booty dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại hình nhảy múa liên quan đến việc lắc và đẩy hông, mông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She learned a new booty dance routine for the party."
"Cô ấy đã học một bài nhảy booty dance mới cho bữa tiệc."
-
"Booty dance is often featured in music videos."
"Booty dance thường xuất hiện trong các video ca nhạc."
-
"She's taking a class to learn how to do the booty dance."
"Cô ấy đang tham gia một lớp học để học cách nhảy booty dance."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | booty dancer | Vũ công nhảy booty/twerk |
| Verb (related action) | to twerk | Nhảy lắc mông (hành động liên quan trực tiếp) |
| Noun (related term) | booty-shaking | Sự lắc mông (thường dùng trong bối cảnh âm nhạc/tiệc tùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'booty dance' thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, giải trí và văn hóa đại chúng. Nó có thể mang sắc thái gợi cảm và đôi khi gây tranh cãi tùy thuộc vào quan điểm văn hóa và xã hội. So với các điệu nhảy khác như 'twerking' (nhấn mạnh vào cử động của mông) hay 'hip-hop dance', 'booty dance' có thể được coi là một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều phong cách khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic an energetic booty dance (một điệu nhảy booty tràn đầy năng lượng)
-
provocative a provocative booty dance (một điệu nhảy booty khêu gợi)
-
spontaneous a spontaneous booty dance (một điệu nhảy booty ngẫu hứng)
-
do to do a booty dance (thực hiện/nhảy một điệu nhảy booty)
-
perform to perform a booty dance (biểu diễn một điệu nhảy booty)
-
bust out to bust out a booty dance (đột ngột bắt đầu nhảy booty (thường trong bối cảnh vui vẻ))
Idioms
-
The queen of the booty dance
Nữ hoàng của điệu nhảy lắc mông
"She earned the nickname 'The queen of the booty dance' after her performance."
(Cô ấy đã được đặt biệt danh là 'Nữ hoàng của điệu nhảy lắc mông' sau màn trình diễn của mình.)
-
A serious booty dance session
Một buổi nhảy booty kéo dài/hết mình
"The club had a serious booty dance session going on until 3 AM."
(Câu lạc bộ đã có một buổi nhảy booty hết mình kéo dài đến 3 giờ sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booty dance
Danh từMột loại hình nhảy múa liên quan đến việc lắc và đẩy hông, mông.
"She learned a new booty dance routine for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booty dance".
