(Top Banner Ad)
thrusting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

thrusting

UK: /ˈθrʌstɪŋ/ • US: /ˈθrʌstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy mạnh xông xáo mạnh mẽ quyết liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or pushing forcefully and suddenly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đẩy một cách mạnh mẽ và đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer delivered a thrusting blow to his opponent's jaw."

    "Võ sĩ tung một cú đấm mạnh mẽ vào hàm đối thủ."

  • "The government's thrusting policies aim to boost economic growth."

    "Các chính sách mạnh mẽ của chính phủ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "He made a thrusting motion with his sword."

    "Anh ta thực hiện một động tác đâm mạnh bằng thanh kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrust đẩy mạnh, xô, đâm
Noun thrust sự đẩy mạnh, cú đâm
Adjective thrustful hăng hái, đầy nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrustijaną
Old English
þrȳstan
Middle English
thristen
English
thrust
English
thrusting

Nguồn gốc của 'thrusting'

Từ 'thrusting' xuất phát từ một từ cổ trong tiếng German, *þrustijaną, có nghĩa là 'đẩy mạnh'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'thrust' và sau đó là 'thrusting' trong tiếng Anh hiện đại. Sự tiến hóa này cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả chuyển động có tính chất tiến lên phía trước với lực mạnh. Khác với 'pushing' (đẩy) ở chỗ 'thrusting' nhấn mạnh sự đột ngột và lực tác động lớn hơn. Có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrusting
  • forward forward-thrusting
    (tiến về phía trước một cách mạnh mẽ)
Verb + thrusting
  • involve involve thrusting
    (liên quan đến việc đẩy mạnh)

Idioms

  • thrust oneself upon someone

    ép buộc ai đó chấp nhận sự hiện diện hoặc sự giúp đỡ của mình

    "He thrust himself upon her, offering unwanted advice."

    (Anh ta ép buộc cô ấy, đưa ra những lời khuyên không mong muốn.)

  • thrust into the limelight

    đột nhiên trở nên nổi tiếng, được chú ý

    "She was suddenly thrust into the limelight after winning the competition."

    (Cô ấy đột nhiên trở nên nổi tiếng sau khi thắng cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrusting

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đẩy một cách mạnh mẽ và đột ngột.

"The boxer delivered a thrusting blow to his opponent's jaw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ambitious CEO, who was known for his thrusting leadership, quickly turned the company around.
Vị CEO đầy tham vọng, người nổi tiếng với phong cách lãnh đạo quyết đoán của mình, đã nhanh chóng xoay chuyển tình thế công ty.
Phủ định
The project, which wasn't thrusting forward with enough momentum, was ultimately cancelled.
Dự án, mà không được thúc đẩy đủ mạnh mẽ, cuối cùng đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Is he the new manager who is thrusting the team towards greater innovation?
Có phải anh ấy là người quản lý mới, người đang thúc đẩy đội nhóm hướng tới sự đổi mới lớn hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine was thrusting the metal sheet forward with great force.
Cái máy đang đẩy mạnh tấm kim loại về phía trước với một lực rất lớn.
Phủ định
He wasn't thrusting himself into the conversation; he remained silent.
Anh ấy đã không chen ngang vào cuộc trò chuyện; anh ấy vẫn im lặng.
Nghi vấn
Were they thrusting their way through the crowd to get to the stage?
Họ có đang chen lấn qua đám đông để lên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrusting".

Sự tự tin và quyết đoán

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'thrusting' được dùng để mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và quyết đoán, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị. Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự quyết đoán đó trở nên quá mức hoặc xâm phạm đến người khác. Tại Việt Nam, sự khiêm tốn và tôn trọng thường được đánh giá cao hơn.