taiga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sometimes swampy coniferous forest of high northern latitudes, especially that between the tundra and steppes of Siberia and North America.
Vietnamese Meaning
Rừng taiga, một loại rừng lá kim, đôi khi có đầm lầy, nằm ở vĩ độ cao phía bắc, đặc biệt là giữa vùng lãnh nguyên và thảo nguyên của Siberia và Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many animal species, such as lynx and wolves, inhabit the taiga."
"Nhiều loài động vật, chẳng hạn như linh miêu và chó sói, sinh sống trong rừng taiga."
-
"The taiga is characterized by its coniferous trees and cold climate."
"Rừng taiga được đặc trưng bởi các cây lá kim và khí hậu lạnh."
-
"Deforestation poses a threat to the taiga ecosystem."
"Nạn phá rừng gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái taiga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taiga | Rừng taiga (một kiểu rừng lá kim rộng lớn ở các vùng phương bắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taiga thường được đặc trưng bởi mùa đông dài, lạnh và mùa hè ngắn, mát mẻ. Nó là hệ sinh thái trên cạn lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 17% diện tích đất liền của Trái Đất. Taiga còn được gọi là rừng phương bắc (boreal forest). Không nên nhầm lẫn với 'tundra', là vùng đất đóng băng vĩnh cửu không có cây lớn.
Prepositions
'in the taiga' chỉ vị trí bên trong khu rừng taiga. 'of the taiga' thường chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu rừng taiga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast taiga (rừng taiga rộng lớn)
-
dense dense taiga (rừng taiga rậm rạp)
-
boreal boreal taiga (rừng taiga phương bắc)
-
Siberian Siberian taiga (rừng taiga Siberia)
-
biome taiga biome (sinh quần taiga)
-
forest taiga forest (rừng taiga)
-
region taiga region (khu vực taiga)
-
explore explore the taiga (khám phá rừng taiga)
-
traverse traverse the taiga (đi xuyên qua rừng taiga)
-
inhabit inhabit the taiga (sinh sống ở rừng taiga)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taiga
danh từRừng taiga, một loại rừng lá kim, đôi khi có đầm lầy, nằm ở vĩ độ cao phía bắc, đặc biệt là giữa vùng lãnh nguyên và thảo nguyên của Siberia và Bắc Mỹ.
"Many animal species, such as lynx and wolves, inhabit the taiga."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The taiga, which covers a vast area of Russia, is home to many unique species. |
Taiga, nơi bao phủ một vùng rộng lớn của Nga, là nhà của nhiều loài độc đáo. |
| Phủ định | The taiga, where the climate is extremely cold, isn't suitable for all types of trees. |
Taiga, nơi khí hậu cực kỳ lạnh, không phù hợp cho tất cả các loại cây. |
| Nghi vấn | Is the taiga, which plays a crucial role in carbon sequestration, sufficiently protected? |
Taiga, nơi đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập carbon, có được bảo vệ đầy đủ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The taiga is a vast forest biome characterized by coniferous trees. |
Taiga là một quần xã rừng rộng lớn đặc trưng bởi cây lá kim. |
| Phủ định | The taiga is not typically associated with tropical climates. |
Taiga thường không liên quan đến khí hậu nhiệt đới. |
| Nghi vấn | What animals are commonly found in the taiga? |
Những loài động vật nào thường được tìm thấy ở taiga? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taiga".
