hip-hop dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of street dance primarily performed to hip-hop music or that has evolved as part of hip-hop culture.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhảy đường phố chủ yếu được biểu diễn trên nền nhạc hip-hop hoặc đã phát triển như một phần của văn hóa hip-hop.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is taking a hip-hop dance class to improve her rhythm and coordination."
"Cô ấy đang tham gia một lớp học nhảy hip-hop để cải thiện nhịp điệu và sự phối hợp của mình."
-
"Hip-hop dance has become a global phenomenon."
"Nhảy hip-hop đã trở thành một hiện tượng toàn cầu."
-
"Many artists incorporate hip-hop dance into their music videos."
"Nhiều nghệ sĩ kết hợp nhảy hip-hop vào video âm nhạc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hip-hopper | Người nhảy hoặc yêu thích hip-hop dance (người nhảy hip-hop) |
| Adjective | hip-hop | Liên quan đến văn hóa hip-hop (thuộc về hip-hop) |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hip-hop dance encompasses a wide range of styles including breaking, locking, and popping, which were created in the 1970s and made popular by dance crews in the United States. It is often improvisational and social in nature.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ một khía cạnh, lĩnh vực của hip-hop dance (e.g., 'expertise in hip-hop dance'). 'to' được dùng để chỉ phản ứng, hưởng ứng với hip-hop dance (e.g., 'reaction to hip-hop dance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic hip-hop dance (nhảy hip-hop tràn đầy năng lượng)
-
creative hip-hop dance (nhảy hip-hop sáng tạo)
-
freestyle hip-hop dance (nhảy hip-hop tự do)
-
learn hip-hop dance (học nhảy hip-hop)
-
perform hip-hop dance (biểu diễn nhảy hip-hop)
-
choreograph hip-hop dance (biên đạo nhảy hip-hop)
Idioms
-
get down with hip-hop dance
tham gia nhiệt tình vào việc nhảy hip-hop
"Let's get down with some hip-hop dance tonight!"
(Tối nay cùng nhau quẩy hết mình với hip-hop dance thôi nào!)
-
hip-hop dance battle
cuộc thi đấu nhảy hip-hop
"They're having a hip-hop dance battle at the community center."
(Họ đang tổ chức một cuộc thi đấu nhảy hip-hop tại trung tâm cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hip-hop dance
Danh từMột phong cách nhảy đường phố chủ yếu được biểu diễn trên nền nhạc hip-hop hoặc đã phát triển như một phần của văn hóa hip-hop.
"She is taking a hip-hop dance class to improve her rhythm and coordination."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she performs at the national competition, she will have been practicing hip-hop dance for ten years. |
Vào thời điểm cô ấy biểu diễn tại cuộc thi quốc gia, cô ấy sẽ đã tập luyện hip-hop dance được mười năm. |
| Phủ định | He won't have been doing hip-hop dance for very long when he decides to pursue ballet. |
Anh ấy sẽ chưa tập hip-hop dance được lâu khi anh ấy quyết định theo đuổi ballet. |
| Nghi vấn | Will they have been teaching hip-hop dance at the community center for five years by next summer? |
Liệu họ sẽ đã dạy hip-hop dance tại trung tâm cộng đồng được năm năm vào mùa hè tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip-hop dance".
