born into wealth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be born into a family that is already rich.
Vietnamese Meaning
Sinh ra trong một gia đình giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was born into wealth and never had to work a day in his life."
"Anh ta sinh ra trong giàu sang và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."
-
"She was born into wealth and attended the best schools."
"Cô ấy sinh ra trong giàu có và được học ở những trường tốt nhất."
-
"Being born into wealth doesn't guarantee happiness."
"Sinh ra trong giàu sang không đảm bảo hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wealth | Sự giàu có, tài sản |
| Adjective | wealthy | Giàu có, sung túc |
| Adverb | wealthily | Một cách giàu có, sung túc |
| Noun | commonwealth | Thịnh vượng chung, liên bang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả việc một người được hưởng sự giàu có và đặc quyền ngay từ khi sinh ra, không cần phải tự mình tạo dựng. Nó thường mang sắc thái về sự may mắn, thừa kế và địa vị xã hội. Khác với 'become wealthy' (trở nên giàu có), 'born into wealth' nhấn mạnh sự giàu có có sẵn từ trước.
Prepositions
Giới từ 'into' ở đây thể hiện việc được 'nhập vào', 'bước vào' một trạng thái hoặc hoàn cảnh, cụ thể là hoàn cảnh giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly born into wealth (thực sự sinh ra trong giàu có)
-
simply simply born into wealth (chỉ đơn giản là sinh ra trong giàu có (không cần phải làm việc))
-
the privileged the privileged who were born into wealth (những người có đặc quyền được sinh ra trong giàu có)
-
lucky enough lucky enough to be born into wealth (may mắn đủ để được sinh ra trong giàu có)
-
is She is born into wealth. (Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.)
-
despite being Despite being born into wealth, he worked hard. (Mặc dù sinh ra trong giàu có, anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ.)
Idioms
-
Born with a silver spoon in one's mouth
Sinh ra đã ngậm thìa vàng (nghĩa tương đương với 'born into wealth')
"He doesn't understand financial struggles; he was born with a silver spoon in his mouth."
(Anh ta không hiểu những khó khăn về tài chính; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)
-
Heir to a fortune
Người thừa kế một gia tài lớn (thường là kết quả của việc 'born into wealth')
"As the only child, she is the sole heir to a fortune, having been born into wealth."
(Là con một, cô ấy là người thừa kế duy nhất của một gia tài lớn, do được sinh ra trong giàu có.)
-
To the manor born
Sinh ra trong tầng lớp quý tộc hoặc địa vị cao (ám chỉ một lối sống sang trọng bẩm sinh)
"The way she carries herself shows she is to the manor born, clearly someone born into wealth."
(Cách cô ấy hành xử cho thấy cô ấy sinh ra trong nhung lụa, rõ ràng là người sinh ra trong giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
born into wealth
Cụm động từSinh ra trong một gia đình giàu có.
"He was born into wealth and never had to work a day in his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born into wealth".
