(Top Banner Ad)
taiga
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh học

taiga

UK: /ˈtaɪɡə/ • US: /ˈtaɪɡə/

Nghĩa tiếng Việt

rừng taiga rừng lá kim phương bắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sometimes swampy coniferous forest of high northern latitudes, especially that between the tundra and steppes of Siberia and North America.

Vietnamese Meaning

Rừng taiga, một loại rừng lá kim, đôi khi có đầm lầy, nằm ở vĩ độ cao phía bắc, đặc biệt là giữa vùng lãnh nguyên và thảo nguyên của Siberia và Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animal species, such as lynx and wolves, inhabit the taiga."

    "Nhiều loài động vật, chẳng hạn như linh miêu và chó sói, sinh sống trong rừng taiga."

  • "The taiga is characterized by its coniferous trees and cold climate."

    "Rừng taiga được đặc trưng bởi các cây lá kim và khí hậu lạnh."

  • "Deforestation poses a threat to the taiga ecosystem."

    "Nạn phá rừng gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái taiga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taiga Rừng taiga (một kiểu rừng lá kim rộng lớn ở các vùng phương bắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Turkic
*tayïg-
Turkic languages
tayga
Russian
тайга (taygá)
English
taiga

Nguồn gốc từ tiếng Nga

Từ "taiga" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Nga "тайга" (taygá). Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ Turkic (như Altai, Shor, Tuvan), nơi nó thường có nghĩa là "rừng núi" hoặc "vùng núi đá". Nó được dùng để chỉ khu rừng lá kim rộng lớn bao phủ phần lớn Siberia.

Usage Note

Taiga thường được đặc trưng bởi mùa đông dài, lạnh và mùa hè ngắn, mát mẻ. Nó là hệ sinh thái trên cạn lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 17% diện tích đất liền của Trái Đất. Taiga còn được gọi là rừng phương bắc (boreal forest). Không nên nhầm lẫn với 'tundra', là vùng đất đóng băng vĩnh cửu không có cây lớn.

Prepositions

in of

'in the taiga' chỉ vị trí bên trong khu rừng taiga. 'of the taiga' thường chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu rừng taiga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taiga
  • vast vast taiga
    (rừng taiga rộng lớn)
  • dense dense taiga
    (rừng taiga rậm rạp)
  • boreal boreal taiga
    (rừng taiga phương bắc)
  • Siberian Siberian taiga
    (rừng taiga Siberia)
Taiga + Noun
  • biome taiga biome
    (sinh quần taiga)
  • forest taiga forest
    (rừng taiga)
  • region taiga region
    (khu vực taiga)
Verb + (in/through) the taiga
  • explore explore the taiga
    (khám phá rừng taiga)
  • traverse traverse the taiga
    (đi xuyên qua rừng taiga)
  • inhabit inhabit the taiga
    (sinh sống ở rừng taiga)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taiga

danh từ
Lật mặt

Rừng taiga, một loại rừng lá kim, đôi khi có đầm lầy, nằm ở vĩ độ cao phía bắc, đặc biệt là giữa vùng lãnh nguyên và thảo nguyên của Siberia và Bắc Mỹ.

"Many animal species, such as lynx and wolves, inhabit the taiga."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taiga, which covers a vast area of Russia, is home to many unique species.
Taiga, nơi bao phủ một vùng rộng lớn của Nga, là nhà của nhiều loài độc đáo.
Phủ định
The taiga, where the climate is extremely cold, isn't suitable for all types of trees.
Taiga, nơi khí hậu cực kỳ lạnh, không phù hợp cho tất cả các loại cây.
Nghi vấn
Is the taiga, which plays a crucial role in carbon sequestration, sufficiently protected?
Taiga, nơi đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập carbon, có được bảo vệ đầy đủ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taiga is a vast forest biome characterized by coniferous trees.
Taiga là một quần xã rừng rộng lớn đặc trưng bởi cây lá kim.
Phủ định
The taiga is not typically associated with tropical climates.
Taiga thường không liên quan đến khí hậu nhiệt đới.
Nghi vấn
What animals are commonly found in the taiga?
Những loài động vật nào thường được tìm thấy ở taiga?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taiga".

Sinh thái và Khí hậu

Taiga là một trong những quần xã sinh vật trên cạn lớn nhất thế giới, trải dài khắp Bắc Bán cầu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu bằng cách hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide, hoạt động như một "bể chứa carbon" khổng lồ. Môi trường ở đây thường khắc nghiệt với mùa đông dài và lạnh giá.

Biểu tượng Hoang dã

Taiga thường được coi là biểu tượng của sự hoang dã, rộng lớn và chưa được khai phá. Đây là nhà của nhiều loài động vật đặc trưng như gấu, sói, nai sừng tấm và các loài chim di cư. Nó đại diện cho vẻ đẹp khắc nghiệt nhưng hùng vĩ của thiên nhiên, đòi hỏi sự kiên cường để sinh tồn.