born into poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be raised in a state of poverty; to have parents who are poor when you are born.
Vietnamese Meaning
Sinh ra và lớn lên trong cảnh nghèo khó; có cha mẹ nghèo khi bạn sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was born into poverty, but he overcame many obstacles to become a successful doctor."
"Anh ấy sinh ra trong cảnh nghèo khó, nhưng anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để trở thành một bác sĩ thành công."
-
"Many children are born into poverty and never have the opportunity to reach their full potential."
"Nhiều trẻ em sinh ra trong nghèo đói và không bao giờ có cơ hội phát huy hết tiềm năng của mình."
-
"Organizations are working to help families break the cycle of being born into poverty."
"Các tổ chức đang làm việc để giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc sinh ra trong nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Poor | Nghèo, thiếu thốn, kém may mắn |
| Noun | Pauper | Người cực kỳ nghèo khổ, người bần cùng |
| Verb | Impoverish | Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa |
| Noun | Birth | Sự sinh ra, nguồn gốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn, bất lợi mà một người phải đối mặt ngay từ khi còn nhỏ. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu thốn vật chất, cơ hội bị hạn chế và những thách thức trong cuộc sống do nghèo đói mang lại. 'Born into' nhấn mạnh sự thụ động, không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận hoàn cảnh.
Prepositions
'Into' ở đây thể hiện việc bước vào một trạng thái hoặc hoàn cảnh nào đó, trong trường hợp này là 'poverty'. Nó chỉ ra rằng người đó được sinh ra và ngay lập tức trở thành một phần của hoàn cảnh nghèo khó đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Escaping escaping the fate of being born into poverty (Thoát khỏi số phận sinh ra trong nghèo khó)
-
Lifted people lifted out of being born into poverty (Những người được nâng đỡ thoát khỏi cảnh sinh ra trong nghèo khó)
-
Millions Millions of children were born into poverty. (Hàng triệu trẻ em đã được sinh ra trong nghèo khó.)
-
Disadvantaged the disadvantaged youth born into poverty (Thanh niên chịu thiệt thòi vì sinh ra trong nghèo khó)
-
Cycle the cycle of being born into poverty (Vòng luẩn quẩn của việc sinh ra trong nghèo khó)
Idioms
-
The cycle of poverty
Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói (khó thoát ra khỏi tình trạng nghèo khó của gia đình)
"Many foundations work hard to break the cycle of poverty so that children born into poverty can have better opportunities."
(Nhiều quỹ đang làm việc chăm chỉ để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói để trẻ em sinh ra trong cảnh nghèo có cơ hội tốt hơn.)
-
A rags-to-riches story
Câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang (ám chỉ sự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn)
"Despite being born into poverty, his rags-to-riches story inspired millions."
(Mặc dù sinh ra trong nghèo khó, câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang của anh ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
born into poverty
Cụm động từ (passive voice)Sinh ra và lớn lên trong cảnh nghèo khó; có cha mẹ nghèo khi bạn sinh ra.
"He was born into poverty, but he overcame many obstacles to become a successful doctor."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to work hard to escape being born into poverty. |
Cô ấy sẽ làm việc chăm chỉ để thoát khỏi việc sinh ra trong nghèo đói. |
| Phủ định | They are not going to accept being born into poverty as their destiny. |
Họ sẽ không chấp nhận việc sinh ra trong nghèo đói như là số phận của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to let being born into poverty define you? |
Bạn có để việc sinh ra trong nghèo đói định nghĩa con người bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born into poverty".
