(Top Banner Ad)
born into poverty
B2
Cụm động từ (passive voice) B2 Xã hội học, Kinh tế

born into poverty

Nghĩa tiếng Việt

sinh ra trong nghèo khó sinh ra và lớn lên trong cảnh bần hàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be raised in a state of poverty; to have parents who are poor when you are born.

Vietnamese Meaning

Sinh ra và lớn lên trong cảnh nghèo khó; có cha mẹ nghèo khi bạn sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born into poverty, but he overcame many obstacles to become a successful doctor."

    "Anh ấy sinh ra trong cảnh nghèo khó, nhưng anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để trở thành một bác sĩ thành công."

  • "Many children are born into poverty and never have the opportunity to reach their full potential."

    "Nhiều trẻ em sinh ra trong nghèo đói và không bao giờ có cơ hội phát huy hết tiềm năng của mình."

  • "Organizations are working to help families break the cycle of being born into poverty."

    "Các tổ chức đang làm việc để giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc sinh ra trong nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Poor Nghèo, thiếu thốn, kém may mắn
Noun Pauper Người cực kỳ nghèo khổ, người bần cùng
Verb Impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun Birth Sự sinh ra, nguồn gốc

Synonyms

raised in poverty (lớn lên trong nghèo khó)brought up in poverty (nuôi dưỡng trong nghèo khó)

Antonyms

born into wealth (sinh ra trong giàu có)born into privilege (sinh ra trong đặc quyền)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Latin
paupertas
Old English
beran (to carry/bear)
Middle English
poverte
Modern English
born into poverty

Khởi Đầu Khó Khăn

Cụm từ này kết hợp động từ 'born' (sinh ra) và danh từ 'poverty' (sự nghèo khó), cùng với giới từ 'into' (vào trong). Nó miêu tả chính xác trạng thái một người ngay lập tức phải đối mặt với hoàn cảnh thiếu thốn tài chính hoặc vật chất kể từ lúc chào đời. Việc sử dụng 'into' nhấn mạnh việc được đặt vào một môi trường đã được định sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn, bất lợi mà một người phải đối mặt ngay từ khi còn nhỏ. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu thốn vật chất, cơ hội bị hạn chế và những thách thức trong cuộc sống do nghèo đói mang lại. 'Born into' nhấn mạnh sự thụ động, không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận hoàn cảnh.

Prepositions

into

'Into' ở đây thể hiện việc bước vào một trạng thái hoặc hoàn cảnh nào đó, trong trường hợp này là 'poverty'. Nó chỉ ra rằng người đó được sinh ra và ngay lập tức trở thành một phần của hoàn cảnh nghèo khó đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động liên quan)
  • Escaping escaping the fate of being born into poverty
    (Thoát khỏi số phận sinh ra trong nghèo khó)
  • Lifted people lifted out of being born into poverty
    (Những người được nâng đỡ thoát khỏi cảnh sinh ra trong nghèo khó)
Adjectives (Tính từ mô tả)
  • Millions Millions of children were born into poverty.
    (Hàng triệu trẻ em đã được sinh ra trong nghèo khó.)
  • Disadvantaged the disadvantaged youth born into poverty
    (Thanh niên chịu thiệt thòi vì sinh ra trong nghèo khó)
Nouns (Cụm danh từ)
  • Cycle the cycle of being born into poverty
    (Vòng luẩn quẩn của việc sinh ra trong nghèo khó)

Idioms

  • The cycle of poverty

    Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói (khó thoát ra khỏi tình trạng nghèo khó của gia đình)

    "Many foundations work hard to break the cycle of poverty so that children born into poverty can have better opportunities."

    (Nhiều quỹ đang làm việc chăm chỉ để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói để trẻ em sinh ra trong cảnh nghèo có cơ hội tốt hơn.)

  • A rags-to-riches story

    Câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang (ám chỉ sự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn)

    "Despite being born into poverty, his rags-to-riches story inspired millions."

    (Mặc dù sinh ra trong nghèo khó, câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang của anh ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

born into poverty

Cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Sinh ra và lớn lên trong cảnh nghèo khó; có cha mẹ nghèo khi bạn sinh ra.

"He was born into poverty, but he overcame many obstacles to become a successful doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work hard to escape being born into poverty.
Cô ấy sẽ làm việc chăm chỉ để thoát khỏi việc sinh ra trong nghèo đói.
Phủ định
They are not going to accept being born into poverty as their destiny.
Họ sẽ không chấp nhận việc sinh ra trong nghèo đói như là số phận của mình.
Nghi vấn
Are you going to let being born into poverty define you?
Bạn có để việc sinh ra trong nghèo đói định nghĩa con người bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born into poverty".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khả năng vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn là một khái niệm trung tâm của Giấc mơ Mỹ. Việc một người được 'born into poverty' nhưng vẫn đạt được thành công tột bậc là hình mẫu lý tưởng về sự tự cường và cơ hội bình đẳng trong văn hóa phương Tây.

Tính di động xã hội (Social Mobility)

Trong xã hội học, việc 'sinh ra trong nghèo khó' thường được sử dụng như một điểm khởi đầu để đo lường tính di động xã hội. Khái niệm này đánh giá khả năng một cá nhân cải thiện địa vị kinh tế-xã hội của mình so với cha mẹ, cho thấy mức độ công bằng và cơ hội trong một quốc gia.