(Top Banner Ad)
born into wealth
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Kinh tế

born into wealth

UK: /bɔːn ˈɪntuː wɛlθ/ • US: /bɔrn ˈɪntuː wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh ra trong nhung lụa ngậm thìa vàng sinh ra ở vạch đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be born into a family that is already rich.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một gia đình giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born into wealth and never had to work a day in his life."

    "Anh ta sinh ra trong giàu sang và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."

  • "She was born into wealth and attended the best schools."

    "Cô ấy sinh ra trong giàu có và được học ở những trường tốt nhất."

  • "Being born into wealth doesn't guarantee happiness."

    "Sinh ra trong giàu sang không đảm bảo hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth Sự giàu có, tài sản
Adjective wealthy Giàu có, sung túc
Adverb wealthily Một cách giàu có, sung túc
Noun commonwealth Thịnh vượng chung, liên bang

Synonyms

wealthy family (gia đình giàu có)privileged background (xuất thân đặc quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Old English
beran (bear, carry, give birth)
Middle English
boren (born)
Old English
wela (well-being, prosperity)
Modern English
born into wealth

Nguồn gốc của 'Born'

Từ 'born' (sinh ra) là thì quá khứ phân từ của động từ 'bear', vốn có nghĩa gốc trong tiếng Anh cổ là 'mang vác' hoặc 'chịu đựng'. Vì thế, 'born into wealth' mang ý nghĩa mạnh mẽ: một người được 'mang đến' hoặc 'chịu đựng' số phận giàu có ngay từ khi chào đời.

Sự phát triển của 'Wealth'

Trong tiếng Anh cổ, 'wealth' bắt nguồn từ 'wela', nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'trạng thái hạnh phúc, tốt lành'. Phải đến sau này, nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ 'sự sung túc về tiền bạc và tài sản', tạo nên sự kết hợp hoàn chỉnh 'sinh ra trong sự giàu có'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả việc một người được hưởng sự giàu có và đặc quyền ngay từ khi sinh ra, không cần phải tự mình tạo dựng. Nó thường mang sắc thái về sự may mắn, thừa kế và địa vị xã hội. Khác với 'become wealthy' (trở nên giàu có), 'born into wealth' nhấn mạnh sự giàu có có sẵn từ trước.

Prepositions

into

Giới từ 'into' ở đây thể hiện việc được 'nhập vào', 'bước vào' một trạng thái hoặc hoàn cảnh, cụ thể là hoàn cảnh giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • truly truly born into wealth
    (thực sự sinh ra trong giàu có)
  • simply simply born into wealth
    (chỉ đơn giản là sinh ra trong giàu có (không cần phải làm việc))
Descriptive Modifiers
  • the privileged the privileged who were born into wealth
    (những người có đặc quyền được sinh ra trong giàu có)
  • lucky enough lucky enough to be born into wealth
    (may mắn đủ để được sinh ra trong giàu có)
Verbs (Referring to status)
  • is She is born into wealth.
    (Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.)
  • despite being Despite being born into wealth, he worked hard.
    (Mặc dù sinh ra trong giàu có, anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ.)

Idioms

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra đã ngậm thìa vàng (nghĩa tương đương với 'born into wealth')

    "He doesn't understand financial struggles; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta không hiểu những khó khăn về tài chính; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)

  • Heir to a fortune

    Người thừa kế một gia tài lớn (thường là kết quả của việc 'born into wealth')

    "As the only child, she is the sole heir to a fortune, having been born into wealth."

    (Là con một, cô ấy là người thừa kế duy nhất của một gia tài lớn, do được sinh ra trong giàu có.)

  • To the manor born

    Sinh ra trong tầng lớp quý tộc hoặc địa vị cao (ám chỉ một lối sống sang trọng bẩm sinh)

    "The way she carries herself shows she is to the manor born, clearly someone born into wealth."

    (Cách cô ấy hành xử cho thấy cô ấy sinh ra trong nhung lụa, rõ ràng là người sinh ra trong giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

born into wealth

Cụm động từ
Lật mặt

Sinh ra trong một gia đình giàu có.

"He was born into wealth and never had to work a day in his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born into wealth".

Old Money vs. New Money

Trong văn hóa phương Tây, những người 'born into wealth' thường thuộc nhóm 'Old Money' (Tiền cũ). Đây là sự giàu có được thừa kế qua nhiều thế hệ, trái ngược với 'New Money' (Tiền mới) là sự giàu có tự tạo ra trong một thế hệ. 'Old Money' thường gắn liền với địa vị xã hội cao hơn và các truyền thống lâu đời.

Trust Fund Baby

Thuật ngữ 'Trust Fund Baby' (Đứa trẻ quỹ ủy thác) là một cách nói ám chỉ những người 'born into wealth' mà tài sản của họ được giữ trong một quỹ tín thác cho đến khi họ đến tuổi trưởng thành. Đôi khi thuật ngữ này được dùng với ý tiêu cực, ám chỉ những người không cần phải làm việc để kiếm sống.