(Top Banner Ad)
shaking
B1
Tính từ B1 Tổng quát

shaking

UK: /ˈʃeɪkɪŋ/ • US: /ˈʃeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rung lắc run rẩy rung chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trembling or quivering, often due to fear, cold, or illness; unsteady.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, rung lắc, thường là do sợ hãi, lạnh hoặc bệnh tật; không vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was shaking with cold after being caught in the rain."

    "Cô ấy run rẩy vì lạnh sau khi bị mắc mưa."

  • "His hands were shaking as he opened the letter."

    "Tay anh ấy run rẩy khi mở lá thư."

  • "The shaking ground made it difficult to stand."

    "Mặt đất rung chuyển khiến việc đứng vững trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay động
Noun shake sự rung lắc, cái lắc
Adjective shaky rung rinh, lung lay, không vững chắc
Adjective unshaken không nao núng, kiên định
Noun shaker người/vật làm rung lắc; bình lắc (cocktail)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scacan
Proto-Germanic
*skakaną

Nguồn gốc của từ 'shake'

Từ 'shaking' xuất phát từ động từ 'shake' trong tiếng Anh cổ là 'scacan', có nghĩa là 'di chuyển nhanh tới lui', 'rung lắc' hoặc 'vibrating'. Gốc từ này có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic (*skakaną), cho thấy ý nghĩa của sự chuyển động mạnh mẽ, không ổn định đã tồn tại từ rất lâu đời trong các ngôn ngữ gốc Germanic.

Usage Note

Tính từ 'shaking' thường mô tả trạng thái thể chất của một người hoặc vật. Nó khác với 'trembling' ở chỗ 'shaking' có thể ám chỉ sự rung mạnh hơn. So với 'quivering', 'shaking' thường có biên độ lớn hơn.

Prepositions

with from

'Shaking with' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự run rẩy. Ví dụ: 'shaking with fear'. 'Shaking from' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến một tác động trực tiếp hơn. Ví dụ: 'shaking from the explosion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + shaking
  • ground ground shaking
    (rung chuyển mặt đất)
  • body body shaking
    (rung người, run rẩy toàn thân)
  • leg leg shaking
    (rung chân (do lo lắng hoặc thói quen))
Verb + shaking
  • start start shaking
    (bắt đầu run/rung)
  • stop stop shaking
    (ngừng run/rung)
  • feel feel shaking
    (cảm thấy rung/run)

Idioms

  • shake in one's boots

    run cầm cập, sợ chết khiếp

    "He was shaking in his boots before the big presentation."

    (Anh ấy run cầm cập trước buổi thuyết trình lớn.)

  • shake things up

    thay đổi mọi thứ một cách đáng kể, tạo ra sự náo động

    "The new manager wants to shake things up and introduce some fresh ideas."

    (Người quản lý mới muốn thay đổi mọi thứ và đưa ra những ý tưởng mới mẻ.)

  • shake a leg

    nhanh chân lên, nhanh lên nào (thường dùng để giục giã)

    "Come on, shake a leg or we'll be late!"

    (Nhanh lên nào, không thì chúng ta sẽ muộn đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaking

Tính từ
Lật mặt

Run rẩy, rung lắc, thường là do sợ hãi, lạnh hoặc bệnh tật; không vững.

"She was shaking with cold after being caught in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge, which was shaking in the wind, needed immediate repairs.
Cây cầu cũ, cái mà đang rung lắc trong gió, cần được sửa chữa ngay lập tức.
Phủ định
The witness, who was not shaking during the testimony, seemed very confident.
Nhân chứng, người không run rẩy trong suốt lời khai, có vẻ rất tự tin.
Nghi vấn
Is that the building whose foundation is shaking?
Đó có phải là tòa nhà mà nền móng của nó đang rung chuyển không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt the shaking of the earth beneath him.
Anh ấy cảm thấy sự rung chuyển của trái đất dưới chân mình.
Phủ định
It wasn't the shaking that bothered her, but the uncertainty of what caused it.
Không phải sự rung lắc làm cô ấy khó chịu, mà là sự không chắc chắn về nguyên nhân của nó.
Nghi vấn
Was it him shaking with fear, or just the cold?
Có phải anh ta run rẩy vì sợ hãi, hay chỉ vì lạnh?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground is shaking, isn't it?
Mặt đất đang rung chuyển, phải không?
Phủ định
He isn't shaking with fear, is he?
Anh ấy không run rẩy vì sợ hãi, phải không?
Nghi vấn
She can't shake the feeling that something is wrong, can she?
Cô ấy không thể rũ bỏ cảm giác có điều gì đó không ổn, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground is going to shake when the earthquake hits.
Mặt đất sẽ rung chuyển khi động đất xảy ra.
Phủ định
I am not going to shake hands with him because I have a cold.
Tôi sẽ không bắt tay anh ấy vì tôi bị cảm.
Nghi vấn
Is he going to shake the bottle before opening it?
Anh ấy có định lắc chai trước khi mở nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was shaking during the earthquake.
Tòa nhà đã rung chuyển trong trận động đất.
Phủ định
She didn't shake my hand at the meeting.
Cô ấy đã không bắt tay tôi tại cuộc họp.
Nghi vấn
Did you shake the bottle before opening it?
Bạn có lắc chai trước khi mở nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nervous witness's shaking hands revealed his anxiety during the cross-examination.
Bàn tay run rẩy của nhân chứng lo lắng đã tiết lộ sự lo lắng của anh ta trong quá trình thẩm vấn.
Phủ định
The building's foundation's shaking wasn't caused by the earthquake, but by nearby construction.
Sự rung lắc của nền móng tòa nhà không phải do động đất gây ra mà do công trình xây dựng gần đó.
Nghi vấn
Is the old bridge's shaking a sign of structural weakness?
Sự rung lắc của cây cầu cũ có phải là dấu hiệu của sự yếu kém về cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaking".

Bắt tay: Một cử chỉ giao tiếp phổ biến

Hành động 'shaking hands' (bắt tay) là một hình thức chào hỏi, thể hiện sự tôn trọng, đồng ý hoặc kết thúc một thỏa thuận trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Cách bắt tay có thể truyền tải nhiều thông điệp khác nhau về tính cách và thái độ của một người, từ một cái bắt tay vững chắc thể hiện sự tự tin đến một cái bắt tay yếu ớt có thể bị coi là thiếu nhiệt tình.

Run rẩy vì cảm xúc hoặc nhiệt độ

Trong văn hóa phương Tây, việc một người 'shaking' (run rẩy) thường được hiểu là dấu hiệu của sự sợ hãi, lo lắng, tức giận, hoặc đơn giản là do quá lạnh. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với các kích thích bên trong hoặc bên ngoài, thường được miêu tả trong văn học và điện ảnh để thể hiện trạng thái cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình trạng thể chất của nhân vật.