi giày đầu đời của em bé)
-
tiny baby shoes (đôi giày em bé nhỏ xíu)
-
soft-soled baby shoes (giày em bé đế mềm)
-
blue/pink baby shoes (giày em bé màu xanh/hồng)
-
buy baby shoes (mua giày cho em bé)
-
put on the baby shoes (mang giày cho em bé)
-
outgrow the baby shoes (lớn quá không còn mang vừa giày em bé)
-
bronze the baby shoes (mạ đồng đôi giày em bé (để làm kỷ niệm))
Idioms
-
For sale: baby shoes, never worn.
Cần bán: giày em bé, chưa từng mang. Đây là một truyện cực ngắn (chỉ 6 chữ) nổi tiếng, thường được cho là của Ernest Hemingway. Nó gợi lên một câu chuyện buồn về sự mất mát của một đứa trẻ mà không cần nói thẳng ra.
"The phrase 'For sale: baby shoes, never worn' is a masterclass in concise storytelling."
(Cụm từ 'Cần bán: giày em bé, chưa từng mang' là một ví dụ kinh điển về cách kể chuyện súc tích.)
-
Baby needs a new pair of shoes.
Một câu nói thông tục, đặc biệt trong cờ bạc hoặc khi cần may mắn về tiền bạc. Nó có nghĩa là 'Tôi cần một chiến thắng' hoặc 'Tôi cần tiền'.
"Rolling the dice, he muttered, 'Come on, lucky seven! Baby needs a new pair of shoes.'"
(Vừa tung xúc xắc, anh ta vừa lẩm bẩm: 'Ra số bảy may mắn nào! Mình đang cần tiền lắm đây.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby shoes
nounGiày nhỏ được thiết kế cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
"She bought a pair of baby shoes for her newborn niece."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby shoes".
