(Top Banner Ad)
baby shoes
A1
noun A1 Đời sống hàng ngày

baby shoes

UK: /ˈbeɪ.bi ʃuːz/ • US: /ˈbeɪ.bi ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày em bé giày trẻ sơ sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small shoes designed for babies or very young children.

Vietnamese Meaning

Giày nhỏ được thiết kế cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a pair of baby shoes for her newborn niece."

    "Cô ấy đã mua một đôi giày em bé cho cháu gái mới sinh của mình."

  • "The baby shoes were made of soft leather."

    "Đôi giày em bé được làm bằng da mềm."

  • "She kept her baby shoes as a memento."

    "Cô ấy giữ đôi giày em bé của mình như một kỷ vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun babyhood thời thơ ấu
Adjective babyish như trẻ con, ngây ngô
Verb to baby nuông chiều, đối xử như em bé
Noun shoelace dây giày
Noun shoemaker thợ đóng giày
Noun shoehorn cái đót giày

Synonyms

infant shoes (giày trẻ sơ sinh)

Related Words

baby clothes (quần áo trẻ em)baby stroller (xe đẩy em bé)baby crib (cũi em bé)

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
babi, babe (baby)
Old English
scōh (shoe)
Proto-Germanic
*skōhaz (shoe)

Nguồn gốc của 'Baby' và 'Shoe'

Từ 'baby' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh 'ba-ba' mà trẻ sơ sinh bập bẹ. Đó là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng nói của chính em bé. Trong khi đó, 'shoe' là một từ rất cổ, xuất phát từ từ 'scōh' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một vật che chân được làm từ da.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những đôi giày nhỏ xíu, thường mang tính chất dễ thương, trang trọng hoặc dùng để giữ ấm cho chân trẻ. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự ngây thơ, non nớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby shoes
  • first baby shoes
    (đôi giày đầu đời của em bé)
  • tiny baby shoes
    (đôi giày em bé nhỏ xíu)
  • soft-soled baby shoes
    (giày em bé đế mềm)
  • blue/pink baby shoes
    (giày em bé màu xanh/hồng)
Verb + baby shoes
  • buy baby shoes
    (mua giày cho em bé)
  • put on the baby shoes
    (mang giày cho em bé)
  • outgrow the baby shoes
    (lớn quá không còn mang vừa giày em bé)
  • bronze the baby shoes
    (mạ đồng đôi giày em bé (để làm kỷ niệm))

Idioms

  • For sale: baby shoes, never worn.

    Cần bán: giày em bé, chưa từng mang. Đây là một truyện cực ngắn (chỉ 6 chữ) nổi tiếng, thường được cho là của Ernest Hemingway. Nó gợi lên một câu chuyện buồn về sự mất mát của một đứa trẻ mà không cần nói thẳng ra.

    "The phrase 'For sale: baby shoes, never worn' is a masterclass in concise storytelling."

    (Cụm từ 'Cần bán: giày em bé, chưa từng mang' là một ví dụ kinh điển về cách kể chuyện súc tích.)

  • Baby needs a new pair of shoes.

    Một câu nói thông tục, đặc biệt trong cờ bạc hoặc khi cần may mắn về tiền bạc. Nó có nghĩa là 'Tôi cần một chiến thắng' hoặc 'Tôi cần tiền'.

    "Rolling the dice, he muttered, 'Come on, lucky seven! Baby needs a new pair of shoes.'"

    (Vừa tung xúc xắc, anh ta vừa lẩm bẩm: 'Ra số bảy may mắn nào! Mình đang cần tiền lắm đây.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby shoes

noun
Lật mặt

Giày nhỏ được thiết kế cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"She bought a pair of baby shoes for her newborn niece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby shoes".

Mạ Đồng Giày Em Bé Để Làm Kỷ Vật

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống là giữ lại đôi giày đầu tiên của em bé. Để bảo quản chúng mãi mãi, người ta thường mạ chúng bằng một lớp kim loại, phổ biến nhất là đồng (bronzing). Đôi giày được mạ đồng này trở thành một vật kỷ niệm quý giá, tượng trưng cho những bước đi đầu đời của đứa trẻ.

Biểu Tượng Thông Báo Tin Vui

Ngày nay, hình ảnh một đôi giày em bé nhỏ xíu thường được dùng để thông báo tin vui sắp có em bé. Các cặp đôi thường chụp ảnh đôi giày em bé đặt cạnh giày của họ để chia sẻ trên mạng xã hội. Chúng cũng là một món quà phổ biến trong các buổi tiệc 'baby shower' (tiệc mừng em bé sắp chào đời).